diametrically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in complete opposition
Vietnamese Meaning
hoàn toàn trái ngược, đối lập hoàn toàn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their opinions are diametrically opposed."
"Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau."
-
"The two candidates hold diametrically different views on education reform."
"Hai ứng cử viên có quan điểm hoàn toàn khác nhau về cải cách giáo dục."
-
"Their approaches to the problem were diametrically opposed."
"Cách tiếp cận vấn đề của họ hoàn toàn trái ngược nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diameter | đường kính |
| Adjective | diametric | mang tính đường kính; đối diện trực tiếp, đối lập hoàn toàn |
| Adjective | diametrical | mang tính đường kính; đối diện trực tiếp, đối lập hoàn toàn |
| Adverb | diametrically | một cách đối lập hoàn toàn; ở vị trí đối diện trực tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diametrically' nhấn mạnh sự đối lập tuyệt đối, như hai điểm nằm trên hai đầu của một đường kính. Thường dùng để mô tả ý kiến, quan điểm, hoặc phương hướng khác nhau hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opposed diametrically opposed (đối lập hoàn toàn, trái ngược gay gắt)
-
opposite diametrically opposite (hoàn toàn đối nghịch, hoàn toàn trái lại)
-
different diametrically different (khác biệt một trời một vực, khác hẳn)
-
contrasting diametrically contrasting (tương phản gay gắt, đối lập rõ rệt)
Idioms
-
diametrically opposed
Đối lập hoàn toàn, trái ngược gay gắt (về quan điểm, ý kiến, v.v.)
"Their political ideologies are diametrically opposed."
(Các hệ tư tưởng chính trị của họ đối lập hoàn toàn.)
-
diametrically different
Khác biệt một trời một vực, khác hẳn (về tính chất, cách thức, v.v.)
"The two solutions proposed were diametrically different."
(Hai giải pháp được đề xuất khác nhau một trời một vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diametrically
Adverbhoàn toàn trái ngược, đối lập hoàn toàn
"Their opinions are diametrically opposed."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be diametrically opposed to this decision now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ hoàn toàn phản đối quyết định này. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she wouldn't have diametrically disagreed with the proposal yesterday. |
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, cô ấy đã không hoàn toàn phản đối đề xuất ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If he had known the truth, would he be diametrically in favor of the plan? |
Nếu anh ấy biết sự thật, liệu anh ấy có hoàn toàn ủng hộ kế hoạch không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By tomorrow, they will be arguing diametrically against each other's proposals. |
Vào ngày mai, họ sẽ tranh cãi hoàn toàn trái ngược với các đề xuất của nhau. |
| Phủ định | The two teams won't be approaching the problem diametrically by next week; they will have found some common ground. |
Hai đội sẽ không tiếp cận vấn đề một cách hoàn toàn trái ngược vào tuần tới; họ sẽ tìm thấy một số điểm chung. |
| Nghi vấn | Will the company be operating diametrically differently after the merger? |
Liệu công ty có hoạt động khác biệt hoàn toàn sau khi sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diametrically".
