develop friendship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form and nurture a relationship of mutual affection, trust, and support with someone.
Vietnamese Meaning
Xây dựng và nuôi dưỡng một mối quan hệ dựa trên tình cảm, sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It takes time and effort to develop a strong friendship."
"Cần thời gian và công sức để xây dựng một tình bạn bền chặt."
-
"They developed a close friendship after working together on the project."
"Họ đã phát triển một tình bạn thân thiết sau khi làm việc cùng nhau trong dự án."
-
"Developing a friendship takes effort from both sides."
"Việc xây dựng tình bạn đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, vun đắp, khai thác |
| Noun | development | sự phát triển, khu phát triển |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Noun | friend | bạn bè |
| Adjective | friendly | thân thiện |
| Noun | friendliness | sự thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'develop friendship' nhấn mạnh quá trình chủ động xây dựng và vun đắp mối quan hệ bạn bè. Khác với 'make friends' mang tính tức thời hơn (kết bạn), 'develop friendship' ám chỉ một quá trình dài hơi hơn, đòi hỏi sự nỗ lực và thời gian để mối quan hệ trở nên sâu sắc và bền chặt.
Prepositions
'Develop friendship with' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà tình bạn được phát triển cùng. Ví dụ: 'I want to develop a friendship with her.' (Tôi muốn phát triển tình bạn với cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively develop friendship (chủ động phát triển tình bạn)
-
slowly slowly develop friendship (từ từ phát triển tình bạn)
-
easily easily develop friendship (dễ dàng phát triển tình bạn)
-
try to try to develop friendship (cố gắng phát triển tình bạn)
-
seek to seek to develop friendship (tìm cách phát triển tình bạn)
-
help to help to develop friendship (giúp đỡ phát triển tình bạn)
-
strong develop strong friendships (xây dựng tình bạn bền chặt)
-
lasting develop lasting friendships (phát triển những tình bạn lâu bền)
-
close develop close friendships (xây dựng tình bạn thân thiết)
-
with develop friendship with someone (phát triển tình bạn với ai đó)
Idioms
-
develop a deep bond of friendship
nuôi dưỡng một mối liên kết tình bạn sâu sắc, bền chặt
"Spending time together and sharing experiences helps people develop a deep bond of friendship."
(Dành thời gian bên nhau và chia sẻ kinh nghiệm giúp mọi người nuôi dưỡng một mối liên kết tình bạn sâu sắc.)
-
develop a wide network of friendships
xây dựng một mạng lưới tình bạn rộng khắp
"Joining various clubs and activities is a great way to develop a wide network of friendships."
(Tham gia nhiều câu lạc bộ và hoạt động khác nhau là một cách tuyệt vời để xây dựng một mạng lưới tình bạn rộng khắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop friendship
Verb phraseXây dựng và nuôi dưỡng một mối quan hệ dựa trên tình cảm, sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau với ai đó.
"It takes time and effort to develop a strong friendship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop friendship".
