destructive behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or conduct that cause damage, harm, or destruction to oneself, others, or property.
Vietnamese Meaning
Hành vi gây ra thiệt hại, tổn hại hoặc phá hoại cho bản thân, người khác hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His destructive behavior led to the loss of valuable equipment."
"Hành vi phá hoại của anh ta đã dẫn đến việc mất mát các thiết bị có giá trị."
-
"The child exhibited destructive behavior by tearing up books and breaking toys."
"Đứa trẻ thể hiện hành vi phá hoại bằng cách xé sách và làm hỏng đồ chơi."
-
"Destructive behavior in the workplace can create a toxic environment."
"Hành vi phá hoại tại nơi làm việc có thể tạo ra một môi trường độc hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | destroy | Phá hủy, hủy diệt |
| Noun | destruction | Sự phá hủy, sự hủy diệt |
| Adverb | destructively | Một cách phá hoại |
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | (Thuộc) hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi tiêu cực có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó bao gồm cả hành vi gây hại về thể chất và tinh thần. 'Destructive behavior' nhấn mạnh đến tác động tiêu cực của hành vi đó. So sánh với 'bad behavior' (hành vi xấu), 'destructive behavior' mang sắc thái nghiêm trọng và gây hậu quả lớn hơn.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ môi trường hoặc tình huống mà hành vi diễn ra (e.g., 'destructive behavior in children'). towards: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành vi (e.g., 'destructive behavior towards property').
Collocations (Từ đi kèm)
-
self- self-destructive behavior (hành vi tự hủy hoại bản thân)
-
antisocial antisocial destructive behavior (hành vi phá hoại chống đối xã hội)
-
violent violent destructive behavior (hành vi phá hoại bạo lực)
-
exhibit exhibit destructive behavior (thể hiện hành vi phá hoại)
-
engage in engage in destructive behavior (tham gia vào hành vi phá hoại)
-
address address destructive behavior (giải quyết hành vi phá hoại)
-
prevent prevent destructive behavior (ngăn chặn hành vi phá hoại)
Idioms
-
cycle of destructive behavior
chu kỳ hành vi phá hoại (một loạt các hành vi xấu lặp đi lặp lại)
"He was stuck in a vicious cycle of destructive behavior, unable to break free."
(Anh ta mắc kẹt trong một chu kỳ hành vi phá hoại luẩn quẩn, không thể thoát ra được.)
-
pattern of destructive behavior
mẫu hình/kiểu hành vi phá hoại (một cách hành xử tiêu cực lặp lại và dễ nhận thấy)
"The therapist identified a clear pattern of destructive behavior in the patient's relationships."
(Nhà trị liệu đã xác định một mẫu hình hành vi phá hoại rõ ràng trong các mối quan hệ của bệnh nhân.)
-
spiral into destructive behavior
trượt dốc/sa vào hành vi phá hoại (tình trạng ngày càng tồi tệ hơn, dẫn đến các hành vi tiêu cực)
"Without intervention, the teenager began to spiral into destructive behavior."
(Nếu không có sự can thiệp, thiếu niên đó bắt đầu trượt dốc vào các hành vi phá hoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
destructive behavior
Danh từHành vi gây ra thiệt hại, tổn hại hoặc phá hoại cho bản thân, người khác hoặc tài sản.
"His destructive behavior led to the loss of valuable equipment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive behavior".
