(Top Banner Ad)
wilderness area
B2
Danh từ B2 Môi trường, Địa lý

wilderness area

UK: /ˈwɪldənəs ˈeəriə/ • US: /ˈwɪldərnəs ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hoang dã vùng hoang dã khu bảo tồn thiên nhiên vùng đất hoang sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region where the land is in a natural state; an area undisturbed by human activity.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mà đất đai ở trạng thái tự nhiên; một khu vực không bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers were lost in the vast wilderness area."

    "Những người đi bộ đường dài bị lạc trong khu vực hoang dã rộng lớn."

  • "The government has designated this land as a wilderness area."

    "Chính phủ đã chỉ định vùng đất này là một khu vực hoang dã."

  • "Camping is permitted in some parts of the wilderness area, but permits are required."

    "Cắm trại được cho phép ở một số khu vực của khu hoang dã, nhưng cần phải có giấy phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wilderness Vùng hoang dã, nơi hoang vu, vùng đất hoang sơ
Adjective wild Hoang dã, tự nhiên, không được thuần hóa
Noun wildness Sự hoang dã, tính tự nhiên, trạng thái hoang vu
Adverb wildly Một cách hoang dã, điên cuồng; một cách mạnh mẽ, không kiểm soát
Noun area Khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wild-dēor-ness
Middle English
wildernesse
Modern English
wilderness
Latin
area
Modern English (compound)
wilderness area

Nguồn gốc của "wilderness area"

Cụm từ "wilderness area" là sự kết hợp của hai từ. "Wilderness" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wild-dēor-ness", nghĩa đen là "vùng đất của những con thú hoang dã", ám chỉ một nơi hoang sơ, chưa được khai phá và sinh sống chủ yếu bởi động vật hoang dã. Từ "area" có nguồn gốc từ tiếng Latin "area", nghĩa là "không gian mở". Khi kết hợp lại, "wilderness area" chỉ một vùng đất tự nhiên rộng lớn được chính phủ hoặc các tổ chức bảo tồn để giữ gìn sự nguyên vẹn của nó, nơi con người ít can thiệp và hệ sinh thái tự nhiên được ưu tiên.

Usage Note

Cụm từ 'wilderness area' thường được sử dụng để chỉ những khu vực được bảo tồn theo luật định, ví dụ như công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, nơi các hoạt động xây dựng, khai thác tài nguyên bị hạn chế hoặc cấm. Nó nhấn mạnh sự hoang sơ, tự nhiên và thiếu vắng sự can thiệp của con người.

Prepositions

in of

‘in a wilderness area’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực hoang dã. ‘of a wilderness area’ thường dùng để mô tả đặc điểm, thuộc tính của khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wilderness area
  • vast vast wilderness area
    (vùng hoang dã rộng lớn)
  • pristine pristine wilderness area
    (vùng hoang dã nguyên sơ)
  • protected protected wilderness area
    (khu bảo tồn hoang dã)
  • remote remote wilderness area
    (vùng hoang dã hẻo lánh)
Verb + wilderness area
  • explore explore a wilderness area
    (khám phá một vùng hoang dã)
  • preserve preserve a wilderness area
    (bảo tồn một vùng hoang dã)
  • designate designate a wilderness area
    (chỉ định một vùng thành khu bảo tồn hoang dã)
  • protect protect a wilderness area
    (bảo vệ một vùng hoang dã)
Noun + wilderness area
  • wilderness area wilderness area management
    (quản lý khu bảo tồn hoang dã)
  • wilderness area wilderness area conservation
    (bảo tồn khu vực hoang dã)

Idioms

  • To designate a wilderness area

    Chỉ định một vùng đất thành khu bảo tồn hoang dã

    "The government decided to designate the mountain region as a wilderness area."

    (Chính phủ quyết định chỉ định vùng núi đó là một khu bảo tồn hoang dã.)

  • To preserve a wilderness area

    Bảo tồn một vùng hoang dã

    "Environmentalists are working hard to preserve this pristine wilderness area."

    (Các nhà môi trường đang nỗ lực hết mình để bảo tồn vùng hoang dã nguyên sơ này.)

  • To venture into a wilderness area

    Mạo hiểm đi vào một vùng hoang dã

    "Hikers must be well-prepared before venturing into a remote wilderness area."

    (Những người đi bộ đường dài phải chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi mạo hiểm đi vào một vùng hoang dã hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wilderness area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực mà đất đai ở trạng thái tự nhiên; một khu vực không bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người.

"The hikers were lost in the vast wilderness area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilderness area".

Bảo tồn thiên nhiên và di sản quốc gia

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm "wilderness area" đóng vai trò trung tâm trong phong trào bảo tồn thiên nhiên. Các khu vực này được chính phủ chỉ định và bảo vệ nghiêm ngặt để giữ gìn hệ sinh thái nguyên vẹn, cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã và là không gian cho con người trải nghiệm thiên nhiên nguyên sơ, thường với các hoạt động như đi bộ đường dài hoặc cắm trại, ít hoặc không có sự can thiệp của cơ sở hạ tầng hiện đại.

Biểu tượng của sự tự do và khám phá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, "wilderness area" không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn là biểu tượng của sự tự do, tính độc lập và tinh thần khám phá. Nó gợi nhớ đến hình ảnh "vùng đất biên giới" (frontier) lịch sử, nơi con người đối mặt với thiên nhiên hùng vĩ, thử thách bản thân và tìm kiếm sự kết nối sâu sắc với thế giới tự nhiên, không bị ràng buộc bởi cuộc sống đô thị.