(Top Banner Ad)
detailed photography
B2
adjective + noun B2 Photography

detailed photography

UK: /dɪˈteɪld fəˈtɒɡrəfi/ • US: /dɪˈteɪld fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh chi tiết chụp ảnh chi tiết kỹ thuật chụp ảnh chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photography that captures intricate details and textures with high precision and clarity.

Vietnamese Meaning

Nhiếp ảnh tập trung vào việc ghi lại những chi tiết và kết cấu phức tạp với độ chính xác và rõ nét cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition showcased several examples of detailed photography, highlighting the texture of each subject."

    "Triển lãm trưng bày nhiều ví dụ về nhiếp ảnh chi tiết, làm nổi bật kết cấu của từng đối tượng."

  • "Detailed photography is essential for accurately documenting historical artifacts."

    "Nhiếp ảnh chi tiết rất cần thiết để ghi lại chính xác các hiện vật lịch sử."

  • "His portfolio demonstrates a mastery of detailed photography, capturing every nuance of his subjects."

    "Danh mục đầu tư của anh ấy thể hiện sự thành thạo về nhiếp ảnh chi tiết, nắm bắt mọi sắc thái của các đối tượng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective detailed tỉ mỉ, chi tiết
Noun detail chi tiết
Verb detail mô tả chi tiết
Noun photograph ảnh chụp
Verb photograph chụp ảnh
Photographer photographer nhiếp ảnh gia

Synonyms

high-resolution photography (nhiếp ảnh độ phân giải cao)close-up photography (nhiếp ảnh cận cảnh)

Antonyms

Related Words

macro photography (nhiếp ảnh macro)product photography (nhiếp ảnh sản phẩm)

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

English
detailed
English
photography

Nguồn gốc của 'detailed'

Từ 'detailed' xuất phát từ 'detail', có nghĩa là chi tiết. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'detailler', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Trong nhiếp ảnh, 'detailed' có nghĩa là hình ảnh hiển thị nhiều chi tiết nhỏ.

Nguồn gốc của 'photography'

Từ 'photography' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phos' (ánh sáng) và 'graphé' (vẽ). Vậy, 'photography' có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng', một cách diễn tả hoàn hảo cho nghệ thuật chụp ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bức ảnh có độ phân giải cao, thể hiện rõ các chi tiết nhỏ. Khác với nhiếp ảnh thông thường, 'detailed photography' nhấn mạnh vào khả năng hiển thị chi tiết tốt, thường được ứng dụng trong nhiếp ảnh sản phẩm, nhiếp ảnh kiến trúc hoặc nhiếp ảnh khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed photography
  • stunning detailed photography
    (nhiếp ảnh chi tiết tuyệt đẹp)
  • high-resolution detailed photography
    (nhiếp ảnh chi tiết độ phân giải cao)
Verb + detailed photography
  • appreciate detailed photography
    (trân trọng nhiếp ảnh chi tiết)
  • study detailed photography
    (nghiên cứu nhiếp ảnh chi tiết)
  • create detailed photography
    (tạo ra những bức ảnh chi tiết)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words (referring to detailed photography's impact)

    Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ tác động của nhiếp ảnh chi tiết)

    "The detailed photography in the report conveyed the devastation more powerfully than any text could."

    (Những bức ảnh chi tiết trong báo cáo truyền tải sự tàn phá mạnh mẽ hơn bất kỳ văn bản nào có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed photography

adjective + noun
Lật mặt

Nhiếp ảnh tập trung vào việc ghi lại những chi tiết và kết cấu phức tạp với độ chính xác và rõ nét cao.

"The exhibition showcased several examples of detailed photography, highlighting the texture of each subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed photography".

Tầm quan trọng của nhiếp ảnh chi tiết trong khoa học

Trong khoa học, nhiếp ảnh chi tiết đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại và phân tích các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, trong sinh học, các nhà khoa học sử dụng nhiếp ảnh chi tiết để quan sát các tế bào và vi sinh vật.

Sự phát triển của nhiếp ảnh chi tiết trong nghệ thuật

Từ những bức ảnh đen trắng sơ khai đến nhiếp ảnh kỹ thuật số hiện đại, nhiếp ảnh chi tiết đã trải qua một quá trình phát triển đáng kinh ngạc, trở thành một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ.