(Top Banner Ad)
destructive behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

destructive behavior

UK: /dɪˈstrʌktɪv bɪˈheɪvɪər/ • US: /dɪˈstrʌktɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phá hoại hành vi tiêu cực hành vi gây tổn hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or conduct that cause damage, harm, or destruction to oneself, others, or property.

Vietnamese Meaning

Hành vi gây ra thiệt hại, tổn hại hoặc phá hoại cho bản thân, người khác hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His destructive behavior led to the loss of valuable equipment."

    "Hành vi phá hoại của anh ta đã dẫn đến việc mất mát các thiết bị có giá trị."

  • "The child exhibited destructive behavior by tearing up books and breaking toys."

    "Đứa trẻ thể hiện hành vi phá hoại bằng cách xé sách và làm hỏng đồ chơi."

  • "Destructive behavior in the workplace can create a toxic environment."

    "Hành vi phá hoại tại nơi làm việc có thể tạo ra một môi trường độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy Phá hủy, hủy diệt
Noun destruction Sự phá hủy, sự hủy diệt
Adverb destructively Một cách phá hoại
Verb behave Cư xử, hành xử
Adjective behavioral (Thuộc) hành vi

Synonyms

harmful conduct (hành vi gây hại)vandalism (hành vi phá hoại)malicious actions (hành động ác ý)

Antonyms

constructive behavior (hành vi xây dựng)positive behavior (hành vi tích cực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destruere
Latin
destructivus
Old French
destructif
English
destructive

Nguồn gốc của 'Destructive'

Từ 'destructive' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'de-' có nghĩa là 'xuống, khỏi' và 'struere' có nghĩa là 'xây dựng'. Ban đầu, 'destruere' có nghĩa là 'kéo đổ, phá bỏ một công trình xây dựng', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'phá hoại, hủy diệt'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'behavyoure'. Nó liên quan đến động từ 'behave' (cư xử), có nghĩa là cách một người hành động hoặc ứng xử. Gốc 'have' ban đầu có nghĩa là 'có, giữ', nhưng khi kết hợp với tiền tố 'be-', nó ám chỉ cách một người 'giữ mình' hay 'thực hiện' hành động của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi tiêu cực có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó bao gồm cả hành vi gây hại về thể chất và tinh thần. 'Destructive behavior' nhấn mạnh đến tác động tiêu cực của hành vi đó. So sánh với 'bad behavior' (hành vi xấu), 'destructive behavior' mang sắc thái nghiêm trọng và gây hậu quả lớn hơn.

Prepositions

in towards

in: được sử dụng để chỉ môi trường hoặc tình huống mà hành vi diễn ra (e.g., 'destructive behavior in children'). towards: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành vi (e.g., 'destructive behavior towards property').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destructive behavior
  • self- self-destructive behavior
    (hành vi tự hủy hoại bản thân)
  • antisocial antisocial destructive behavior
    (hành vi phá hoại chống đối xã hội)
  • violent violent destructive behavior
    (hành vi phá hoại bạo lực)
Verb + destructive behavior
  • exhibit exhibit destructive behavior
    (thể hiện hành vi phá hoại)
  • engage in engage in destructive behavior
    (tham gia vào hành vi phá hoại)
  • address address destructive behavior
    (giải quyết hành vi phá hoại)
  • prevent prevent destructive behavior
    (ngăn chặn hành vi phá hoại)

Idioms

  • cycle of destructive behavior

    chu kỳ hành vi phá hoại (một loạt các hành vi xấu lặp đi lặp lại)

    "He was stuck in a vicious cycle of destructive behavior, unable to break free."

    (Anh ta mắc kẹt trong một chu kỳ hành vi phá hoại luẩn quẩn, không thể thoát ra được.)

  • pattern of destructive behavior

    mẫu hình/kiểu hành vi phá hoại (một cách hành xử tiêu cực lặp lại và dễ nhận thấy)

    "The therapist identified a clear pattern of destructive behavior in the patient's relationships."

    (Nhà trị liệu đã xác định một mẫu hình hành vi phá hoại rõ ràng trong các mối quan hệ của bệnh nhân.)

  • spiral into destructive behavior

    trượt dốc/sa vào hành vi phá hoại (tình trạng ngày càng tồi tệ hơn, dẫn đến các hành vi tiêu cực)

    "Without intervention, the teenager began to spiral into destructive behavior."

    (Nếu không có sự can thiệp, thiếu niên đó bắt đầu trượt dốc vào các hành vi phá hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructive behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi gây ra thiệt hại, tổn hại hoặc phá hoại cho bản thân, người khác hoặc tài sản.

"His destructive behavior led to the loss of valuable equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive behavior".

Mối liên hệ với Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, hành vi phá hoại thường được nhìn nhận có mối liên hệ mật thiết với các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu, rối loạn nhân cách hoặc chấn thương tâm lý. Việc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ này là bước đầu quan trọng để tìm kiếm sự giúp đỡ và điều trị chuyên nghiệp.

Tầm quan trọng của Can thiệp và Hỗ trợ Cộng đồng

Xã hội phương Tây rất chú trọng đến việc can thiệp sớm và cung cấp các mạng lưới hỗ trợ cho những người có hành vi phá hoại. Điều này bao gồm trị liệu tâm lý, nhóm hỗ trợ (như cho người nghiện rượu hoặc nghiện ma túy), và các chương trình giáo dục nhằm giúp cá nhân phát triển kỹ năng đối phó lành mạnh hơn.