(Top Banner Ad)
personal narrative
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học

personal narrative

UK: /ˈpɜːsənəl ˈnærətɪv/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈnærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tự sự cá nhân bài tự thuật cá nhân câu chuyện cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factual story about something that happened to the speaker or writer, especially one that is entertaining or has an important message.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện có thật về điều gì đó đã xảy ra với người nói hoặc người viết, đặc biệt là một câu chuyện mang tính giải trí hoặc có một thông điệp quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote a powerful personal narrative about her struggle with cancer."

    "Cô ấy đã viết một bài tự sự cá nhân đầy sức mạnh về cuộc chiến chống lại bệnh ung thư của mình."

  • "The assignment was to write a personal narrative about a significant event in our lives."

    "Bài tập là viết một bài tự sự cá nhân về một sự kiện quan trọng trong cuộc đời chúng ta."

  • "Her personal narrative captivated the audience with its honesty and vulnerability."

    "Bài tự sự cá nhân của cô ấy đã thu hút khán giả bằng sự trung thực và dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb narrate kể lại, thuật lại, tường thuật
Noun narrator người kể chuyện, người tường thuật

Synonyms

personal essay (bài luận cá nhân)memoir (hồi ký)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Latin
narrare
Latin
narrativus
Old French
narratif
English
narrative

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện các vai diễn khác nhau. Theo thời gian, nghĩa của 'persona' dần chuyển sang 'vai trò', 'tính cách' và cuối cùng là 'người' hay 'cá nhân', dẫn đến từ 'personal' trong tiếng Anh mang nghĩa 'thuộc về cá nhân'.

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' có gốc từ động từ tiếng Latin 'narrare', có nghĩa là 'kể lại', 'thuật lại' hoặc 'làm cho biết'. Từ này liên quan đến 'gnarus', có nghĩa là 'biết' hoặc 'thông thạo'. Như vậy, một 'narrative' (tường thuật, câu chuyện) ban đầu được hiểu là việc truyền đạt kiến thức hoặc một câu chuyện đã biết cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết lách, văn học và giáo dục. Nó nhấn mạnh tính cá nhân và trải nghiệm thực tế của người kể chuyện. 'Personal narrative' khác với 'autobiography' ở chỗ nó có thể chỉ tập trung vào một giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể trong cuộc đời, thay vì toàn bộ cuộc đời.

Prepositions

about of

Ví dụ: a personal narrative *about* overcoming adversity, a personal narrative *of* a childhood memory. 'About' được dùng khi nói về chủ đề của câu chuyện. 'Of' thường dùng để chỉ một khía cạnh, sự kiện hoặc trải nghiệm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal narrative
  • compelling a compelling personal narrative
    (một câu chuyện cá nhân hấp dẫn, lôi cuốn)
  • powerful a powerful personal narrative
    (một câu chuyện cá nhân mạnh mẽ, có sức thuyết phục)
  • authentic an authentic personal narrative
    (một câu chuyện cá nhân chân thực, xác thực)
  • unique a unique personal narrative
    (một câu chuyện cá nhân độc đáo, không giống ai)
Verb + personal narrative
  • to craft to craft a personal narrative
    (tạo dựng/dựng nên một câu chuyện cá nhân)
  • to share to share one's personal narrative
    (chia sẻ câu chuyện cá nhân của ai đó)
  • to construct to construct a personal narrative
    (xây dựng/kiến tạo một câu chuyện cá nhân)
  • to explore to explore a personal narrative
    (khám phá/nghiên cứu một câu chuyện cá nhân)

Idioms

  • to craft one's personal narrative

    Tạo dựng, định hình câu chuyện cuộc đời hoặc câu chuyện cá nhân của mình để thể hiện bản thân theo một cách nhất định.

    "Many artists spend their lives crafting their personal narrative through their works."

    (Nhiều nghệ sĩ dành cả đời để tạo dựng câu chuyện cá nhân của mình thông qua các tác phẩm nghệ thuật.)

  • to share one's personal narrative

    Chia sẻ câu chuyện cá nhân, những trải nghiệm và quan điểm của bản thân với người khác, thường là để tạo sự kết nối hoặc truyền cảm hứng.

    "Survivors often share their personal narrative to raise awareness about an issue."

    (Những người sống sót thường chia sẻ câu chuyện cá nhân của họ để nâng cao nhận thức về một vấn đề.)

  • a compelling personal narrative

    Một câu chuyện cá nhân có sức thuyết phục mạnh mẽ, hấp dẫn người nghe hoặc người đọc, thường để truyền tải một thông điệp hoặc gây ảnh hưởng.

    "Her application stood out because of her compelling personal narrative."

    (Hồ sơ của cô ấy nổi bật nhờ câu chuyện cá nhân đầy sức thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal narrative

Danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện có thật về điều gì đó đã xảy ra với người nói hoặc người viết, đặc biệt là một câu chuyện mang tính giải trí hoặc có một thông điệp quan trọng.

"She wrote a powerful personal narrative about her struggle with cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal narrative".

Sức mạnh của tự sự trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kể lại câu chuyện cá nhân (personal narrative) được coi là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng bản sắc, thấu hiểu bản thân và kết nối với người khác. Nó là cốt lõi của liệu pháp tâm lý, giáo dục (ví dụ, học qua kinh nghiệm cá nhân) và các phong trào xã hội, nơi những câu chuyện cá nhân có thể tạo ra sự đồng cảm và thúc đẩy thay đổi.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Kỹ năng xây dựng và truyền tải 'personal narrative' rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Chẳng hạn, trong phỏng vấn xin việc, bài luận đại học, hay khi xây dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội, khả năng kể một câu chuyện cá nhân mạch lạc, hấp dẫn về kinh nghiệm và mục tiêu của bản thân là yếu tố then chốt để tạo ấn tượng và đạt được thành công.