(Top Banner Ad)
develop a cold
B1
Động từ (kết hợp với danh từ) B1 Y học

develop a cold

UK: /dɪˈvel.əp ə kəʊld/ • US: /dɪˈvel.əp ə koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bị cảm lạnh bắt đầu bị cảm lạnh có dấu hiệu bị cảm lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to suffer from a cold (illness).

Vietnamese Meaning

Bắt đầu bị cảm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'm developing a cold; I have a sore throat and a runny nose."

    "Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh; tôi bị đau họng và sổ mũi."

  • "She developed a cold after being out in the rain."

    "Cô ấy bị cảm lạnh sau khi đi mưa."

  • "He developed a cold just before his vacation."

    "Anh ấy bị cảm lạnh ngay trước kỳ nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự hình thành
Noun coldness Sự lạnh giá, sự lạnh lùng
Adjective developing Đang phát triển, đang hình thành
Adverb coldly Một cách lạnh lùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
cald / ceald
Old French
desveloper
English (17th Century)
develop (sense of acquiring a condition)

Nguồn gốc của 'Cold'

Từ 'cold' (lạnh) bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mô tả nhiệt độ thấp. Khi cụm từ 'develop a cold' (bị cảm lạnh) được hình thành, nó chỉ đơn giản là chỉ ra sự khởi đầu của một căn bệnh có liên quan đến việc tiếp xúc với thời tiết lạnh hoặc sự giảm nhiệt độ cơ thể.

Ý nghĩa của 'Develop'

Ban đầu, 'develop' có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bung lụa'. Trong y học và sinh học, từ này dần được dùng để mô tả sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện của một tình trạng, chẳng hạn như 'develop a rash' (bị phát ban) hay 'develop a cold'. Nó ngụ ý sự chuyển đổi từ không có sang có bệnh.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa là *bắt đầu* có những triệu chứng của bệnh cảm lạnh, chứ không phải là 'phát triển' theo nghĩa thông thường. Cần phân biệt với các cụm từ như 'catch a cold' (bị nhiễm lạnh, bị cảm) hoặc 'have a cold' (bị cảm). 'Develop a cold' thường diễn tả quá trình bệnh mới bắt đầu xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + develop a cold (Mức độ/Tốc độ)
  • quickly quickly develop a cold
    (nhanh chóng bị cảm lạnh)
  • gradually gradually develop a cold
    (dần dần bị cảm lạnh)
Adjective + Cold (Tính chất của bệnh)
  • severe develop a severe cold
    (bị cảm lạnh nặng)
  • nasty develop a nasty cold
    (bị cảm lạnh khó chịu/gay gắt)
Verbal Phrase (Nguy cơ)
  • risk risk developing a cold
    (có nguy cơ bị cảm lạnh)
  • likely be likely to develop a cold
    (có khả năng cao bị cảm lạnh)

Idioms

  • I think I'm starting to develop a cold.

    Tôi nghĩ mình đang bắt đầu có triệu chứng cảm lạnh.

    "She keeps sneezing; I think she's starting to develop a cold."

    (Cô ấy cứ hắt hơi mãi; tôi nghĩ cô ấy đang bắt đầu có triệu chứng cảm lạnh rồi.)

  • develop a cold and cough

    bị cảm lạnh kèm theo ho

    "Children often develop a cold and cough during the winter months."

    (Trẻ em thường bị cảm lạnh kèm theo ho trong những tháng mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop a cold

Động từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Bắt đầu bị cảm lạnh.

"I think I'm developing a cold; I have a sore throat and a runny nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quickly developed a cold after the rain.
Anh ấy nhanh chóng bị cảm sau cơn mưa.
Phủ định
She didn't gradually develop a cold, it hit her suddenly.
Cô ấy không bị cảm từ từ, mà nó ập đến bất ngờ.
Nghi vấn
Did he immediately develop a cold after being exposed to the virus?
Anh ấy có bị cảm ngay lập tức sau khi tiếp xúc với virus không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He developed a cold after playing in the rain.
Anh ấy bị cảm sau khi chơi dưới mưa.
Phủ định
She didn't develop a cold despite the cold weather.
Cô ấy không bị cảm dù thời tiết lạnh.
Nghi vấn
Did you develop a cold after the trip?
Bạn có bị cảm sau chuyến đi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He developed a cold last week, didn't he?
Anh ấy bị cảm lạnh tuần trước, phải không?
Phủ định
They didn't develop a cold after the trip, did they?
Họ không bị cảm lạnh sau chuyến đi, phải không?
Nghi vấn
She is developing a cold, isn't she?
Cô ấy đang bị cảm lạnh, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been developing a cold for several days before the important meeting, which made her very anxious.
Cô ấy đã bị phát triển cảm lạnh trong vài ngày trước cuộc họp quan trọng, điều này khiến cô ấy rất lo lắng.
Phủ định
He hadn't been developing a cold, so he was able to enjoy the outdoor concert.
Anh ấy đã không bị phát triển cảm lạnh, vì vậy anh ấy đã có thể thưởng thức buổi hòa nhạc ngoài trời.
Nghi vấn
Had you been developing a cold before you decided to travel?
Bạn đã bị phát triển cảm lạnh trước khi bạn quyết định đi du lịch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a cold".

Súp gà và Cảm lạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, súp gà (chicken soup) không chỉ là món ăn ngon mà còn là phương thuốc truyền thống (remedy) quan trọng nhất khi ai đó bị cảm lạnh. Người ta tin rằng hơi ấm và chất dinh dưỡng trong súp giúp giảm nghẹt mũi và tăng cường miễn dịch.

Quan niệm về Chăm sóc (Feed a cold)

Một câu tục ngữ cổ của phương Tây là 'Feed a cold, starve a fever' (Ăn khi cảm, nhịn khi sốt). Mặc dù quan điểm 'nhịn ăn khi sốt' đã lỗi thời, phần 'Feed a cold' vẫn đúng: cơ thể cần calo và chất dinh dưỡng để chống lại vi-rút cảm lạnh, do đó, người bệnh cần ăn uống đầy đủ.