(Top Banner Ad)
dextrose solution
B2
noun B2 Y học

dextrose solution

UK: /ˈdekˌstrəʊs səˈluːʃən/ • US: /ˈdekˌstroʊs səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch dextrose dung dịch glucose
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of dextrose (glucose) in water, typically used intravenously to provide hydration and calories.

Vietnamese Meaning

Dung dịch dextrose (glucose) trong nước, thường được sử dụng tiêm tĩnh mạch để cung cấp nước và calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was given a dextrose solution intravenously to raise their blood sugar levels."

    "Bệnh nhân được truyền dung dịch dextrose qua đường tĩnh mạch để tăng lượng đường trong máu."

  • "The hospital uses dextrose solution to treat dehydration in children."

    "Bệnh viện sử dụng dung dịch dextrose để điều trị mất nước ở trẻ em."

  • "A 5% dextrose solution is commonly used for routine intravenous administration."

    "Dung dịch dextrose 5% thường được sử dụng để truyền tĩnh mạch thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glucose
Verb solve
Adjective soluble
Noun solute
Noun solvent
Verb dissolve

Synonyms

glucose solution (dung dịch glucose)

Related Words

saline solution (dung dịch nước muối sinh lý)IV fluids (Dịch truyền tĩnh mạch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dexter
English
dextrose

Nguồn gốc từ 'Dextrose'

Từ 'dextrose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dexter', nghĩa là 'bên phải'. Tên này được đặt cho đường glucose vì nó có khả năng xoay mặt phẳng ánh sáng phân cực sang bên phải. Đây là một đặc tính quan trọng trong hóa học để phân biệt các loại đường, giúp các nhà khoa học xác định cấu trúc của chúng.

Ý nghĩa của 'Solution'

Phần 'solution' trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'solvere', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'hòa tan'. Trong hóa học và y học, 'solution' (dung dịch) chỉ một hỗn hợp đồng nhất trong đó một chất tan (như dextrose) được hòa tan hoàn toàn trong một dung môi (thường là nước), tạo thành một chất lỏng đồng nhất.

Usage Note

Dextrose solution được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị hạ đường huyết, cung cấp năng lượng cho bệnh nhân không thể ăn uống bình thường và làm dung môi cho các loại thuốc khác. So với các dung dịch truyền tĩnh mạch khác như saline (nước muối sinh lý), dextrose solution cung cấp đường, nguồn năng lượng chính cho cơ thể.

Prepositions

in

Ví dụ: "dextrose solution in water" (dung dịch dextrose trong nước). Giới từ 'in' chỉ môi trường hoặc chất mà dextrose được hòa tan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dextrose solution
  • intravenous intravenous dextrose solution
    (dung dịch dextrose tiêm tĩnh mạch)
  • sterile sterile dextrose solution
    (dung dịch dextrose vô trùng)
  • concentrated concentrated dextrose solution
    (dung dịch dextrose đậm đặc)
  • dilute dilute dextrose solution
    (dung dịch dextrose pha loãng)
  • isotonic isotonic dextrose solution
    (dung dịch dextrose đẳng trương (có nồng độ thẩm thấu tương đương với huyết tương))
Verb + dextrose solution
  • administer administer dextrose solution
    (truyền/cho dùng dung dịch dextrose)
  • infuse infuse dextrose solution
    (truyền dung dịch dextrose (qua đường tĩnh mạch))
  • prepare prepare dextrose solution
    (chuẩn bị dung dịch dextrose)
  • inject inject dextrose solution
    (tiêm dung dịch dextrose)
Noun + dextrose solution
  • bag a bag of dextrose solution
    (một túi dung dịch dextrose (thường dùng để truyền dịch))
  • bottle a bottle of dextrose solution
    (một chai dung dịch dextrose)
  • infusion dextrose solution infusion
    (sự truyền dung dịch dextrose)

Idioms

  • intravenous dextrose solution

    Dung dịch dextrose truyền tĩnh mạch (một cách dùng phổ biến trong y học để cung cấp nước và năng lượng)

    "The patient received an intravenous dextrose solution for dehydration after the surgery."

    (Bệnh nhân được truyền dung dịch dextrose tĩnh mạch để chống mất nước sau phẫu thuật.)

  • administer dextrose solution

    Truyền/cho dùng dung dịch dextrose (hành động của nhân viên y tế đưa dung dịch vào cơ thể bệnh nhân)

    "Nurses are trained to administer dextrose solution safely and effectively."

    (Các y tá được huấn luyện để truyền dung dịch dextrose một cách an toàn và hiệu quả.)

  • dextrose solution drip

    Dây truyền/giọt truyền dung dịch dextrose (chỉ hệ thống và quá trình truyền dịch dextrose liên tục)

    "She was kept on a dextrose solution drip overnight to maintain her energy levels."

    (Cô ấy được giữ truyền dung dịch dextrose cả đêm để duy trì mức năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dextrose solution

noun
Lật mặt

Dung dịch dextrose (glucose) trong nước, thường được sử dụng tiêm tĩnh mạch để cung cấp nước và calo.

"The patient was given a dextrose solution intravenously to raise their blood sugar levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient must receive a dextrose solution immediately.
Bệnh nhân phải được truyền dung dịch dextrose ngay lập tức.
Phủ định
You shouldn't administer a dextrose solution without consulting a doctor.
Bạn không nên tiêm dung dịch dextrose mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Can the dextrose solution be administered intravenously?
Dung dịch dextrose có thể được tiêm tĩnh mạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dextrose solution".

Nguồn năng lượng thiết yếu trong y tế hiện đại

Trong văn hóa y học hiện đại phương Tây (và toàn cầu), dung dịch dextrose được xem là một phương pháp cơ bản và hiệu quả để cung cấp năng lượng nhanh chóng cho bệnh nhân. Nó thường được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch (IV drip) để hỗ trợ những người không thể ăn uống, bị mất nước hoặc cần bổ sung năng lượng khẩn cấp, chẳng hạn như sau phẫu thuật, trong trường hợp cấp cứu hoặc khi bệnh nhân suy nhược.

Giải pháp khẩn cấp cho hạ đường huyết

Dung dịch dextrose là một phần quan trọng trong việc xử lý các tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường. Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận thức và xử lý nhanh chóng tình trạng này là rất quan trọng để tránh các biến chứng nguy hiểm. Dextrose là 'cứu tinh' tức thời để nâng cao lượng đường trong máu, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và ổn định.