(Top Banner Ad)
dial-up internet
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

dial-up internet

UK: /ˈdaɪˌʌp ˈɪntənɛt/ • US: /ˈdaɪˌʌp ˈɪntərˌnɛt/

Nghĩa tiếng Việt

internet quay số kết nối internet dial-up
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of internet access that uses a modem to connect to an internet service provider (ISP) via a standard telephone line.

Vietnamese Meaning

Một loại truy cập internet sử dụng modem để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) thông qua đường dây điện thoại tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dial-up internet was the most common way to access the internet in the 1990s."

    "Internet quay số là cách phổ biến nhất để truy cập internet vào những năm 1990."

  • "Before broadband, everyone used dial-up internet."

    "Trước khi có băng thông rộng, mọi người đều sử dụng internet quay số."

  • "The sound of a dial-up modem connecting to the internet is nostalgic for many people."

    "Âm thanh của modem quay số kết nối với internet gợi nhớ cho nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dial-up Kết nối quay số (kiểu kết nối internet cũ)
Adjective dial-up Thuộc về kết nối quay số (ví dụ: a dial-up connection)
Verb dial up Quay số để kết nối internet
Noun modem Thiết bị điều chế/giải điều chế (dùng để kết nối dial-up)
Noun internet Mạng internet

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
dial-up internet

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'dial-up internet' xuất hiện vào những năm đầu của kỷ nguyên internet, khi người dùng cần 'quay số' (dial) qua đường dây điện thoại để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Nó được gọi là 'dial-up' vì quá trình kết nối giống như gọi điện thoại, sử dụng modem để chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu âm thanh và ngược lại, qua đó truy cập vào mạng lưới toàn cầu (internet).

Usage Note

Dial-up internet là một công nghệ cũ hơn, chậm hơn so với các kết nối băng thông rộng như cáp quang, ADSL hoặc kết nối di động. Nó sử dụng modem để chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự có thể truyền qua đường dây điện thoại, và ngược lại. Do sử dụng đường dây điện thoại, nó có thể gây cản trở việc sử dụng điện thoại thông thường trong khi kết nối internet.

Prepositions

to

Thường dùng với giới từ 'to' khi nói về việc kết nối với một nhà cung cấp dịch vụ hoặc mạng cụ thể. Ví dụ: 'I used dial-up to connect to the internet back then.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dial-up internet
  • slow slow dial-up internet
    (internet quay số chậm)
  • unreliable unreliable dial-up internet
    (internet quay số không ổn định)
  • outdated outdated dial-up internet
    (internet quay số lỗi thời)
Noun + dial-up internet (describing attributes)
  • speed dial-up internet speed
    (tốc độ internet quay số)
  • connection dial-up internet connection
    (kết nối internet quay số)
Phrase with dial-up internet
  • through access the internet through dial-up internet
    (truy cập internet qua kết nối quay số)
  • era the era of dial-up internet
    (kỷ nguyên internet quay số)

Idioms

  • the sound of dial-up internet

    âm thanh kết nối internet quay số (tiếng modem rè rè)

    "Many people who grew up with early internet still remember the unique sound of dial-up internet."

    (Nhiều người lớn lên cùng internet thời kỳ đầu vẫn nhớ âm thanh độc đáo của kết nối internet quay số.)

  • as slow as dial-up internet

    chậm như internet quay số (cực kỳ chậm)

    "This new network is as slow as dial-up internet, it's unbearable!"

    (Mạng mới này chậm như internet quay số, không thể chịu nổi!)

  • stuck in the dial-up internet era

    mắc kẹt trong kỷ nguyên internet quay số (ý nói lạc hậu, chậm chạp)

    "His computer is so old, it's like he's stuck in the dial-up internet era."

    (Máy tính của anh ấy cũ đến mức cứ như anh ấy đang mắc kẹt trong kỷ nguyên internet quay số vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dial-up internet

Danh từ
Lật mặt

Một loại truy cập internet sử dụng modem để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) thông qua đường dây điện thoại tiêu chuẩn.

"Dial-up internet was the most common way to access the internet in the 1990s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dial-up internet".

Âm thanh đặc trưng

Một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của dial-up internet là âm thanh modem rè rè, kéo dài trong vài giây hoặc thậm chí một phút trước khi kết nối được thiết lập. Âm thanh này đã trở thành biểu tượng của thời kỳ đầu internet và được nhiều người hoài niệm.

Đường dây điện thoại bận

Khi một máy tính sử dụng dial-up internet, đường dây điện thoại cố định trong nhà sẽ bị 'bận'. Điều này có nghĩa là không ai có thể gọi đến hoặc gọi đi qua đường dây đó cho đến khi kết nối internet bị ngắt, gây ra nhiều bất tiện cho các gia đình.