diaper changing station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area, often in a public restroom, equipped with a flat surface designed for changing diapers.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được chỉ định, thường ở trong nhà vệ sinh công cộng, được trang bị một bề mặt phẳng được thiết kế để thay tã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many family-friendly restaurants now include a diaper changing station in their restrooms."
"Nhiều nhà hàng thân thiện với gia đình hiện nay bao gồm một trạm thay tã trong nhà vệ sinh của họ."
-
"She appreciated the clean diaper changing station at the airport."
"Cô ấy đánh giá cao trạm thay tã sạch sẽ tại sân bay."
-
"The shopping mall provides a comfortable diaper changing station for parents."
"Trung tâm mua sắm cung cấp một trạm thay tã thoải mái cho các bậc cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diaper | Tã lót (thường dùng ở Mỹ) |
| Verb | change | Thay (thay đổi, thay tã) |
| Noun | changing table | Bàn thay tã (nội thất trong nhà) |
| Noun | station | Trạm, điểm, vị trí cố định |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi, không cố định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những địa điểm công cộng cung cấp tiện nghi cho việc thay tã cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và vệ sinh của một khu vực được chuẩn bị sẵn.
Prepositions
* **at:** Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'The diaper changing station is at the back of the restroom.'
* **in:** Thường dùng để chỉ không gian lớn hơn chứa khu vực thay tã: 'There's a diaper changing station in the women's restroom.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a diaper changing station (sử dụng trạm thay tã)
-
locate locate the nearest diaper changing station (tìm vị trí trạm thay tã gần nhất)
-
install install a diaper changing station (lắp đặt một trạm thay tã)
-
clean a clean diaper changing station (một trạm thay tã sạch sẽ)
-
fold-down a fold-down diaper changing station (một trạm thay tã có thể gập xuống)
-
public a public diaper changing station (một trạm thay tã công cộng)
Idioms
-
look for a diaper changing station
Tìm kiếm trạm thay tã (một cụm từ chức năng)
"We need to stop quickly to look for a diaper changing station."
(Chúng ta cần dừng lại nhanh chóng để tìm trạm thay tã.)
-
diaper changing station access
Khả năng tiếp cận/được sử dụng trạm thay tã
"Does this airport provide adequate diaper changing station access?"
(Sân bay này có cung cấp đủ khả năng tiếp cận trạm thay tã không?)
-
out-of-order diaper changing station
Trạm thay tã bị hỏng/không sử dụng được
"Please report the out-of-order diaper changing station to staff immediately."
(Vui lòng báo ngay cho nhân viên biết về trạm thay tã bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diaper changing station
nounMột khu vực được chỉ định, thường ở trong nhà vệ sinh công cộng, được trang bị một bề mặt phẳng được thiết kế để thay tã.
"Many family-friendly restaurants now include a diaper changing station in their restrooms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaper changing station".
