personal narrative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factual story about something that happened to the speaker or writer, especially one that is entertaining or has an important message.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện có thật về điều gì đó đã xảy ra với người nói hoặc người viết, đặc biệt là một câu chuyện mang tính giải trí hoặc có một thông điệp quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote a powerful personal narrative about her struggle with cancer."
"Cô ấy đã viết một bài tự sự cá nhân đầy sức mạnh về cuộc chiến chống lại bệnh ung thư của mình."
-
"The assignment was to write a personal narrative about a significant event in our lives."
"Bài tập là viết một bài tự sự cá nhân về một sự kiện quan trọng trong cuộc đời chúng ta."
-
"Her personal narrative captivated the audience with its honesty and vulnerability."
"Bài tự sự cá nhân của cô ấy đã thu hút khán giả bằng sự trung thực và dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | narrate | kể lại, thuật lại, tường thuật |
| Noun | narrator | người kể chuyện, người tường thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết lách, văn học và giáo dục. Nó nhấn mạnh tính cá nhân và trải nghiệm thực tế của người kể chuyện. 'Personal narrative' khác với 'autobiography' ở chỗ nó có thể chỉ tập trung vào một giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể trong cuộc đời, thay vì toàn bộ cuộc đời.
Prepositions
Ví dụ: a personal narrative *about* overcoming adversity, a personal narrative *of* a childhood memory. 'About' được dùng khi nói về chủ đề của câu chuyện. 'Of' thường dùng để chỉ một khía cạnh, sự kiện hoặc trải nghiệm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compelling a compelling personal narrative (một câu chuyện cá nhân hấp dẫn, lôi cuốn)
-
powerful a powerful personal narrative (một câu chuyện cá nhân mạnh mẽ, có sức thuyết phục)
-
authentic an authentic personal narrative (một câu chuyện cá nhân chân thực, xác thực)
-
unique a unique personal narrative (một câu chuyện cá nhân độc đáo, không giống ai)
-
to craft to craft a personal narrative (tạo dựng/dựng nên một câu chuyện cá nhân)
-
to share to share one's personal narrative (chia sẻ câu chuyện cá nhân của ai đó)
-
to construct to construct a personal narrative (xây dựng/kiến tạo một câu chuyện cá nhân)
-
to explore to explore a personal narrative (khám phá/nghiên cứu một câu chuyện cá nhân)
Idioms
-
to craft one's personal narrative
Tạo dựng, định hình câu chuyện cuộc đời hoặc câu chuyện cá nhân của mình để thể hiện bản thân theo một cách nhất định.
"Many artists spend their lives crafting their personal narrative through their works."
(Nhiều nghệ sĩ dành cả đời để tạo dựng câu chuyện cá nhân của mình thông qua các tác phẩm nghệ thuật.)
-
to share one's personal narrative
Chia sẻ câu chuyện cá nhân, những trải nghiệm và quan điểm của bản thân với người khác, thường là để tạo sự kết nối hoặc truyền cảm hứng.
"Survivors often share their personal narrative to raise awareness about an issue."
(Những người sống sót thường chia sẻ câu chuyện cá nhân của họ để nâng cao nhận thức về một vấn đề.)
-
a compelling personal narrative
Một câu chuyện cá nhân có sức thuyết phục mạnh mẽ, hấp dẫn người nghe hoặc người đọc, thường để truyền tải một thông điệp hoặc gây ảnh hưởng.
"Her application stood out because of her compelling personal narrative."
(Hồ sơ của cô ấy nổi bật nhờ câu chuyện cá nhân đầy sức thuyết phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal narrative
Danh từMột câu chuyện có thật về điều gì đó đã xảy ra với người nói hoặc người viết, đặc biệt là một câu chuyện mang tính giải trí hoặc có một thông điệp quan trọng.
"She wrote a powerful personal narrative about her struggle with cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal narrative".
