(Top Banner Ad)
detract from
C1
Động từ C1 Tổng quát

detract from

UK: /dɪˈtrækt frɒm/ • US: /dɪˈtrækt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm làm suy yếu làm mất giá trị làm hỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the value, importance, or quality of something.

Vietnamese Meaning

Làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graffiti detracted from the beauty of the building."

    "Những hình vẽ graffiti làm giảm vẻ đẹp của tòa nhà."

  • "His bad manners detracted from an otherwise pleasant evening."

    "Những hành vi thô lỗ của anh ấy làm hỏng một buổi tối vốn rất dễ chịu."

  • "The error does not seriously detract from the book's value."

    "Lỗi này không làm giảm đáng kể giá trị của cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detract (from) làm giảm đi, làm mất đi (giá trị, sự quan trọng, vẻ đẹp)
Noun detraction sự làm giảm giá trị, sự phỉ báng, sự bôi nhọ
Noun detractor người phỉ báng, người bôi nhọ, người chê bai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detrahere
English
detract

Nguồn gốc của 'kéo xuống'

Từ 'detract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detrahere', nghĩa đen là 'kéo xuống' hoặc 'rút đi'. Hình ảnh này giúp chúng ta dễ hình dung ý nghĩa của nó là làm giảm giá trị, danh tiếng, vẻ đẹp hoặc sự quan trọng của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'detract from' thường được sử dụng khi nói về một điều gì đó (thường là tiêu cực) ảnh hưởng đến hoặc làm suy yếu một điều gì đó khác. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm về chất lượng hoặc giá trị. Ví dụ, một lỗi nhỏ có thể 'detract from' ấn tượng tổng thể của một bài thuyết trình. Khác với 'diminish', thường chỉ sự giảm sút về số lượng hoặc kích thước, 'detract from' tập trung vào ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị hoặc chất lượng.

Prepositions

from

'From' chỉ ra nguồn gốc hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm. Ví dụ: 'The scandal detracted from his reputation.' (Vụ bê bối làm giảm uy tín của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree (Trạng từ chỉ mức độ)
  • greatly greatly detract from
    (làm giảm đi rất nhiều)
  • significantly significantly detract from
    (làm giảm đáng kể)
  • slightly slightly detract from
    (làm giảm đi một chút)
  • nothing nothing detracts from
    (không có gì làm giảm đi)
Common Subjects (Chủ ngữ phổ biến)
  • criticism criticism can detract from
    (lời chỉ trích có thể làm giảm đi)
  • flaws flaws might detract from
    (những khuyết điểm có thể làm giảm đi)
  • negative comments negative comments often detract from
    (những bình luận tiêu cực thường làm giảm đi)
Common Objects (Tân ngữ phổ biến)
  • beauty detract from its beauty
    (làm giảm vẻ đẹp của nó)
  • value detract from the value
    (làm giảm giá trị của)
  • reputation detract from one's reputation
    (làm tổn hại danh tiếng của ai đó)
  • achievement detract from an achievement
    (làm giảm ý nghĩa của một thành tựu)

Idioms

  • not to detract from something, but...

    không phải để làm giảm giá trị của điều gì, nhưng...

    "Not to detract from your efforts, but I think we can improve this."

    (Không phải để giảm nhẹ nỗ lực của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta có thể cải thiện điều này.)

  • nothing can detract from...

    không có gì có thể làm giảm đi...

    "Nothing can detract from her amazing performance."

    (Không có gì có thể làm giảm đi màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy.)

  • detract from the overall experience

    làm giảm trải nghiệm tổng thể

    "The long waiting time detracted from the overall experience."

    (Thời gian chờ đợi lâu đã làm giảm trải nghiệm tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detract from

Động từ
Lật mặt

Làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của cái gì đó.

"The graffiti detracted from the beauty of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaining detracts from the team's morale, doesn't it?
Việc anh ta liên tục phàn nàn làm giảm tinh thần của đội, phải không?
Phủ định
Her poor attitude doesn't detract from her work ethic, does it?
Thái độ kém của cô ấy không làm giảm đạo đức làm việc của cô ấy, phải không?
Nghi vấn
The small mistake didn't detract from the overall success of the project, did it?
Lỗi nhỏ đó không làm giảm thành công chung của dự án, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detract from".

Giữ thể diện và lời chỉ trích

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á như Việt Nam, việc 'detract from' (làm giảm) danh tiếng hoặc thể diện của một người trước công chúng được coi là rất nhạy cảm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp khéo léo và tránh làm mất mặt người khác.

Ảnh hưởng của truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số, những thông tin tiêu cực hoặc lời phê bình trên mạng xã hội có thể dễ dàng 'detract from' (làm giảm) hình ảnh hoặc uy tín của một cá nhân, thương hiệu hoặc tổ chức. Điều này cho thấy sức mạnh của việc xây dựng và bảo vệ hình ảnh công chúng.