(Top Banner Ad)
add to
A2
phrasal verb A2 Tổng quát

add to

UK: /æd tuː/ • US: /æd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

làm tăng thêm góp phần bổ sung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to increase something in size, number, amount, etc.

Vietnamese Meaning

làm tăng thêm, bổ sung vào, góp phần vào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy will add to the company's profits."

    "Chính sách mới sẽ làm tăng lợi nhuận của công ty."

  • "The rain added to our misery."

    "Cơn mưa càng làm tăng thêm sự khốn khổ của chúng tôi."

  • "These measures will add to the pressure on hospitals."

    "Những biện pháp này sẽ làm tăng thêm áp lực lên các bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional thêm vào, bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun additive chất phụ gia
Adjective additive có tính chất thêm vào, cộng vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
ajouter
Middle English
adden
Modern English
add

Nguồn gốc của 'Add'

Từ 'add' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Latin 'addere', có nghĩa là 'đặt vào', 'thêm vào', hoặc 'gắn vào'. Qua tiếng Pháp cổ 'ajouter' (thêm vào), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'adden'. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc gộp một thứ vào một thứ khác, làm tăng số lượng hoặc chất lượng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước, hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến các tình huống hàng ngày. So sánh với 'increase', 'augment', 'supplement', trong đó 'increase' là tăng nói chung, 'augment' là tăng thêm một cách có chủ đích để cải thiện, 'supplement' là bổ sung để hoàn thiện.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'add to' chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà sự gia tăng hoặc bổ sung hướng tới. Nó liên kết hành động 'add' (thêm) với cái gì đó được tác động bởi hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + add to
  • greatly greatly add to the pressure
    (góp phần rất lớn vào áp lực)
  • significantly significantly add to the cost
    (làm tăng đáng kể chi phí)
  • further further add to the confusion
    (làm tăng thêm sự bối rối)
  • merely merely add to their problems
    (chỉ làm tăng thêm vấn đề của họ)
add to the [Noun]
  • confusion add to the confusion
    (làm tăng thêm sự bối rối)
  • problem add to the problem
    (làm trầm trọng thêm vấn đề)
  • excitement add to the excitement
    (làm tăng thêm sự phấn khích)
  • pressure add to the pressure
    (gây thêm áp lực)
  • collection add to the collection
    (thêm vào bộ sưu tập)
  • difficulty add to the difficulty
    (làm tăng thêm khó khăn)
  • enjoyment add to the enjoyment
    (làm tăng thêm niềm vui)

Idioms

  • add insult to injury

    xát muối vào vết thương, làm tình hình tệ hơn

    "First, the airline lost my luggage, and then, to add insult to injury, they refused to compensate me."

    (Đầu tiên, hãng hàng không làm mất hành lý của tôi, và sau đó, như xát muối vào vết thương, họ từ chối bồi thường cho tôi.)

  • add fuel to the fire/flames

    đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình căng thẳng/tồi tệ hơn

    "Don't mention his ex-girlfriend; it would only add fuel to the fire."

    (Đừng nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy; điều đó sẽ chỉ đổ thêm dầu vào lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

add to

phrasal verb
Lật mặt

làm tăng thêm, bổ sung vào, góp phần vào

"The new policy will add to the company's profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to add to my collection of stamps this year.
Tôi muốn bổ sung vào bộ sưu tập tem của mình năm nay.
Phủ định
I decided not to add to the noise in the library.
Tôi quyết định không làm ồn thêm trong thư viện.
Nghi vấn
Why do you want to add to the list of attendees?
Tại sao bạn muốn thêm vào danh sách người tham dự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add to".

Khái niệm 'Gia tăng Giá trị' (Adding Value)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, cụm từ 'adding value' (gia tăng giá trị) là một khái niệm rất quan trọng. Nó đề cập đến việc đóng góp những điều có ích, cải thiện chất lượng, hiệu quả hoặc mang lại lợi ích cao hơn cho một dự án, một đội nhóm, một sản phẩm, hoặc thậm chí là cho bản thân mình thông qua việc học hỏi và phát triển kỹ năng.

Tư duy tích lũy và xây dựng

Ý tưởng 'add to' còn phản ánh tư duy tích lũy và xây dựng trong văn hóa phương Tây. Từ việc 'add to your savings' (thêm vào tiền tiết kiệm) mỗi tháng, 'add to your collection' (thêm vào bộ sưu tập) qua từng món đồ, đến 'add to your knowledge' (thêm vào kiến thức) thông qua việc học tập liên tục, tất cả đều nhấn mạnh giá trị của những đóng góp nhỏ bé, dần dần tạo nên một tổng thể lớn hơn, vững chắc hơn.