(Top Banner Ad)
develop rapidly
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

develop rapidly

UK: /dɪˈvel.əp ˈræp.ɪd.li/ • US: /dɪˈvel.əp ˈræp.ɪd.li/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển nhanh chóng tăng trưởng nhanh chóng tiến bộ nhanh chóng phát triển với tốc độ nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or advance quickly; to make progress at a fast pace.

Vietnamese Meaning

Phát triển hoặc tiến bộ nhanh chóng; đạt được tiến triển với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technology sector is developing rapidly."

    "Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng."

  • "The city developed rapidly after the war."

    "Thành phố đã phát triển nhanh chóng sau chiến tranh."

  • "Her skills are developing rapidly."

    "Các kỹ năng của cô ấy đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự khai triển
Noun developer Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản)
Adjective developed Đã phát triển (thường dùng chỉ quốc gia)
Adjective developing Đang phát triển (thường dùng chỉ quốc gia)
Adjective rapid Nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidness Sự nhanh chóng, sự mau lẹ

Synonyms

advance quickly (tiến bộ nhanh chóng)progress rapidly (tiến triển nhanh chóng)flourish (nở rộ, phát triển mạnh)

Antonyms

develop slowly (phát triển chậm chạp)stagnate (trì trệ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper (unwind)
French
développer (unroll)
English
develop (17th century)

Nguồn Gốc Của 'Phát Triển'

Từ 'develop' (phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa đen là 'tháo gỡ, mở ra'. Hãy hình dung như việc bạn mở cuộn một bản đồ hoặc giải phóng cái gì đó đang bị che đậy. Từ 'rapidly' (nhanh chóng) lại đến từ tiếng Latinh 'rapidus', nghĩa là 'vội vã, chộp lấy', nhấn mạnh tốc độ rất cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, tiến bộ hoặc thay đổi diễn ra với tốc độ cao. 'Develop' (phát triển) nhấn mạnh quá trình thay đổi và tiến bộ, trong khi 'rapidly' (nhanh chóng) bổ sung ý nghĩa về tốc độ. Khác với 'grow quickly' (lớn nhanh), 'develop rapidly' thường mang ý nghĩa phức tạp và có cấu trúc hơn là chỉ sự tăng trưởng về kích thước đơn thuần.

Prepositions

into from

'Develop into' chỉ sự chuyển đổi thành một trạng thái hoặc hình thức mới (ví dụ: 'The company developed rapidly into a major corporation.' - 'Công ty nhanh chóng phát triển thành một tập đoàn lớn'). 'Develop from' chỉ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của sự phát triển (ví dụ: 'The idea developed rapidly from a simple concept.' - 'Ý tưởng nhanh chóng phát triển từ một khái niệm đơn giản').

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that develop rapidly (Chủ thể)
  • Technology Technology will develop rapidly in the next decade.
    (Công nghệ sẽ phát triển nhanh chóng trong thập kỷ tới.)
  • The market The market for electric vehicles developed rapidly.
    (Thị trường xe điện đã phát triển nhanh chóng.)
  • A child's mind A child's mind develops rapidly between ages 3 and 5.
    (Trí não của trẻ phát triển nhanh chóng trong độ tuổi từ 3 đến 5.)
Adverbial contexts (Bối cảnh/Động từ đi kèm)
  • Continue to The economy continues to develop rapidly.
    (Nền kinh tế tiếp tục phát triển nhanh chóng.)
  • Need to We need to develop rapidly to catch up.
    (Chúng ta cần phải phát triển nhanh chóng để bắt kịp.)
  • Start to When the investment came, the project started to develop rapidly.
    (Khi có vốn đầu tư, dự án bắt đầu phát triển nhanh chóng.)

Idioms

  • Go from strength to strength

    Phát triển nhanh chóng và liên tục thành công, ngày càng vững mạnh hơn

    "Since launching the new product, the company has gone from strength to strength."

    (Kể từ khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã ngày càng phát triển vững mạnh.)

  • A steep upward trajectory

    Quỹ đạo phát triển đi lên rất nhanh (Phát triển với tốc độ cực nhanh)

    "His career took a steep upward trajectory after the promotion."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã phát triển với một quỹ đạo đi lên rất nhanh sau khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop rapidly

Verb + Adverb
Lật mặt

Phát triển hoặc tiến bộ nhanh chóng; đạt được tiến triển với tốc độ cao.

"The technology sector is developing rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop rapidly".

Kinh Tế Tăng Trưởng Bắt Kịp (Catch-up Growth)

Trong kinh tế học quốc tế, thuật ngữ 'phát triển nhanh' (develop rapidly) thường gắn liền với khái niệm 'Catch-up Growth' (tăng trưởng bắt kịp), mô tả quá trình các nước đang phát triển áp dụng công nghệ và phương pháp quản lý của các nước phát triển để đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt trội trong thời gian ngắn, ví dụ điển hình là các nước Châu Á như Hàn Quốc và Singapore.

Văn hóa Khởi nghiệp Thung lũng Silicon

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, 'develop rapidly' là một nguyên tắc cốt lõi. Các công ty được khuyến khích thử nghiệm, thất bại và lặp lại (iterate) sản phẩm của mình nhanh chóng ('Fail Fast, Learn Faster') để đạt được sự tăng trưởng theo cấp số nhân.