office suite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of software applications designed to be used together for office productivity tasks, typically including a word processor, spreadsheet program, presentation program, and often other applications.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các ứng dụng phần mềm được thiết kế để sử dụng cùng nhau cho các tác vụ năng suất văn phòng, thường bao gồm trình xử lý văn bản, chương trình bảng tính, chương trình thuyết trình và thường có các ứng dụng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company uses an office suite to create documents, spreadsheets, and presentations."
"Công ty chúng tôi sử dụng một bộ ứng dụng văn phòng để tạo tài liệu, bảng tính và bài thuyết trình."
-
"Many businesses rely on an office suite for their daily operations."
"Nhiều doanh nghiệp dựa vào một bộ ứng dụng văn phòng cho các hoạt động hàng ngày của họ."
-
"The new office suite includes improved collaboration features."
"Bộ ứng dụng văn phòng mới bao gồm các tính năng cộng tác được cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng, cơ quan, phòng làm việc |
| Noun | suite | bộ (phòng, đồ nội thất), dãy (phòng), tập hợp (phần mềm) |
| Noun | software | phần mềm |
| Noun | application | ứng dụng (phần mềm) |
| Noun | productivity | năng suất |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'office suite' thường được sử dụng để chỉ các bộ phần mềm như Microsoft Office, Google Workspace (trước đây là G Suite), hoặc LibreOffice. Chúng được thiết kế để cung cấp một bộ công cụ toàn diện cho hầu hết các nhu cầu văn phòng cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Microsoft Microsoft office suite (bộ ứng dụng văn phòng của Microsoft)
-
integrated integrated office suite (bộ ứng dụng văn phòng tích hợp)
-
free free office suite (bộ ứng dụng văn phòng miễn phí)
-
open-source open-source office suite (bộ ứng dụng văn phòng mã nguồn mở)
-
cloud-based cloud-based office suite (bộ ứng dụng văn phòng nền tảng đám mây)
-
install install an office suite (cài đặt một bộ ứng dụng văn phòng)
-
use use an office suite (sử dụng một bộ ứng dụng văn phòng)
-
choose choose an office suite (chọn một bộ ứng dụng văn phòng)
-
upgrade upgrade an office suite (nâng cấp một bộ ứng dụng văn phòng)
-
features office suite features (các tính năng của bộ ứng dụng văn phòng)
-
software office suite software (phần mềm bộ ứng dụng văn phòng)
Idioms
-
a full office suite
một bộ ứng dụng văn phòng đầy đủ
"Most businesses require a full office suite to handle documents, spreadsheets, and presentations."
(Hầu hết các doanh nghiệp đều yêu cầu một bộ ứng dụng văn phòng đầy đủ để xử lý tài liệu, bảng tính và bài thuyết trình.)
-
the complete office suite
toàn bộ bộ ứng dụng văn phòng
"With the latest update, the complete office suite now includes enhanced collaboration tools."
(Với bản cập nhật mới nhất, toàn bộ bộ ứng dụng văn phòng hiện bao gồm các công cụ cộng tác nâng cao.)
-
an all-in-one office suite
một bộ ứng dụng văn phòng tất cả trong một
"Many startups prefer an all-in-one office suite for simplicity and cost-effectiveness."
(Nhiều công ty khởi nghiệp ưa chuộng một bộ ứng dụng văn phòng tất cả trong một vì sự đơn giản và hiệu quả về chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office suite
danh từMột tập hợp các ứng dụng phần mềm được thiết kế để sử dụng cùng nhau cho các tác vụ năng suất văn phòng, thường bao gồm trình xử lý văn bản, chương trình bảng tính, chương trình thuyết trình và thường có các ứng dụng khác.
"Our company uses an office suite to create documents, spreadsheets, and presentations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office suite".
