(Top Banner Ad)
office suite
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

office suite

UK: /ˈɒfɪs swiːt/ • US: /ˈɔːfɪs swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ ứng dụng văn phòng gói ứng dụng văn phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of software applications designed to be used together for office productivity tasks, typically including a word processor, spreadsheet program, presentation program, and often other applications.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ứng dụng phần mềm được thiết kế để sử dụng cùng nhau cho các tác vụ năng suất văn phòng, thường bao gồm trình xử lý văn bản, chương trình bảng tính, chương trình thuyết trình và thường có các ứng dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses an office suite to create documents, spreadsheets, and presentations."

    "Công ty chúng tôi sử dụng một bộ ứng dụng văn phòng để tạo tài liệu, bảng tính và bài thuyết trình."

  • "Many businesses rely on an office suite for their daily operations."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào một bộ ứng dụng văn phòng cho các hoạt động hàng ngày của họ."

  • "The new office suite includes improved collaboration features."

    "Bộ ứng dụng văn phòng mới bao gồm các tính năng cộng tác được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, cơ quan, phòng làm việc
Noun suite bộ (phòng, đồ nội thất), dãy (phòng), tập hợp (phần mềm)
Noun software phần mềm
Noun application ứng dụng (phần mềm)
Noun productivity năng suất

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium (duty, service)
Old French
ofice (office, duty)
English
office
Latin
sequi (to follow)
Old French
suite (sequence, following)
English
suite

Nguồn gốc 'office suite'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa là 'nhiệm vụ, dịch vụ, công việc'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ofice' và cuối cùng là 'office' trong tiếng Anh. Từ 'suite' lại xuất phát từ tiếng Latin 'sequi' (nghĩa là 'theo sau'), qua tiếng Pháp cổ thành 'suite' (nghĩa là 'một dãy, một bộ'). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'office suite' trong tiếng Anh hiện đại, nó không chỉ đơn thuần là 'bộ văn phòng' mà còn ám chỉ một bộ sưu tập các ứng dụng phần mềm máy tính được thiết kế để thực hiện các công việc hành chính và sản xuất trong môi trường văn phòng.

Usage Note

Thuật ngữ 'office suite' thường được sử dụng để chỉ các bộ phần mềm như Microsoft Office, Google Workspace (trước đây là G Suite), hoặc LibreOffice. Chúng được thiết kế để cung cấp một bộ công cụ toàn diện cho hầu hết các nhu cầu văn phòng cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office suite
  • Microsoft Microsoft office suite
    (bộ ứng dụng văn phòng của Microsoft)
  • integrated integrated office suite
    (bộ ứng dụng văn phòng tích hợp)
  • free free office suite
    (bộ ứng dụng văn phòng miễn phí)
  • open-source open-source office suite
    (bộ ứng dụng văn phòng mã nguồn mở)
  • cloud-based cloud-based office suite
    (bộ ứng dụng văn phòng nền tảng đám mây)
Verb + office suite
  • install install an office suite
    (cài đặt một bộ ứng dụng văn phòng)
  • use use an office suite
    (sử dụng một bộ ứng dụng văn phòng)
  • choose choose an office suite
    (chọn một bộ ứng dụng văn phòng)
  • upgrade upgrade an office suite
    (nâng cấp một bộ ứng dụng văn phòng)
Office suite + Noun
  • features office suite features
    (các tính năng của bộ ứng dụng văn phòng)
  • software office suite software
    (phần mềm bộ ứng dụng văn phòng)

Idioms

  • a full office suite

    một bộ ứng dụng văn phòng đầy đủ

    "Most businesses require a full office suite to handle documents, spreadsheets, and presentations."

    (Hầu hết các doanh nghiệp đều yêu cầu một bộ ứng dụng văn phòng đầy đủ để xử lý tài liệu, bảng tính và bài thuyết trình.)

  • the complete office suite

    toàn bộ bộ ứng dụng văn phòng

    "With the latest update, the complete office suite now includes enhanced collaboration tools."

    (Với bản cập nhật mới nhất, toàn bộ bộ ứng dụng văn phòng hiện bao gồm các công cụ cộng tác nâng cao.)

  • an all-in-one office suite

    một bộ ứng dụng văn phòng tất cả trong một

    "Many startups prefer an all-in-one office suite for simplicity and cost-effectiveness."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp ưa chuộng một bộ ứng dụng văn phòng tất cả trong một vì sự đơn giản và hiệu quả về chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office suite

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các ứng dụng phần mềm được thiết kế để sử dụng cùng nhau cho các tác vụ năng suất văn phòng, thường bao gồm trình xử lý văn bản, chương trình bảng tính, chương trình thuyết trình và thường có các ứng dụng khác.

"Our company uses an office suite to create documents, spreadsheets, and presentations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office suite".

Sự thống trị của Microsoft Office

Trong nhiều thập kỷ, Microsoft Office đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho các bộ ứng dụng văn phòng trên toàn cầu. Các ứng dụng như Word, Excel và PowerPoint là những công cụ không thể thiếu trong môi trường giáo dục và kinh doanh, định hình cách chúng ta tạo, chỉnh sửa và trao đổi thông tin kỹ thuật số. Sự phổ biến rộng rãi này đã tạo nên một nền văn hóa làm việc quen thuộc với giao diện và chức năng của Microsoft Office.

Từ máy tính cá nhân đến đám mây

Ban đầu, các bộ ứng dụng văn phòng như Microsoft Office thường được cài đặt cục bộ trên máy tính cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đám mây, các bộ ứng dụng hiện đại như Google Workspace (trước đây là G Suite) và Microsoft 365 đã trở nên phổ biến. Chúng cho phép người dùng truy cập, chỉnh sửa và cộng tác trên tài liệu mọi lúc, mọi nơi chỉ với kết nối internet, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao cho làm việc nhóm và môi trường làm việc từ xa.