(Top Banner Ad)
keeping a diary
A2
Verb phrase A2 Cuộc sống cá nhân, Viết lách

keeping a diary

UK: /ˈkiːpɪŋ ə ˈdaɪəri/ • US: /ˈkiːpɪŋ ə ˈdaɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

viết nhật ký ghi nhật ký nhật ký hằng ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regularly write down events and thoughts in a personal journal or diary.

Vietnamese Meaning

Việc viết nhật ký đều đặn, ghi chép các sự kiện và suy nghĩ vào một cuốn nhật ký cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been keeping a diary since she was a teenager."

    "Cô ấy đã viết nhật ký từ khi còn là thiếu niên."

  • "Keeping a diary can help you understand your emotions."

    "Viết nhật ký có thể giúp bạn hiểu rõ cảm xúc của mình."

  • "I find keeping a diary to be very therapeutic."

    "Tôi thấy viết nhật ký rất có tính chữa lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diary nhật ký
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông coi

Synonyms

journaling (việc viết nhật ký)writing in a journal (viết trong nhật ký)

Related Words

Subject Area

Cuộc sống cá nhân, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

English
keeping
English
diary

Nguồn gốc của 'Diary'

Từ 'diary' xuất phát từ tiếng Latin 'diarium', có nghĩa là 'khẩu phần ăn hàng ngày' hoặc 'nhật ký'. Ban đầu, nó được dùng để ghi chép các khoản chi tiêu hàng ngày, sau đó mở rộng để ghi lại các sự kiện và suy nghĩ cá nhân. Việc ghi nhật ký trở nên phổ biến hơn vào thời Phục hưng.

Ý nghĩa của 'Keeping'

Động từ 'keep' trong cụm 'keeping a diary' có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'tiếp tục'. Vì vậy, 'keeping a diary' có nghĩa là duy trì hoặc tiếp tục ghi chép nhật ký.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động viết nhật ký thường xuyên. Nó khác với 'writing in a diary' ở chỗ nó mang ý nghĩa duy trì thói quen viết lách. Thường sử dụng để nói về thói quen hoặc lời khuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keeping a diary
  • Regular keeping a diary
    (việc ghi nhật ký thường xuyên)
  • Private keeping a diary
    (việc giữ một cuốn nhật ký riêng tư)
Verb + keeping a diary
  • Start keeping a diary
    (bắt đầu viết nhật ký)
  • Enjoy keeping a diary
    (thích thú với việc viết nhật ký)
Adverb + keeping a diary
  • Religiously keeping a diary
    (ghi nhật ký một cách đều đặn và cẩn thận)
  • Secretly keeping a diary
    (bí mật viết nhật ký)

Idioms

  • Pour your heart out (in keeping a diary)

    dốc bầu tâm sự (khi viết nhật ký)

    "She poured her heart out in keeping a diary after the breakup."

    (Cô ấy dốc bầu tâm sự vào nhật ký sau khi chia tay.)

  • Document your life (by keeping a diary)

    ghi lại cuộc đời bạn (bằng cách viết nhật ký)

    "He decided to document his life by keeping a diary."

    (Anh ấy quyết định ghi lại cuộc đời mình bằng cách viết nhật ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping a diary

Verb phrase
Lật mặt

Việc viết nhật ký đều đặn, ghi chép các sự kiện và suy nghĩ vào một cuốn nhật ký cá nhân.

"She's been keeping a diary since she was a teenager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping a diary".

Nhật ký Anne Frank

Nhật ký Anne Frank là một trong những cuốn nhật ký nổi tiếng nhất thế giới, ghi lại cuộc sống của một cô bé người Do Thái trốn tránh Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai. Nó là một tài liệu lịch sử quan trọng và là một câu chuyện cảm động về hy vọng và sự kiên cường.

Ngày Quốc tế Nhật ký

Ngày Quốc tế Nhật ký (International Diary Day) được tổ chức vào ngày 1 tháng 5 hàng năm để khuyến khích mọi người viết nhật ký và chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình.