develop rapidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grow or advance quickly; to make progress at a fast pace.
Vietnamese Meaning
Phát triển hoặc tiến bộ nhanh chóng; đạt được tiến triển với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technology sector is developing rapidly."
"Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng."
-
"The city developed rapidly after the war."
"Thành phố đã phát triển nhanh chóng sau chiến tranh."
-
"Her skills are developing rapidly."
"Các kỹ năng của cô ấy đang phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | Sự phát triển, sự khai triển |
| Noun | developer | Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản) |
| Adjective | developed | Đã phát triển (thường dùng chỉ quốc gia) |
| Adjective | developing | Đang phát triển (thường dùng chỉ quốc gia) |
| Adjective | rapid | Nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | rapidness | Sự nhanh chóng, sự mau lẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, tiến bộ hoặc thay đổi diễn ra với tốc độ cao. 'Develop' (phát triển) nhấn mạnh quá trình thay đổi và tiến bộ, trong khi 'rapidly' (nhanh chóng) bổ sung ý nghĩa về tốc độ. Khác với 'grow quickly' (lớn nhanh), 'develop rapidly' thường mang ý nghĩa phức tạp và có cấu trúc hơn là chỉ sự tăng trưởng về kích thước đơn thuần.
Prepositions
'Develop into' chỉ sự chuyển đổi thành một trạng thái hoặc hình thức mới (ví dụ: 'The company developed rapidly into a major corporation.' - 'Công ty nhanh chóng phát triển thành một tập đoàn lớn'). 'Develop from' chỉ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của sự phát triển (ví dụ: 'The idea developed rapidly from a simple concept.' - 'Ý tưởng nhanh chóng phát triển từ một khái niệm đơn giản').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Technology Technology will develop rapidly in the next decade. (Công nghệ sẽ phát triển nhanh chóng trong thập kỷ tới.)
-
The market The market for electric vehicles developed rapidly. (Thị trường xe điện đã phát triển nhanh chóng.)
-
A child's mind A child's mind develops rapidly between ages 3 and 5. (Trí não của trẻ phát triển nhanh chóng trong độ tuổi từ 3 đến 5.)
-
Continue to The economy continues to develop rapidly. (Nền kinh tế tiếp tục phát triển nhanh chóng.)
-
Need to We need to develop rapidly to catch up. (Chúng ta cần phải phát triển nhanh chóng để bắt kịp.)
-
Start to When the investment came, the project started to develop rapidly. (Khi có vốn đầu tư, dự án bắt đầu phát triển nhanh chóng.)
Idioms
-
Go from strength to strength
Phát triển nhanh chóng và liên tục thành công, ngày càng vững mạnh hơn
"Since launching the new product, the company has gone from strength to strength."
(Kể từ khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã ngày càng phát triển vững mạnh.)
-
A steep upward trajectory
Quỹ đạo phát triển đi lên rất nhanh (Phát triển với tốc độ cực nhanh)
"His career took a steep upward trajectory after the promotion."
(Sự nghiệp của anh ấy đã phát triển với một quỹ đạo đi lên rất nhanh sau khi được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop rapidly
Verb + AdverbPhát triển hoặc tiến bộ nhanh chóng; đạt được tiến triển với tốc độ cao.
"The technology sector is developing rapidly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop rapidly".
