(Top Banner Ad)
have a cold
A2
Idiom A2 Y học

have a cold

UK: /hæv ə kəʊld/ • US: /hæv ə koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bị cảm lạnh mắc cảm lạnh bị sổ mũi nhức đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be suffering from a common illness that causes a runny nose, sore throat, and cough.

Vietnamese Meaning

Bị cảm lạnh, mắc bệnh thông thường gây ra sổ mũi, đau họng và ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a cold, so I'm staying home from work today."

    "Tôi bị cảm lạnh nên hôm nay tôi nghỉ làm ở nhà."

  • "She has a bad cold and can't come to the party."

    "Cô ấy bị cảm nặng và không thể đến dự bữa tiệc."

  • "He thinks he might have a cold because he has a sore throat."

    "Anh ấy nghĩ rằng mình có thể bị cảm lạnh vì anh ấy bị đau họng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cold cảm lạnh
Adjective cold lạnh
Adjective chilly se lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'have a cold'

Cụm từ 'have a cold' có vẻ đơn giản, nhưng nó phản ánh một cách người Anh diễn tả việc bị cảm lạnh. Thay vì nói 'I am cold' (tôi lạnh), 'have a cold' chỉ việc 'có' một căn bệnh, một cách nói gián tiếp và lịch sự.

Usage Note

Đây là một thành ngữ quen thuộc dùng để diễn tả trạng thái bị bệnh cảm lạnh. Cấu trúc 'have a' được sử dụng phổ biến với các bệnh nhẹ. Nên dùng 'have a cold' thay vì 'be cold' (lạnh) để chỉ việc bị cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a cold
  • badly have a cold
    (bị cảm lạnh nặng)
  • slight have a cold
    (bị cảm lạnh nhẹ)
Verb + have a cold
  • catch have a cold
    (bị cảm lạnh)
  • get have a cold
    (bị cảm lạnh)

Idioms

  • come down with a cold

    bị cảm lạnh

    "I think I'm coming down with a cold."

    (Tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm lạnh rồi.)

  • have a cold coming on

    cảm thấy sắp bị cảm lạnh

    "I think I have a cold coming on; my throat feels scratchy."

    (Tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm lạnh; cổ họng tôi thấy ngứa ngáy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a cold

Idiom
Lật mặt

Bị cảm lạnh, mắc bệnh thông thường gây ra sổ mũi, đau họng và ho.

"I have a cold, so I'm staying home from work today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a cold".

Soup for Colds

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, súp gà thường được coi là một phương thuốc chữa cảm lạnh phổ biến. Mọi người tin rằng nó giúp giảm các triệu chứng và phục hồi sức khỏe nhanh hơn. Nhiều gia đình có công thức súp gà bí truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, nó chỉ là một biện pháp hỗ trợ, không phải là thuốc chữa bệnh thực sự.