(Top Banner Ad)
stand-alone house
B1
Danh từ B1 Bất động sản

stand-alone house

UK: /ˌstænd əˈləʊn haʊs/ • US: /ˌstænd əˈloʊn haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà biệt lập nhà riêng lẻ nhà không chung vách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detached house; a house that is not connected to any other building.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà biệt lập; một ngôi nhà không liền kề với bất kỳ tòa nhà nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a stand-alone house in the suburbs."

    "Họ đã mua một căn nhà biệt lập ở vùng ngoại ô."

  • "A stand-alone house offers more privacy than an apartment."

    "Một ngôi nhà biệt lập mang lại sự riêng tư hơn so với một căn hộ."

  • "The stand-alone house had a large garden."

    "Ngôi nhà biệt lập có một khu vườn rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stand-alone độc lập, riêng biệt, không phụ thuộc
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp (ai đó/cái gì đó)
Noun housing nhà ở, sự cung cấp nhà ở nói chung
Verb stand đứng, chịu đựng, ở vị trí
Adjective/Adverb alone một mình, đơn độc, không có ai/cái gì đi kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan (verb 'to stand')
Old English
al āna (compound adverb 'all one', meaning 'alone')
Old English
hūs (noun 'house')
Modern English
stand-alone house (compound noun, formed from 'stand-alone' adjective + 'house' noun)

Nguồn gốc của 'stand-alone house'

Cụm từ 'stand-alone house' là một sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh có từ lâu đời. 'Stand' (đứng), 'alone' (một mình, đơn độc) và 'house' (ngôi nhà) khi được ghép lại tạo thành một mô tả rõ ràng. Nó ám chỉ một ngôi nhà 'đứng một mình', tức là một ngôi nhà độc lập, không gắn liền với bất kỳ ngôi nhà nào khác, nhấn mạnh sự riêng tư và không gian độc lập của nó. Cấu trúc 'stand-alone' như một tính từ mô tả sự độc lập này đã trở nên phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các loại nhà liền kề như nhà phố (townhouse), nhà chung cư (apartment). Nhấn mạnh vào sự riêng tư và độc lập của ngôi nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stand-alone house
  • spacious a spacious stand-alone house
    (một ngôi nhà độc lập rộng rãi)
  • charming a charming stand-alone house
    (một ngôi nhà độc lập quyến rũ)
  • modern a modern stand-alone house
    (một ngôi nhà độc lập hiện đại)
  • traditional a traditional stand-alone house
    (một ngôi nhà độc lập truyền thống)
  • detached a detached stand-alone house
    (một ngôi nhà độc lập riêng biệt (thường dùng để nhấn mạnh không gắn liền với nhà khác))
Verb + stand-alone house
  • own to own a stand-alone house
    (sở hữu một ngôi nhà độc lập)
  • rent to rent a stand-alone house
    (thuê một ngôi nhà độc lập)
  • build to build a stand-alone house
    (xây dựng một ngôi nhà độc lập)
  • live in to live in a stand-alone house
    (sống trong một ngôi nhà độc lập)

Idioms

  • a newly built stand-alone house

    một ngôi nhà độc lập mới xây

    "They just moved into a newly built stand-alone house in the suburbs."

    (Họ vừa chuyển đến một ngôi nhà độc lập mới xây ở ngoại ô.)

  • dream of owning a stand-alone house

    mơ ước sở hữu một ngôi nhà độc lập

    "Many people in big cities dream of owning a stand-alone house with a garden."

    (Nhiều người ở các thành phố lớn mơ ước sở hữu một ngôi nhà độc lập có vườn.)

  • prefer a stand-alone house

    thích một ngôi nhà độc lập hơn

    "Families with children often prefer a stand-alone house for more space and privacy."

    (Các gia đình có con nhỏ thường thích một ngôi nhà độc lập hơn để có nhiều không gian và sự riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand-alone house

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà biệt lập; một ngôi nhà không liền kề với bất kỳ tòa nhà nào khác.

"They bought a stand-alone house in the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand-alone house".

Biểu tượng của Giấc mơ Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một 'stand-alone house' (ngôi nhà độc lập) có sân vườn riêng thường được xem là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó tượng trưng cho sự ổn định tài chính, thành công, quyền sở hữu đất đai và một cuộc sống gia đình lý tưởng với không gian riêng tư.

Không gian riêng tư và Tự do

So với căn hộ chung cư hoặc nhà liền kề, một ngôi nhà độc lập mang lại mức độ riêng tư cao hơn và nhiều không gian hơn cho các hoạt động gia đình, sở thích cá nhân hoặc nuôi thú cưng. Điều này được coi là một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi sự độc lập, tự chủ và không gian cá nhân được đánh giá rất cao.