(Top Banner Ad)
diaper changing station
B1
noun B1 Chăm sóc trẻ em, Tiện nghi công cộng

diaper changing station

UK: /ˈdaɪpər ˈtʃeɪndʒɪŋ ˈsteɪʃən/ • US: /ˈdaɪpər ˈtʃeɪndʒɪŋ ˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm thay tã khu vực thay tã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area, often in a public restroom, equipped with a flat surface designed for changing diapers.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định, thường ở trong nhà vệ sinh công cộng, được trang bị một bề mặt phẳng được thiết kế để thay tã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many family-friendly restaurants now include a diaper changing station in their restrooms."

    "Nhiều nhà hàng thân thiện với gia đình hiện nay bao gồm một trạm thay tã trong nhà vệ sinh của họ."

  • "She appreciated the clean diaper changing station at the airport."

    "Cô ấy đánh giá cao trạm thay tã sạch sẽ tại sân bay."

  • "The shopping mall provides a comfortable diaper changing station for parents."

    "Trung tâm mua sắm cung cấp một trạm thay tã thoải mái cho các bậc cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaper Tã lót (thường dùng ở Mỹ)
Verb change Thay (thay đổi, thay tã)
Noun changing table Bàn thay tã (nội thất trong nhà)
Noun station Trạm, điểm, vị trí cố định
Adjective changeable Có thể thay đổi, không cố định

Synonyms

Related Words

restroom (nhà vệ sinh)baby changing facility (cơ sở vật chất thay tã cho bé)

Subject Area

Chăm sóc trẻ em, Tiện nghi công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
diaspre
Latin
statio
Modern English Compound
diaper changing station

Nhu cầu của xã hội hiện đại

Cụm từ này là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh đơn giản, mô tả chính xác chức năng của nó. Sự ra đời của các ‘trạm thay tã’ công cộng là một hiện tượng tương đối hiện đại (cuối thế kỷ 20), xuất hiện khi nhu cầu tiện ích công cộng cho các gia đình có trẻ nhỏ tăng lên. Ban đầu, chúng thường chỉ được tìm thấy trong phòng vệ sinh nữ, nhưng gần đây, áp lực về bình đẳng giới đã buộc các cơ sở phải lắp đặt chúng trong cả phòng vệ sinh nam.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những địa điểm công cộng cung cấp tiện nghi cho việc thay tã cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và vệ sinh của một khu vực được chuẩn bị sẵn.

Prepositions

at in

* **at:** Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'The diaper changing station is at the back of the restroom.'
* **in:** Thường dùng để chỉ không gian lớn hơn chứa khu vực thay tã: 'There's a diaper changing station in the women's restroom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động sử dụng/vị trí)
  • use use a diaper changing station
    (sử dụng trạm thay tã)
  • locate locate the nearest diaper changing station
    (tìm vị trí trạm thay tã gần nhất)
  • install install a diaper changing station
    (lắp đặt một trạm thay tã)
Adjectives (Miêu tả)
  • clean a clean diaper changing station
    (một trạm thay tã sạch sẽ)
  • fold-down a fold-down diaper changing station
    (một trạm thay tã có thể gập xuống)
  • public a public diaper changing station
    (một trạm thay tã công cộng)

Idioms

  • look for a diaper changing station

    Tìm kiếm trạm thay tã (một cụm từ chức năng)

    "We need to stop quickly to look for a diaper changing station."

    (Chúng ta cần dừng lại nhanh chóng để tìm trạm thay tã.)

  • diaper changing station access

    Khả năng tiếp cận/được sử dụng trạm thay tã

    "Does this airport provide adequate diaper changing station access?"

    (Sân bay này có cung cấp đủ khả năng tiếp cận trạm thay tã không?)

  • out-of-order diaper changing station

    Trạm thay tã bị hỏng/không sử dụng được

    "Please report the out-of-order diaper changing station to staff immediately."

    (Vui lòng báo ngay cho nhân viên biết về trạm thay tã bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaper changing station

noun
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định, thường ở trong nhà vệ sinh công cộng, được trang bị một bề mặt phẳng được thiết kế để thay tã.

"Many family-friendly restaurants now include a diaper changing station in their restrooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaper changing station".

Bình đẳng giới trong việc chăm sóc trẻ

Ở nhiều nước phương Tây, việc lắp đặt trạm thay tã trong cả phòng vệ sinh nam (men's room) đã trở thành một vấn đề xã hội và luật pháp quan trọng. Điều này nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của người cha trong việc chăm sóc con cái và đảm bảo các tiện ích công cộng phục vụ bình đẳng cho tất cả các bậc phụ huynh, bất kể giới tính.

Vấn đề vệ sinh và an toàn

Các trạm thay tã công cộng luôn đi kèm với các quy định nghiêm ngặt về vệ sinh và an toàn. Chúng thường được làm bằng vật liệu kháng khuẩn và có dây đai an toàn để giữ em bé. Việc không lau chùi trạm sau khi sử dụng thường bị coi là hành vi thiếu tôn trọng, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa Mỹ.