diet planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating a specific eating plan tailored to an individual's needs and goals.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra một kế hoạch ăn uống cụ thể phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của một cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper diet planning is essential for managing diabetes."
"Lập kế hoạch ăn uống đúng cách là điều cần thiết để kiểm soát bệnh tiểu đường."
-
"She sought professional help for diet planning after being diagnosed with high cholesterol."
"Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để lập kế hoạch ăn uống sau khi được chẩn đoán mắc bệnh cholesterol cao."
-
"Effective diet planning includes considering individual dietary needs and preferences."
"Lập kế hoạch ăn uống hiệu quả bao gồm việc xem xét nhu cầu và sở thích ăn uống cá nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc lựa chọn và sắp xếp các loại thực phẩm để đạt được một mục tiêu sức khỏe nhất định, ví dụ như giảm cân, tăng cân, kiểm soát bệnh tật, hoặc đơn giản là ăn uống lành mạnh hơn. Nó khác với việc chỉ 'ăn kiêng' (dieting) một cách chung chung, vì nó đòi hỏi sự cân nhắc và tính toán kỹ lưỡng.
Prepositions
‘Diet planning for [mục tiêu cụ thể]’: Kế hoạch ăn uống cho [mục tiêu cụ thể], ví dụ: diet planning for weight loss (kế hoạch ăn uống để giảm cân). ‘Diet planning towards [mục tiêu cụ thể]’: Kế hoạch ăn uống hướng tới [mục tiêu cụ thể], ví dụ: diet planning towards better health (kế hoạch ăn uống hướng tới sức khỏe tốt hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undertake undertake diet planning (thực hiện việc lập kế hoạch ăn uống)
-
involve involve diet planning (liên quan đến việc lập kế hoạch ăn uống)
-
start start diet planning (bắt đầu lập kế hoạch ăn uống)
-
develop develop diet planning (phát triển kế hoạch ăn uống)
-
follow follow diet planning (tuân theo kế hoạch ăn uống)
-
effective effective diet planning (kế hoạch ăn uống hiệu quả)
-
personalized personalized diet planning (kế hoạch ăn uống cá nhân hóa)
-
healthy healthy diet planning (kế hoạch ăn uống lành mạnh)
-
careful careful diet planning (kế hoạch ăn uống cẩn thận)
-
strategic strategic diet planning (kế hoạch ăn uống chiến lược)
-
aspects of aspects of diet planning (các khía cạnh của việc lập kế hoạch ăn uống)
-
benefits of benefits of diet planning (những lợi ích của việc lập kế hoạch ăn uống)
-
the importance of the importance of diet planning (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch ăn uống)
Idioms
-
The key to successful diet planning
Chìa khóa để lập kế hoạch ăn uống thành công
"The key to successful diet planning is understanding your body's needs."
(Chìa khóa để lập kế hoạch ăn uống thành công là hiểu rõ nhu cầu của cơ thể bạn.)
-
A cornerstone of effective diet planning
Một nền tảng của việc lập kế hoạch ăn uống hiệu quả
"Portion control is a cornerstone of effective diet planning."
(Kiểm soát khẩu phần ăn là một nền tảng của việc lập kế hoạch ăn uống hiệu quả.)
-
Beyond basic diet planning
Vượt ra ngoài việc lập kế hoạch ăn uống cơ bản
"Many people seek professional advice for diet planning that goes beyond basic recommendations."
(Nhiều người tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp để lập kế hoạch ăn uống vượt ra ngoài những khuyến nghị cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diet planning
Danh từ ghépQuá trình tạo ra một kế hoạch ăn uống cụ thể phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của một cá nhân.
"Proper diet planning is essential for managing diabetes."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For optimal health, diet planning, which involves considering nutritional needs, preferences, and lifestyle, is crucial. |
Để có sức khỏe tối ưu, lập kế hoạch ăn uống, bao gồm việc xem xét nhu cầu dinh dưỡng, sở thích và lối sống, là rất quan trọng. |
| Phủ định | Without careful consideration, diet planning, while seemingly simple, can lead to nutritional deficiencies, and health problems. |
Nếu không xem xét cẩn thận, việc lập kế hoạch ăn uống, dù có vẻ đơn giản, có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe. |
| Nghi vấn | Considering its long-term benefits, is diet planning, or at least a basic understanding of nutrition, a valuable skill to acquire? |
Xét đến những lợi ích lâu dài của nó, liệu việc lập kế hoạch ăn uống, hoặc ít nhất là hiểu biết cơ bản về dinh dưỡng, có phải là một kỹ năng đáng để học hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diet planning".
