have a cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be suffering from a common illness that causes a runny nose, sore throat, and cough.
Vietnamese Meaning
Bị cảm lạnh, mắc bệnh thông thường gây ra sổ mũi, đau họng và ho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a cold, so I'm staying home from work today."
"Tôi bị cảm lạnh nên hôm nay tôi nghỉ làm ở nhà."
-
"She has a bad cold and can't come to the party."
"Cô ấy bị cảm nặng và không thể đến dự bữa tiệc."
-
"He thinks he might have a cold because he has a sore throat."
"Anh ấy nghĩ rằng mình có thể bị cảm lạnh vì anh ấy bị đau họng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một thành ngữ quen thuộc dùng để diễn tả trạng thái bị bệnh cảm lạnh. Cấu trúc 'have a' được sử dụng phổ biến với các bệnh nhẹ. Nên dùng 'have a cold' thay vì 'be cold' (lạnh) để chỉ việc bị cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly have a cold (bị cảm lạnh nặng)
-
slight have a cold (bị cảm lạnh nhẹ)
-
catch have a cold (bị cảm lạnh)
-
get have a cold (bị cảm lạnh)
Idioms
-
come down with a cold
bị cảm lạnh
"I think I'm coming down with a cold."
(Tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm lạnh rồi.)
-
have a cold coming on
cảm thấy sắp bị cảm lạnh
"I think I have a cold coming on; my throat feels scratchy."
(Tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm lạnh; cổ họng tôi thấy ngứa ngáy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a cold
IdiomBị cảm lạnh, mắc bệnh thông thường gây ra sổ mũi, đau họng và ho.
"I have a cold, so I'm staying home from work today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a cold".
