(Top Banner Ad)
detached observation
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học, Báo chí

detached observation

UK: /dɪˈtætʃt ˌɒbzəˈveɪʃən/ • US: /dɪˈtætʃt ˌɑːbzərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát khách quan quan sát không thiên vị quan sát từ góc độ trung lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of observing something or someone without emotional involvement or personal bias; maintaining a neutral and objective perspective.

Vietnamese Meaning

Hành động quan sát một vật gì đó hoặc một ai đó mà không có sự tham gia của cảm xúc hoặc thành kiến cá nhân; duy trì một quan điểm trung lập và khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist maintained a detached observation of the experiment to ensure unbiased results."

    "Nhà khoa học duy trì một sự quan sát tách biệt đối với thí nghiệm để đảm bảo kết quả không bị thiên vị."

  • "As a journalist, she prided herself on her ability to provide detached observation of even the most emotionally charged events."

    "Với tư cách là một nhà báo, cô tự hào về khả năng cung cấp sự quan sát tách biệt ngay cả đối với những sự kiện đầy cảm xúc nhất."

  • "The therapist used detached observation to understand the patient's emotional patterns without getting personally involved."

    "Nhà trị liệu sử dụng quan sát tách biệt để hiểu các mô hình cảm xúc của bệnh nhân mà không bị tham gia vào cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tháo rời, tách ra
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ; đội quân biệt phái
Adjective detachable có thể tháo rời
Verb observe quan sát, theo dõi; tuân thủ
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Adjective observational thuộc về sự quan sát
Adjective observable có thể quan sát được

Synonyms

objective observation (quan sát khách quan)impartial observation (quan sát vô tư)unbiased observation (quan sát không thiên vị)

Antonyms

participant observation (quan sát có sự tham gia)subjective observation (quan sát chủ quan)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observacion
English
observation
Old French
destachier
French
détacher
English
detached

Cái nhìn từ xa và sự chú tâm

Cụm từ 'detached observation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa sâu sắc. 'Detached' (tách rời, khách quan) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'destachier', nghĩa là 'tháo gỡ, tách ra'. Nó gợi lên hình ảnh một người lùi lại, không bị cảm xúc hay định kiến cá nhân ràng buộc. Trong khi đó, 'observation' (sự quan sát) lại đến từ tiếng Latin 'observare', mang ý nghĩa 'quan sát kỹ lưỡng, chú ý'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mạnh mẽ về việc nhìn nhận sự vật, hiện tượng một cách khách quan, không thiên vị, như thể bạn đang đứng từ một vị trí bên ngoài, không bị ảnh hưởng.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh sự tách biệt giữa người quan sát và đối tượng được quan sát. Nó đòi hỏi một mức độ tự chủ cao và khả năng loại bỏ ảnh hưởng của cảm xúc cá nhân, kinh nghiệm trước đó hoặc những kỳ vọng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, báo chí điều tra hoặc trị liệu tâm lý, nơi tính khách quan là rất quan trọng. Phân biệt với "participant observation", trong đó người quan sát trực tiếp tham gia vào hoạt động đang được quan sát.

Prepositions

of on

Với 'of', nhấn mạnh đối tượng hoặc tình huống được quan sát. Ví dụ: 'detached observation of the patient's behavior'. Với 'on', nhấn mạnh chủ đề hoặc vấn đề được quan sát. Ví dụ: 'detached observation on the social impact of technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detached observation
  • purely purely detached observation
    (sự quan sát hoàn toàn khách quan)
  • objective objective detached observation
    (sự quan sát khách quan, công tâm)
  • scientific scientific detached observation
    (sự quan sát khách quan mang tính khoa học)
  • clinical clinical detached observation
    (sự quan sát lạnh lùng, khách quan (như trong nghiên cứu, y học))
  • cool cool detached observation
    (sự quan sát điềm tĩnh, khách quan)
Verb + detached observation
  • maintain maintain a detached observation
    (duy trì sự quan sát khách quan)
  • offer offer a detached observation
    (đưa ra nhận xét/quan sát khách quan)
  • conduct conduct a detached observation
    (thực hiện/tiến hành quan sát khách quan)
  • allow for allow for detached observation
    (tạo điều kiện cho sự quan sát khách quan)
Prepositional phrases with detached observation
  • with with detached observation
    (với cái nhìn/sự quan sát khách quan)
  • from a position of from a position of detached observation
    (từ một vị trí/lập trường quan sát khách quan)

Idioms

  • maintain a detached observation

    Duy trì một sự quan sát khách quan, không bị cảm xúc chi phối.

    "As a journalist, it's crucial to maintain a detached observation of events."

    (Là một nhà báo, điều quan trọng là phải duy trì sự quan sát khách quan về các sự kiện.)

  • adopt a stance of detached observation

    Áp dụng một lập trường quan sát khách quan.

    "The therapist advised her to adopt a stance of detached observation towards her own thoughts."

    (Nhà trị liệu khuyên cô nên áp dụng một lập trường quan sát khách quan đối với những suy nghĩ của chính mình.)

  • from a standpoint of detached observation

    Từ một quan điểm quan sát khách quan, không thiên vị.

    "From a standpoint of detached observation, one can better analyze complex social issues."

    (Từ một quan điểm quan sát khách quan, người ta có thể phân tích các vấn đề xã hội phức tạp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detached observation

noun
Lật mặt

Hành động quan sát một vật gì đó hoặc một ai đó mà không có sự tham gia của cảm xúc hoặc thành kiến cá nhân; duy trì một quan điểm trung lập và khách quan.

"The scientist maintained a detached observation of the experiment to ensure unbiased results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintained a detached observation of the unfolding events, refusing to get emotionally involved.
Cô ấy duy trì một sự quan sát khách quan về các sự kiện đang diễn ra, từ chối tham gia vào mặt cảm xúc.
Phủ định
He didn't achieve a detached observation; his personal biases clearly influenced his analysis.
Anh ấy đã không đạt được một sự quan sát khách quan; những thành kiến cá nhân của anh ấy rõ ràng đã ảnh hưởng đến phân tích của anh ấy.
Nghi vấn
Can we really expect them to make a detached observation when their own interests are at stake?
Chúng ta có thực sự mong đợi họ đưa ra một sự quan sát khách quan khi lợi ích của chính họ đang bị đe dọa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had been maintaining a detached observation of the suspect for hours before he finally made his move.
Thám tử đã duy trì việc quan sát tách rời đối tượng trong nhiều giờ trước khi hắn ta cuối cùng ra tay.
Phủ định
She hadn't been making a detached observation; she was too emotionally involved in the situation to be objective.
Cô ấy đã không thực hiện một quan sát tách rời; cô ấy đã quá tham gia về mặt cảm xúc vào tình huống để có thể khách quan.
Nghi vấn
Had the scientist been conducting detached observations of the chimpanzees before publishing his groundbreaking research?
Nhà khoa học đã thực hiện các quan sát tách rời về loài tinh tinh trước khi công bố nghiên cứu đột phá của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached observation".

Khoa học và Nghiên cứu Khách quan

Trong khoa học và nghiên cứu, 'detached observation' là một nguyên tắc cơ bản. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát và ghi nhận dữ liệu mà không để những định kiến, cảm xúc hay kỳ vọng cá nhân làm sai lệch kết quả. Các nhà khoa học phải nỗ lực duy trì một khoảng cách khách quan với đối tượng nghiên cứu của mình để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các phát hiện.

Thiền và Chánh niệm

Trong các thực hành thiền và chánh niệm (mindfulness) của phương Tây cũng như phương Đông, 'detached observation' là một kỹ thuật trọng tâm. Người tập được khuyến khích quan sát những suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác trong cơ thể mà không phán xét, không bám víu hay cố gắng thay đổi chúng. Mục đích là để nhận biết bản chất thoáng qua của chúng và giảm sự đồng hóa bản thân với những trạng thái nội tâm này, từ đó đạt được sự bình yên và rõ ràng hơn.