(Top Banner Ad)
changing table
A2
noun A2 Đồ dùng trẻ em

changing table

UK: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌteɪbəl/ • US: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn thay tã giường thay tã
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table or unit designed to provide a safe and convenient surface for changing a baby's diaper.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn hoặc một đơn vị được thiết kế để cung cấp một bề mặt an toàn và thuận tiện cho việc thay tã cho em bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a changing table with drawers to store diapers and wipes."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc bàn thay tã có ngăn kéo để đựng tã và khăn ướt."

  • "The changing table is a must-have for new parents."

    "Bàn thay tã là một vật dụng cần thiết cho các bậc cha mẹ mới."

  • "She carefully placed the baby on the changing table."

    "Cô ấy cẩn thận đặt em bé lên bàn thay tã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to change thay, đổi, thay đổi
Noun change sự thay đổi; tiền lẻ
Adjective changeable dễ thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambire ('to exchange') + tabula ('board, plank')
Old French / Old English
changier + tabule
Middle English
changen + table
Modern English (20th Century)
changing table (compound noun)

Biểu Tượng Của Sự Tiện Lợi Hiện Đại

Bàn thay tã là một phát minh tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 ở các nước phương Tây. Sự ra đời của nó phản ánh sự thay đổi trong quan niệm chăm sóc trẻ em: đề cao sự tiện lợi, vệ sinh và an toàn cho cả bố mẹ và em bé. Nó không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là biểu tượng của việc chuẩn bị chu đáo cho sự ra đời của một thành viên mới trong gia đình.

Usage Note

Bàn thay tã thường có các vách ngăn để ngăn em bé lăn khỏi bàn và có thể có ngăn chứa để đựng tã, khăn lau và các vật dụng cần thiết khác. Nó thường được sử dụng trong phòng trẻ em, phòng tắm công cộng hoặc các khu vực chăm sóc trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + changing table
  • put the baby on the changing table
    (đặt em bé lên bàn thay tã)
  • lay the baby on the changing table
    (đặt em bé nằm trên bàn thay tã)
  • clean the changing table
    (lau dọn bàn thay tã)
  • buy a changing table
    (mua một cái bàn thay tã)
Adjective + changing table
  • portable changing table
    (bàn thay tã di động)
  • wooden changing table
    (bàn thay tã bằng gỗ)
  • sturdy changing table
    (bàn thay tã chắc chắn)
  • safe changing table
    (bàn thay tã an toàn)
Noun + changing table
  • changing table pad
    (tấm lót bàn thay tã)
  • changing table cover
    (vỏ bọc tấm lót bàn thay tã)
  • changing table organizer
    (khay/kệ để đồ trên bàn thay tã)

Idioms

  • It's your turn at the changing table.

    Đến lượt bạn làm việc khó/việc không ai muốn làm rồi. (Thường dùng một cách hài hước giữa các bậc cha mẹ).

    "I cooked dinner and washed the dishes. It's your turn at the changing table now."

    (Em nấu bữa tối và rửa bát rồi nhé. Bây giờ đến lượt anh 'thay tã' đấy.)

  • Graduating from the changing table.

    Đạt đến một giai đoạn phát triển mới và không còn cần đến sự hỗ trợ cũ (cụ thể là khi một đứa trẻ tập đi vệ sinh thành công).

    "Our toddler is finally potty-trained. He's graduating from the changing table this week!"

    (Con trai của chúng tôi cuối cùng cũng tự đi vệ sinh được rồi. Tuần này bé chính thức 'tốt nghiệp' khỏi bàn thay tã!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changing table

noun
Lật mặt

Một cái bàn hoặc một đơn vị được thiết kế để cung cấp một bề mặt an toàn và thuận tiện cho việc thay tã cho em bé.

"We bought a changing table with drawers to store diapers and wipes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changing table".

An Toàn Là Trên Hết

Tại các nước phương Tây, bàn thay tã phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, thường có các cạnh cao và dây đai an toàn để ngăn bé bị ngã. Điều này cho thấy sự quan tâm đặc biệt đến an toàn của trẻ nhỏ trong văn hóa của họ.

Vật Dụng Thiết Yếu Trong Phòng Em Bé

Cùng với cũi và ghế bập bênh, bàn thay tã được coi là một món đồ nội thất không thể thiếu trong phòng của trẻ sơ sinh ở phương Tây. Việc mua sắm và sắp xếp nó là một phần quan trọng trong quá trình 'xây tổ ấm' của các bậc cha mẹ sắp có con.