add to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
làm tăng thêm, bổ sung vào, góp phần vào
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy will add to the company's profits."
"Chính sách mới sẽ làm tăng lợi nhuận của công ty."
-
"The rain added to our misery."
"Cơn mưa càng làm tăng thêm sự khốn khổ của chúng tôi."
-
"These measures will add to the pressure on hospitals."
"Những biện pháp này sẽ làm tăng thêm áp lực lên các bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | thêm vào, bổ sung |
| Adverb | additionally | thêm vào đó, ngoài ra |
| Noun | additive | chất phụ gia |
| Adjective | additive | có tính chất thêm vào, cộng vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước, hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến các tình huống hàng ngày. So sánh với 'increase', 'augment', 'supplement', trong đó 'increase' là tăng nói chung, 'augment' là tăng thêm một cách có chủ đích để cải thiện, 'supplement' là bổ sung để hoàn thiện.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'add to' chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà sự gia tăng hoặc bổ sung hướng tới. Nó liên kết hành động 'add' (thêm) với cái gì đó được tác động bởi hành động đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly add to the pressure (góp phần rất lớn vào áp lực)
-
significantly significantly add to the cost (làm tăng đáng kể chi phí)
-
further further add to the confusion (làm tăng thêm sự bối rối)
-
merely merely add to their problems (chỉ làm tăng thêm vấn đề của họ)
-
confusion add to the confusion (làm tăng thêm sự bối rối)
-
problem add to the problem (làm trầm trọng thêm vấn đề)
-
excitement add to the excitement (làm tăng thêm sự phấn khích)
-
pressure add to the pressure (gây thêm áp lực)
-
collection add to the collection (thêm vào bộ sưu tập)
-
difficulty add to the difficulty (làm tăng thêm khó khăn)
-
enjoyment add to the enjoyment (làm tăng thêm niềm vui)
Idioms
-
add insult to injury
xát muối vào vết thương, làm tình hình tệ hơn
"First, the airline lost my luggage, and then, to add insult to injury, they refused to compensate me."
(Đầu tiên, hãng hàng không làm mất hành lý của tôi, và sau đó, như xát muối vào vết thương, họ từ chối bồi thường cho tôi.)
-
add fuel to the fire/flames
đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình căng thẳng/tồi tệ hơn
"Don't mention his ex-girlfriend; it would only add fuel to the fire."
(Đừng nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy; điều đó sẽ chỉ đổ thêm dầu vào lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
add to
phrasal verblàm tăng thêm, bổ sung vào, góp phần vào
"The new policy will add to the company's profits."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to add to my collection of stamps this year. |
Tôi muốn bổ sung vào bộ sưu tập tem của mình năm nay. |
| Phủ định | I decided not to add to the noise in the library. |
Tôi quyết định không làm ồn thêm trong thư viện. |
| Nghi vấn | Why do you want to add to the list of attendees? |
Tại sao bạn muốn thêm vào danh sách người tham dự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add to".
