(Top Banner Ad)
rash cream
B1
danh từ B1 Y học

rash cream

UK: /ræʃ kriːm/ • US: /ræʃ kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem trị phát ban thuốc bôi trị mẩn ngứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical cream used to relieve the symptoms of a skin rash, such as itching, inflammation, and irritation.

Vietnamese Meaning

Một loại kem bôi ngoài da được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của phát ban da, chẳng hạn như ngứa, viêm và kích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I applied rash cream to the affected area to relieve the itching."

    "Tôi đã bôi kem trị phát ban lên vùng bị ảnh hưởng để giảm ngứa."

  • "The doctor prescribed a rash cream to soothe the baby's irritated skin."

    "Bác sĩ kê đơn một loại kem trị phát ban để làm dịu làn da bị kích ứng của em bé."

  • "Make sure to wash your hands before applying the rash cream."

    "Hãy chắc chắn rửa tay sạch sẽ trước khi bôi kem trị phát ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rash chứng phát ban, ban đỏ trên da
Adjective rash vội vàng, hấp tấp (chỉ hành động, tính cách)
Noun cream kem (chất lỏng sánh mịn, mỹ phẩm, thực phẩm)
Verb cream đánh kem, thoa kem
Adjective creamy mịn như kem, nhiều kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radere
Vulgar Latin
*rasicare
Old French
rascher
Old French
rasche
English
rash
Late Latin
crama
Old French
creme
English
cream
English
rash cream

Nguồn gốc của 'Rash'

Từ 'rash' (phát ban) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rasche', có nghĩa là 'vảy da' hoặc 'vết sẹo'. Nó liên quan đến động từ 'rascher' (gãi), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'radere', có nghĩa là 'cạo' hoặc 'gãi'. Do đó, nghĩa ban đầu của 'rash' đã gắn liền với việc tổn thương da do gãi.

Nguồn gốc của 'Cream'

Từ 'cream' (kem) đến từ tiếng Pháp cổ 'creme', và xa hơn là từ tiếng Latin muộn 'crama'. Ban đầu, nó dùng để chỉ phần chất béo nổi lên trên sữa, nhưng sau đó nghĩa của nó được mở rộng để chỉ các loại hỗn hợp sánh mịn dùng để thoa lên da hoặc làm mỹ phẩm. 'Rash cream' là một hợp chất hiện đại kết hợp hai từ này để mô tả một sản phẩm cụ thể.

Usage Note

“Rash cream” là một thuật ngữ chung để chỉ các loại kem được sử dụng để điều trị phát ban. Nó có thể chứa các thành phần khác nhau, bao gồm corticosteroid (giúp giảm viêm), thuốc kháng histamine (giúp giảm ngứa) và chất làm mềm da (giúp giữ ẩm cho da). So sánh với các sản phẩm khác như 'ointment' (thuốc mỡ) có độ ẩm cao hơn và 'lotion' (sữa dưỡng) có kết cấu loãng hơn. Việc lựa chọn sản phẩm phụ thuộc vào loại phát ban và mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

for on

"Rash cream for…" chỉ mục đích sử dụng của kem (ví dụ: rash cream for eczema). "Rash cream on…" chỉ vị trí bôi kem (ví dụ: rash cream on the affected area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rash cream
  • effective effective rash cream
    (kem trị phát ban hiệu quả)
  • soothing soothing rash cream
    (kem trị phát ban làm dịu da)
  • medicated medicated rash cream
    (kem trị phát ban có thuốc)
  • anti-itch anti-itch rash cream
    (kem trị phát ban chống ngứa)
  • diaper diaper rash cream
    (kem trị hăm tã)
Verb + rash cream
  • apply apply rash cream
    (thoa kem trị phát ban)
  • use use rash cream
    (sử dụng kem trị phát ban)
  • put on put on rash cream
    (bôi kem trị phát ban)
  • spread spread rash cream
    (phết kem trị phát ban)

Idioms

  • apply a dab of rash cream

    thoa một chút kem trị phát ban

    "She applied a dab of rash cream to the affected area."

    (Cô ấy thoa một chút kem trị phát ban lên vùng da bị ảnh hưởng.)

  • keep rash cream on hand

    luôn có sẵn kem trị phát ban (để phòng khi cần)

    "Parents often keep rash cream on hand for emergencies."

    (Các bậc cha mẹ thường luôn có sẵn kem trị phát ban để phòng khi cần.)

  • need some rash cream

    cần kem trị phát ban (ám chỉ có vết phát ban)

    "It looks like you might need some rash cream for that itchy spot."

    (Có vẻ như bạn có thể cần một ít kem trị phát ban cho vết ngứa đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rash cream

danh từ
Lật mặt

Một loại kem bôi ngoài da được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của phát ban da, chẳng hạn như ngứa, viêm và kích ứng.

"I applied rash cream to the affected area to relieve the itching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should apply rash cream to the affected area.
Bạn nên thoa kem trị phát ban lên vùng bị ảnh hưởng.
Phủ định
You must not forget to bring rash cream on the camping trip.
Bạn không được quên mang kem trị phát ban trong chuyến đi cắm trại.
Nghi vấn
Could I use your rash cream, please?
Tôi có thể sử dụng kem trị phát ban của bạn được không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about this rash cream earlier, I would feel much better now.
Nếu tôi biết về loại kem trị phát ban này sớm hơn, bây giờ tôi đã cảm thấy tốt hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't used the rash cream so sparingly, she might have completely healed by now.
Nếu cô ấy không sử dụng kem trị phát ban quá tiết kiệm, có lẽ cô ấy đã hoàn toàn khỏi bệnh rồi.
Nghi vấn
If you had bought that rash cream, would your skin be less itchy now?
Nếu bạn đã mua loại kem trị phát ban đó, da của bạn bây giờ có bớt ngứa hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses rash cream every day to soothe her baby's skin.
Cô ấy sử dụng kem trị phát ban mỗi ngày để làm dịu làn da của em bé.
Phủ định
He does not use rash cream because he doesn't have any skin irritation.
Anh ấy không dùng kem trị phát ban vì anh ấy không bị kích ứng da.
Nghi vấn
Do you use rash cream when you have a skin allergy?
Bạn có sử dụng kem trị phát ban khi bạn bị dị ứng da không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drugstore's rash cream selection is quite extensive.
Sự lựa chọn kem trị phát ban của hiệu thuốc khá phong phú.
Phủ định
That baby's rash cream isn't working very well.
Loại kem trị phát ban của em bé đó không có tác dụng tốt lắm.
Nghi vấn
Is it Johnson & Johnson's rash cream?
Có phải kem trị phát ban của Johnson & Johnson không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash cream".

Món đồ thiết yếu trong gia đình

Kem trị phát ban là một vật dụng y tế phổ biến và thiết yếu trong nhiều gia đình, đặc biệt là những gia đình có trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó thường được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa các tình trạng da liễu nhẹ như hăm tã, phát ban do nhiệt hoặc kích ứng da, giúp làm dịu và bảo vệ da.

Giải pháp phổ biến cho hăm tã

Trong văn hóa chăm sóc trẻ em phương Tây, việc sử dụng kem trị phát ban đã trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệt là để đối phó với chứng hăm tã (diaper rash). Có rất nhiều thương hiệu và loại kem khác nhau, từ công thức dược phẩm đến các lựa chọn tự nhiên và hữu cơ, phản ánh sự quan tâm lớn của phụ huynh đến sức khỏe da của con mình.