(Top Banner Ad)
diametrically
C1
Adverb C1 Tổng quát

diametrically

UK: /ˌdaɪ.əˈmet.rɪ.kli/ • US: /ˌdaɪ.əˈmet.rɪ.kli/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn trái ngược đối lập hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in complete opposition

Vietnamese Meaning

hoàn toàn trái ngược, đối lập hoàn toàn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their opinions are diametrically opposed."

    "Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau."

  • "The two candidates hold diametrically different views on education reform."

    "Hai ứng cử viên có quan điểm hoàn toàn khác nhau về cải cách giáo dục."

  • "Their approaches to the problem were diametrically opposed."

    "Cách tiếp cận vấn đề của họ hoàn toàn trái ngược nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diameter đường kính
Adjective diametric mang tính đường kính; đối diện trực tiếp, đối lập hoàn toàn
Adjective diametrical mang tính đường kính; đối diện trực tiếp, đối lập hoàn toàn
Adverb diametrically một cách đối lập hoàn toàn; ở vị trí đối diện trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διαμέτρος (diametros)
Latin
diametros
Old French / Medieval Latin
diametre
English
diameter
English
diametric
English
diametrically

Nguồn Gốc Từ Đường Kính

Từ 'diametrically' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diametros', kết hợp giữa 'dia-' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường'). 'Diametros' ban đầu dùng để chỉ đường kính của một hình tròn – một đường thẳng đi xuyên qua tâm, nối hai điểm đối diện nhau trên chu vi. Vì vậy, 'diametrically' mang ý nghĩa là 'theo đường kính' hoặc 'hoàn toàn đối lập', giống như hai điểm ở hai đầu của đường kính.

Usage Note

Từ 'diametrically' nhấn mạnh sự đối lập tuyệt đối, như hai điểm nằm trên hai đầu của một đường kính. Thường dùng để mô tả ý kiến, quan điểm, hoặc phương hướng khác nhau hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • opposed diametrically opposed
    (đối lập hoàn toàn, trái ngược gay gắt)
  • opposite diametrically opposite
    (hoàn toàn đối nghịch, hoàn toàn trái lại)
  • different diametrically different
    (khác biệt một trời một vực, khác hẳn)
  • contrasting diametrically contrasting
    (tương phản gay gắt, đối lập rõ rệt)

Idioms

  • diametrically opposed

    Đối lập hoàn toàn, trái ngược gay gắt (về quan điểm, ý kiến, v.v.)

    "Their political ideologies are diametrically opposed."

    (Các hệ tư tưởng chính trị của họ đối lập hoàn toàn.)

  • diametrically different

    Khác biệt một trời một vực, khác hẳn (về tính chất, cách thức, v.v.)

    "The two solutions proposed were diametrically different."

    (Hai giải pháp được đề xuất khác nhau một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diametrically

Adverb
Lật mặt

hoàn toàn trái ngược, đối lập hoàn toàn

"Their opinions are diametrically opposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be diametrically opposed to this decision now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ hoàn toàn phản đối quyết định này.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she wouldn't have diametrically disagreed with the proposal yesterday.
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, cô ấy đã không hoàn toàn phản đối đề xuất ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had known the truth, would he be diametrically in favor of the plan?
Nếu anh ấy biết sự thật, liệu anh ấy có hoàn toàn ủng hộ kế hoạch không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By tomorrow, they will be arguing diametrically against each other's proposals.
Vào ngày mai, họ sẽ tranh cãi hoàn toàn trái ngược với các đề xuất của nhau.
Phủ định
The two teams won't be approaching the problem diametrically by next week; they will have found some common ground.
Hai đội sẽ không tiếp cận vấn đề một cách hoàn toàn trái ngược vào tuần tới; họ sẽ tìm thấy một số điểm chung.
Nghi vấn
Will the company be operating diametrically differently after the merger?
Liệu công ty có hoạt động khác biệt hoàn toàn sau khi sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diametrically".

Sự Đối Lập Tuyệt Đối trong Tranh Luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận học thuật, chính trị hoặc triết học, từ 'diametrically' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ đối lập cao nhất giữa các ý tưởng, quan điểm hoặc lập trường. Nó ngụ ý rằng không có điểm chung hoặc khả năng hòa giải giữa hai bên, làm nổi bật sự khác biệt cơ bản và triệt để.