(Top Banner Ad)
brief report
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Học thuật, Báo chí

brief report

UK: /ˈbriːf rɪˈpɔːt/ • US: /ˈbriːf rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo ngắn bản báo cáo tóm tắt báo cáo vắn tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short in duration or extent; concise.

Vietnamese Meaning

Ngắn gọn về thời gian hoặc phạm vi; súc tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer gave a brief summary of the case."

    "Luật sư đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về vụ án."

  • "The manager asked for a brief report on the sales figures."

    "Người quản lý yêu cầu một báo cáo ngắn gọn về số liệu bán hàng."

  • "Please submit a brief report outlining your findings."

    "Vui lòng nộp một báo cáo ngắn gọn phác thảo những phát hiện của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Brief Ngắn gọn, vắn tắt
Noun Brevity Sự ngắn gọn, sự súc tích
Verb Brief Tóm tắt công việc, chỉ thị ngắn gọn
Noun Briefing Buổi họp chỉ thị hoặc tóm tắt tình hình
Noun Reporter Phóng viên, người báo cáo
Noun Reportage Phóng sự, sự đưa tin

Synonyms

concise report (báo cáo ngắn gọn)short report (báo cáo ngắn)summary report (báo cáo tóm tắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Học thuật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mregh-u- (brief) / *per- (report)
Latin
brevis (short) / reportare (to bring back)
Old French
bref / reporter
Middle English
brief / report

Nguồn gốc từ 'Mang thông tin về'

Từ 'report' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang về' (re- là lại, portare là mang). Ban đầu, nó mô tả việc một người đi thu thập tin tức rồi mang về kể lại cho người khác. Khi kết hợp với 'brief' (từ Latin 'brevis' - ngắn gọn), cụm từ này mang nghĩa là một bản tin được cô đọng lại để tiết kiệm thời gian.

Sự tiến hóa trong luật pháp

Trong lịch sử pháp lý Anh, một 'brief' là một tài liệu tóm tắt các sự kiện của một vụ án được luật sư chuẩn bị. Khi yêu cầu một 'brief report', cấp trên mong muốn một văn bản súc tích nhưng đầy đủ các điểm then chốt, tránh các diễn giải rườm rà.

Usage Note

Tính từ 'brief' thường được sử dụng để mô tả cái gì đó ngắn gọn, không kéo dài, và tập trung vào những điểm chính. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh tính hiệu quả và tiết kiệm thời gian. So sánh với 'short', 'brief' có ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
Danh từ 'report' dùng để chỉ một văn bản hoặc bài nói trình bày thông tin về một sự kiện, điều tra, hoặc nghiên cứu nào đó. Nó có thể mang tính chính thức hoặc không chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong cụm 'brief report', danh từ này được bổ nghĩa bởi tính từ 'brief', nhấn mạnh tính ngắn gọn của báo cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brief report
  • preliminary a preliminary brief report
    (một báo cáo tóm tắt sơ bộ)
  • concise a concise brief report
    (một báo cáo tóm tắt ngắn gọn và súc tích)
  • written a written brief report
    (một báo cáo tóm tắt bằng văn bản)
Verb + brief report
  • submit submit a brief report
    (nộp một bản báo cáo tóm tắt)
  • provide provide a brief report
    (cung cấp một báo cáo ngắn gọn)
  • compile compile a brief report
    (soạn thảo/tổng hợp một báo cáo vắn tắt)
Preposition + brief report
  • on a brief report on the meeting
    (một báo cáo tóm tắt về cuộc họp)
  • for a brief report for the manager
    (một bản báo cáo ngắn gọn dành cho quản lý)

Idioms

  • In brief

    Nói tóm lại, một cách ngắn gọn

    "In brief, the project was a success despite the challenges."

    (Nói tóm lại, dự án đã thành công bất chấp những thử thách.)

  • To be brief

    Để tôi nói ngắn gọn (thường dùng khi bắt đầu trình bày)

    "To be brief, we need more funding to continue."

    (Để nói ngắn gọn, chúng ta cần thêm vốn để tiếp tục.)

  • Brief and to the point

    Ngắn gọn và đúng trọng tâm

    "His brief report was professional and to the point."

    (Bản báo cáo tóm tắt của anh ấy rất chuyên nghiệp và đúng trọng tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief report

Tính từ
Lật mặt

Ngắn gọn về thời gian hoặc phạm vi; súc tích.

"The lawyer gave a brief summary of the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief report".

Brief Report trong Nghiên cứu Khoa học

Trong các tạp chí học thuật phương Tây, 'Brief Report' (hoặc Short Communication) là một loại hình công bố cụ thể. Nó dành cho các phát hiện mới quan trọng nhưng chưa đủ quy mô để viết thành một bài nghiên cứu dài (Full Article), giúp thông tin khoa học được lan tỏa nhanh hơn.

Văn hóa 'Elevator Pitch' và Báo cáo nhanh

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là tại Mỹ, khả năng tạo ra một 'brief report' là kỹ năng sống còn. Các nhà lãnh đạo bận rộn thường yêu cầu nhân viên tóm tắt các vấn đề phức tạp trong chưa đầy 1 trang giấy hoặc vài phút thuyết trình, đề cao sự hiệu quả và thời gian.