keeping a diary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc viết nhật ký đều đặn, ghi chép các sự kiện và suy nghĩ vào một cuốn nhật ký cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been keeping a diary since she was a teenager."
"Cô ấy đã viết nhật ký từ khi còn là thiếu niên."
-
"Keeping a diary can help you understand your emotions."
"Viết nhật ký có thể giúp bạn hiểu rõ cảm xúc của mình."
-
"I find keeping a diary to be very therapeutic."
"Tôi thấy viết nhật ký rất có tính chữa lành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động viết nhật ký thường xuyên. Nó khác với 'writing in a diary' ở chỗ nó mang ý nghĩa duy trì thói quen viết lách. Thường sử dụng để nói về thói quen hoặc lời khuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Regular keeping a diary (việc ghi nhật ký thường xuyên)
-
Private keeping a diary (việc giữ một cuốn nhật ký riêng tư)
-
Start keeping a diary (bắt đầu viết nhật ký)
-
Enjoy keeping a diary (thích thú với việc viết nhật ký)
-
Religiously keeping a diary (ghi nhật ký một cách đều đặn và cẩn thận)
-
Secretly keeping a diary (bí mật viết nhật ký)
Idioms
-
Pour your heart out (in keeping a diary)
dốc bầu tâm sự (khi viết nhật ký)
"She poured her heart out in keeping a diary after the breakup."
(Cô ấy dốc bầu tâm sự vào nhật ký sau khi chia tay.)
-
Document your life (by keeping a diary)
ghi lại cuộc đời bạn (bằng cách viết nhật ký)
"He decided to document his life by keeping a diary."
(Anh ấy quyết định ghi lại cuộc đời mình bằng cách viết nhật ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keeping a diary
Verb phraseViệc viết nhật ký đều đặn, ghi chép các sự kiện và suy nghĩ vào một cuốn nhật ký cá nhân.
"She's been keeping a diary since she was a teenager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping a diary".
