Take away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the positive effect, value, or importance of something.
Vietnamese Meaning
Làm giảm đi tác động tích cực, giá trị hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal took away from his achievements as a scientist."
"Vụ bê bối đã làm giảm giá trị những thành tựu của ông ấy với tư cách là một nhà khoa học."
-
"The rain took away from our enjoyment of the picnic."
"Cơn mưa đã làm giảm đi sự thích thú của chúng tôi đối với buổi dã ngoại."
-
"The mistake doesn't take away from the fact that he's a brilliant engineer."
"Lỗi đó không làm giảm đi sự thật rằng anh ấy là một kỹ sư xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm giảm bớt hoặc làm suy yếu một khía cạnh nào đó của một tình huống, sự kiện hoặc phẩm chất. Nó ngụ ý rằng có một yếu tố khác làm cho điều gì đó kém hiệu quả, ấn tượng hoặc hữu ích hơn. Cần phân biệt với 'detract from', là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, thường mang ý nghĩa gây tổn hại nhiều hơn. 'Take away from' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' liên kết hành động 'take away' với đối tượng bị ảnh hưởng hoặc bị giảm giá trị. Ví dụ: 'His poor performance took away from the team's overall success.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slightly Slightly take away from (Làm giảm nhẹ đi)
-
Significantly Significantly take away from (Làm giảm đáng kể)
-
Can Can take away from (Có thể làm giảm đi)
-
Seem to Seem to take away from (Dường như làm giảm đi)
Idioms
-
What I took away from it...
Điều tôi rút ra được từ đó là...
"What I took away from the meeting was that we need to improve our communication."
(Điều tôi rút ra được từ cuộc họp là chúng ta cần cải thiện khả năng giao tiếp.)
-
Take away from someone's thunder
Làm lu mờ thành công của ai đó
"He announced his promotion right before her presentation, taking away from her thunder."
(Anh ấy thông báo việc thăng chức ngay trước bài thuyết trình của cô ấy, làm lu mờ thành công của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take away from
VerbLàm giảm đi tác động tích cực, giá trị hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.
"The scandal took away from his achievements as a scientist."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations might take away from the company's profits. |
Các quy định mới có thể làm giảm lợi nhuận của công ty. |
| Phủ định | The scandal shouldn't take away from his achievements. |
Vụ bê bối không nên làm lu mờ những thành tựu của anh ấy. |
| Nghi vấn | Could the new policy take away from employee morale? |
Liệu chính sách mới có thể làm giảm tinh thần của nhân viên không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain took away from our picnic plans. |
Cơn mưa lớn đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi. |
| Phủ định | The scandal didn't take away from his overall popularity. |
Vụ bê bối không làm giảm đi sự nổi tiếng chung của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the accident take away from his confidence? |
Vụ tai nạn có làm giảm sự tự tin của anh ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you take away from a plant's sunlight, it doesn't grow properly. |
Nếu bạn lấy đi ánh sáng mặt trời của một cái cây, nó sẽ không phát triển đúng cách. |
| Phủ định | When you take away from someone's sleep, they don't feel well. |
Khi bạn lấy đi giấc ngủ của ai đó, họ sẽ không cảm thấy khỏe. |
| Nghi vấn | If you take away from the recipe, does it still taste the same? |
Nếu bạn bớt nguyên liệu trong công thức, nó có còn vị như cũ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to take away from my brother's allowance when he misbehaved. |
Tôi từng lấy bớt tiền tiêu vặt của em trai tôi khi nó cư xử không đúng mực. |
| Phủ định | She didn't use to take away from her friends' joy with negative comments. |
Cô ấy đã không từng làm mất đi niềm vui của bạn bè bằng những bình luận tiêu cực. |
| Nghi vấn | Did you use to take away from the importance of teamwork? |
Bạn có từng làm giảm tầm quan trọng của làm việc nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take away from".
