(Top Banner Ad)
close-up photography
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

close-up photography

UK: /ˈkləʊsˌʌp fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈkloʊsˌʌp fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp ảnh cận cảnh nhiếp ảnh cận cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of taking photographs of subjects at very close range, often revealing details not visible to the naked eye.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc thực hành chụp ảnh các đối tượng ở cự ly rất gần, thường tiết lộ các chi tiết không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Chụp ảnh cận cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Close-up photography reveals the intricate details of a flower's petals."

    "Chụp ảnh cận cảnh cho thấy các chi tiết phức tạp của cánh hoa."

  • "She is taking a course in close-up photography."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học về chụp ảnh cận cảnh."

  • "Close-up photography allows us to see the beauty in the smallest things."

    "Chụp ảnh cận cảnh cho phép chúng ta thấy vẻ đẹp trong những điều nhỏ nhặt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun close-up Ảnh chụp cận cảnh, sự nhìn gần
Adjective close Gần, thân mật, chi tiết
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Noun photography Nhiếp ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Nguồn gốc của 'close-up photography'

Cụm từ 'close-up photography' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của nhiếp ảnh. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'close-up' (chụp gần) và 'photography' (nhiếp ảnh). Ban đầu, nó dùng để chỉ những bức ảnh chụp các vật thể ở khoảng cách rất gần để hiển thị chi tiết nhỏ nhất.

Usage Note

Close-up photography focuses on capturing minute details and textures. It is often used in nature photography, portraiture, and product photography. The term implies focusing on details and bringing them to the forefront.

Prepositions

of in

'Of' is often used to indicate the subject of the photography (e.g., close-up photography *of* flowers). 'In' is used when describing the context or application (e.g., its use *in* scientific research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close-up photography
  • stunning stunning close-up photography
    (những bức ảnh cận cảnh tuyệt đẹp)
  • detailed detailed close-up photography
    (những bức ảnh cận cảnh chi tiết)
  • professional professional close-up photography
    (Nhiếp ảnh cận cảnh chuyên nghiệp)
Verb + close-up photography
  • use use close-up photography
    (sử dụng kỹ thuật chụp ảnh cận cảnh)
  • appreciate appreciate close-up photography
    (đánh giá cao nhiếp ảnh cận cảnh)
  • practice practice close-up photography
    (thực hành chụp ảnh cận cảnh)

Idioms

  • Get a close-up

    Tiếp cận một vấn đề hoặc đối tượng một cách chi tiết và kỹ lưỡng.

    "Let's get a close-up on the financial report before making any decisions."

    (Hãy xem xét kỹ báo cáo tài chính trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

  • Close-up and personal

    Trải nghiệm hoặc chứng kiến một cái gì đó một cách rất gần gũi và trực tiếp.

    "The documentary gave viewers a close-up and personal look at the lives of refugees."

    (Bộ phim tài liệu mang đến cho người xem một cái nhìn cận cảnh và cá nhân về cuộc sống của những người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close-up photography

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc thực hành chụp ảnh các đối tượng ở cự ly rất gần, thường tiết lộ các chi tiết không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Chụp ảnh cận cảnh.

"Close-up photography reveals the intricate details of a flower's petals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the flower is being captured through close-up photography.
Vẻ đẹp của bông hoa đang được ghi lại thông qua nhiếp ảnh cận cảnh.
Phủ định
The details of the insect were not being revealed without close-up photography.
Các chi tiết của côn trùng đã không được tiết lộ nếu không có nhiếp ảnh cận cảnh.
Nghi vấn
Can close-up photography be used to identify different plant species?
Liệu nhiếp ảnh cận cảnh có thể được sử dụng để xác định các loài thực vật khác nhau không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had taken up close-up photography after she had received a macro lens as a gift.
Cô ấy đã bắt đầu chụp ảnh cận cảnh sau khi nhận được một ống kính macro làm quà.
Phủ định
They hadn't appreciated the beauty of close-up photography until they had seen his exhibition.
Họ đã không đánh giá cao vẻ đẹp của nhiếp ảnh cận cảnh cho đến khi họ xem triển lãm của anh ấy.
Nghi vấn
Had he ever considered close-up photography before he had attended that workshop?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc việc chụp ảnh cận cảnh trước khi tham dự hội thảo đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-up photography".

Macro Photography trong Khoa học

Chụp ảnh cận cảnh (macro photography) đóng vai trò quan trọng trong khoa học, đặc biệt là trong sinh học và địa chất học. Nó cho phép các nhà khoa học quan sát và ghi lại các chi tiết nhỏ của mẫu vật mà mắt thường không thể thấy được, giúp họ hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của chúng.

Nhiếp ảnh Cận cảnh trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật, nhiếp ảnh cận cảnh được sử dụng để tạo ra những tác phẩm trừu tượng và giàu cảm xúc. Bằng cách tập trung vào các chi tiết nhỏ, các nhiếp ảnh gia có thể biến những vật thể bình thường thành những hình ảnh độc đáo và ấn tượng, khơi gợi những suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc trong người xem.