(Top Banner Ad)
develop friendship
B1
Verb phrase B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

develop friendship

UK: /dɪˈvel.əp ˈfrend.ʃɪp/ • US: /dɪˈvel.əp ˈfrend.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng tình bạn phát triển tình bạn vun đắp tình bạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form and nurture a relationship of mutual affection, trust, and support with someone.

Vietnamese Meaning

Xây dựng và nuôi dưỡng một mối quan hệ dựa trên tình cảm, sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes time and effort to develop a strong friendship."

    "Cần thời gian và công sức để xây dựng một tình bạn bền chặt."

  • "They developed a close friendship after working together on the project."

    "Họ đã phát triển một tình bạn thân thiết sau khi làm việc cùng nhau trong dự án."

  • "Developing a friendship takes effort from both sides."

    "Việc xây dựng tình bạn đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, vun đắp, khai thác
Noun development sự phát triển, khu phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Noun friend bạn bè
Adjective friendly thân thiện
Noun friendliness sự thân thiện

Synonyms

build a friendship (xây dựng tình bạn)foster a friendship (ươm mầm tình bạn)cultivate a friendship (gầy dựng tình bạn)

Antonyms

ruin a friendship (phá hoại tình bạn)end a friendship (kết thúc tình bạn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disvolvere
Old French
developer
English
develop

Nguồn Gốc Của 'Develop'

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disvolvere', nghĩa là 'mở ra, cuộn ra'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả hành động mở một cuộn giấy hoặc một vật gì đó bị gấp lại. Qua tiếng Pháp cổ 'developer', nghĩa của từ này dần mở rộng để chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ, hoặc làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng, đầy đủ hơn.

Nguồn Gốc Của 'Friendship'

Từ 'friendship' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēondscipe', kết hợp giữa 'frēond' (bạn bè, người yêu) và hậu tố '-scipe' (chỉ trạng thái hoặc tình trạng). Gốc của 'frēond' liên quan đến Proto-Germanic 'frijōndz' và gốc từ PIE (Ấn-Âu nguyên thủy) 'pri-', có nghĩa là 'yêu thích'. Vì vậy, 'friendship' mang ý nghĩa là 'trạng thái của tình bạn' hay 'mối quan hệ giữa những người yêu mến nhau'.

Kết Hợp Ý Nghĩa

Khi 'develop' (phát triển, vun đắp) kết hợp với 'friendship' (tình bạn), cụm từ 'develop friendship' có nghĩa là xây dựng, nuôi dưỡng, hoặc làm cho một mối quan hệ bạn bè trở nên sâu sắc và bền chặt hơn theo thời gian. Nó nhấn mạnh quá trình và nỗ lực để vun đắp tình cảm.

Usage Note

Cụm từ 'develop friendship' nhấn mạnh quá trình chủ động xây dựng và vun đắp mối quan hệ bạn bè. Khác với 'make friends' mang tính tức thời hơn (kết bạn), 'develop friendship' ám chỉ một quá trình dài hơi hơn, đòi hỏi sự nỗ lực và thời gian để mối quan hệ trở nên sâu sắc và bền chặt.

Prepositions

with

'Develop friendship with' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà tình bạn được phát triển cùng. Ví dụ: 'I want to develop a friendship with her.' (Tôi muốn phát triển tình bạn với cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + develop friendship
  • actively actively develop friendship
    (chủ động phát triển tình bạn)
  • slowly slowly develop friendship
    (từ từ phát triển tình bạn)
  • easily easily develop friendship
    (dễ dàng phát triển tình bạn)
Verb + develop friendship
  • try to try to develop friendship
    (cố gắng phát triển tình bạn)
  • seek to seek to develop friendship
    (tìm cách phát triển tình bạn)
  • help to help to develop friendship
    (giúp đỡ phát triển tình bạn)
Adjective (describing the resultant friendship)
  • strong develop strong friendships
    (xây dựng tình bạn bền chặt)
  • lasting develop lasting friendships
    (phát triển những tình bạn lâu bền)
  • close develop close friendships
    (xây dựng tình bạn thân thiết)
Develop friendship + Prepositional Phrase
  • with develop friendship with someone
    (phát triển tình bạn với ai đó)

Idioms

  • develop a deep bond of friendship

    nuôi dưỡng một mối liên kết tình bạn sâu sắc, bền chặt

    "Spending time together and sharing experiences helps people develop a deep bond of friendship."

    (Dành thời gian bên nhau và chia sẻ kinh nghiệm giúp mọi người nuôi dưỡng một mối liên kết tình bạn sâu sắc.)

  • develop a wide network of friendships

    xây dựng một mạng lưới tình bạn rộng khắp

    "Joining various clubs and activities is a great way to develop a wide network of friendships."

    (Tham gia nhiều câu lạc bộ và hoạt động khác nhau là một cách tuyệt vời để xây dựng một mạng lưới tình bạn rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop friendship

Verb phrase
Lật mặt

Xây dựng và nuôi dưỡng một mối quan hệ dựa trên tình cảm, sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau với ai đó.

"It takes time and effort to develop a strong friendship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop friendship".

Giá Trị của Sự Tương Hỗ

Trong văn hóa phương Tây, việc phát triển tình bạn thường dựa trên sự tương hỗ (reciprocity). Điều này có nghĩa là cả hai bên đều phải có sự cho đi và nhận lại cân bằng, bao gồm sự hỗ trợ tinh thần, lắng nghe, chia sẻ kinh nghiệm và thời gian. Một tình bạn chỉ một chiều thường không được coi là bền vững.

Thời Gian và Sự Chia Sẻ Cá Nhân

Việc xây dựng một tình bạn sâu sắc ở phương Tây đòi hỏi thời gian và sự sẵn lòng chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Sự tin tưởng và thấu hiểu được vun đắp dần qua những cuộc trò chuyện chân thành, những hoạt động chung và sự cởi mở, không ngại thể hiện bản thân.