rash cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A topical cream used to relieve the symptoms of a skin rash, such as itching, inflammation, and irritation.
Vietnamese Meaning
Một loại kem bôi ngoài da được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của phát ban da, chẳng hạn như ngứa, viêm và kích ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I applied rash cream to the affected area to relieve the itching."
"Tôi đã bôi kem trị phát ban lên vùng bị ảnh hưởng để giảm ngứa."
-
"The doctor prescribed a rash cream to soothe the baby's irritated skin."
"Bác sĩ kê đơn một loại kem trị phát ban để làm dịu làn da bị kích ứng của em bé."
-
"Make sure to wash your hands before applying the rash cream."
"Hãy chắc chắn rửa tay sạch sẽ trước khi bôi kem trị phát ban."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Rash cream” là một thuật ngữ chung để chỉ các loại kem được sử dụng để điều trị phát ban. Nó có thể chứa các thành phần khác nhau, bao gồm corticosteroid (giúp giảm viêm), thuốc kháng histamine (giúp giảm ngứa) và chất làm mềm da (giúp giữ ẩm cho da). So sánh với các sản phẩm khác như 'ointment' (thuốc mỡ) có độ ẩm cao hơn và 'lotion' (sữa dưỡng) có kết cấu loãng hơn. Việc lựa chọn sản phẩm phụ thuộc vào loại phát ban và mức độ nghiêm trọng.
Prepositions
"Rash cream for…" chỉ mục đích sử dụng của kem (ví dụ: rash cream for eczema). "Rash cream on…" chỉ vị trí bôi kem (ví dụ: rash cream on the affected area).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective rash cream (kem trị phát ban hiệu quả)
-
soothing soothing rash cream (kem trị phát ban làm dịu da)
-
medicated medicated rash cream (kem trị phát ban có thuốc)
-
anti-itch anti-itch rash cream (kem trị phát ban chống ngứa)
-
diaper diaper rash cream (kem trị hăm tã)
-
apply apply rash cream (thoa kem trị phát ban)
-
use use rash cream (sử dụng kem trị phát ban)
-
put on put on rash cream (bôi kem trị phát ban)
-
spread spread rash cream (phết kem trị phát ban)
Idioms
-
apply a dab of rash cream
thoa một chút kem trị phát ban
"She applied a dab of rash cream to the affected area."
(Cô ấy thoa một chút kem trị phát ban lên vùng da bị ảnh hưởng.)
-
keep rash cream on hand
luôn có sẵn kem trị phát ban (để phòng khi cần)
"Parents often keep rash cream on hand for emergencies."
(Các bậc cha mẹ thường luôn có sẵn kem trị phát ban để phòng khi cần.)
-
need some rash cream
cần kem trị phát ban (ám chỉ có vết phát ban)
"It looks like you might need some rash cream for that itchy spot."
(Có vẻ như bạn có thể cần một ít kem trị phát ban cho vết ngứa đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rash cream
danh từMột loại kem bôi ngoài da được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của phát ban da, chẳng hạn như ngứa, viêm và kích ứng.
"I applied rash cream to the affected area to relieve the itching."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should apply rash cream to the affected area. |
Bạn nên thoa kem trị phát ban lên vùng bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | You must not forget to bring rash cream on the camping trip. |
Bạn không được quên mang kem trị phát ban trong chuyến đi cắm trại. |
| Nghi vấn | Could I use your rash cream, please? |
Tôi có thể sử dụng kem trị phát ban của bạn được không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about this rash cream earlier, I would feel much better now. |
Nếu tôi biết về loại kem trị phát ban này sớm hơn, bây giờ tôi đã cảm thấy tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't used the rash cream so sparingly, she might have completely healed by now. |
Nếu cô ấy không sử dụng kem trị phát ban quá tiết kiệm, có lẽ cô ấy đã hoàn toàn khỏi bệnh rồi. |
| Nghi vấn | If you had bought that rash cream, would your skin be less itchy now? |
Nếu bạn đã mua loại kem trị phát ban đó, da của bạn bây giờ có bớt ngứa hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses rash cream every day to soothe her baby's skin. |
Cô ấy sử dụng kem trị phát ban mỗi ngày để làm dịu làn da của em bé. |
| Phủ định | He does not use rash cream because he doesn't have any skin irritation. |
Anh ấy không dùng kem trị phát ban vì anh ấy không bị kích ứng da. |
| Nghi vấn | Do you use rash cream when you have a skin allergy? |
Bạn có sử dụng kem trị phát ban khi bạn bị dị ứng da không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drugstore's rash cream selection is quite extensive. |
Sự lựa chọn kem trị phát ban của hiệu thuốc khá phong phú. |
| Phủ định | That baby's rash cream isn't working very well. |
Loại kem trị phát ban của em bé đó không có tác dụng tốt lắm. |
| Nghi vấn | Is it Johnson & Johnson's rash cream? |
Có phải kem trị phát ban của Johnson & Johnson không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash cream".
