(Top Banner Ad)
calorie counting
B1
Noun B1 Dinh dưỡng học, Sức khỏe

calorie counting

UK: /ˈkæləri ˌkaʊntɪŋ/ • US: /ˈkæləri ˌkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đếm calo tính lượng calo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of tracking the number of calories consumed from food and beverages, typically with the goal of managing weight.

Vietnamese Meaning

Quá trình theo dõi số lượng calo tiêu thụ từ thức ăn và đồ uống, thường là với mục tiêu kiểm soát cân nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started calorie counting to lose weight before her wedding."

    "Cô ấy bắt đầu đếm calo để giảm cân trước đám cưới."

  • "Calorie counting can be a useful tool for managing your daily intake."

    "Đếm calo có thể là một công cụ hữu ích để quản lý lượng thức ăn hàng ngày của bạn."

  • "Many apps and websites are available to help with calorie counting."

    "Nhiều ứng dụng và trang web có sẵn để giúp bạn đếm calo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Calorie Đơn vị calo (năng lượng)
Verb Count Đếm, tính toán
Noun Counter Người đếm, thiết bị đếm
Adjective Countable Có thể đếm được
Noun Account Sự giải thích, bản kê khai (liên quan đến tính toán)

Synonyms

calorie tracking (theo dõi calo)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
French (19th Century)
calorie
English
calorie
English (Compound, 20th Century)
calorie counting

Nguồn gốc của Calorie

Từ "calorie" (calo) có nguồn gốc từ tiếng Latin "calor," nghĩa là "nhiệt" hoặc "sức nóng." Ban đầu, nó là đơn vị đo năng lượng nhiệt. Việc đếm calo là một cụm từ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các chế độ ăn kiêng, để chỉ hành động theo dõi và ghi lại tổng lượng năng lượng hấp thụ từ thực phẩm.

Usage Note

Calorie counting involves meticulously recording the caloric content of each food item and beverage ingested. It's often used as a tool for weight loss, weight maintenance, or weight gain, depending on the individual's goals. While it can be effective, it's important to note that focusing solely on calories might not account for the nutritional value of the food. It's often combined with a balanced diet and exercise for optimal health.

Prepositions

for in as

Use *calorie counting for* weight loss/gain. Use *calorie counting in* combination with exercise. Consider calorie counting *as* a tool.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calorie counting
  • start start calorie counting
    (bắt đầu đếm calo)
  • maintain maintain strict calorie counting
    (duy trì việc đếm calo nghiêm ngặt)
  • give up give up calorie counting
    (từ bỏ việc đếm calo)
Adjective + calorie counting
  • meticulous meticulous calorie counting
    (việc đếm calo tỉ mỉ)
  • obsessive obsessive calorie counting
    (việc đếm calo một cách ám ảnh)
  • successful successful calorie counting
    (việc đếm calo thành công)
Noun + calorie counting (as modifier)
  • an app for an app for calorie counting
    (một ứng dụng dùng để đếm calo)
  • a method of a method of calorie counting
    (một phương pháp đếm calo)

Idioms

  • The calorie counting trap

    Cái bẫy đếm calo (ám chỉ sự phụ thuộc quá mức hoặc căng thẳng tinh thần)

    "She felt trapped in the calorie counting lifestyle after years of dieting."

    (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong lối sống đếm calo sau nhiều năm ăn kiêng.)

  • To track every calorie

    Theo dõi từng lượng calo (ý nghĩa rất chi tiết và nghiêm ngặt)

    "Competitive athletes must track every calorie they consume."

    (Các vận động viên thi đấu phải theo dõi từng lượng calo mà họ tiêu thụ.)

  • Calorie deficit

    Thâm hụt calo (Thuật ngữ cốt lõi: nạp vào ít hơn tiêu thụ)

    "Weight loss requires maintaining a consistent calorie deficit."

    (Giảm cân đòi hỏi phải duy trì sự thâm hụt calo một cách nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorie counting

Noun
Lật mặt

Quá trình theo dõi số lượng calo tiêu thụ từ thức ăn và đồ uống, thường là với mục tiêu kiểm soát cân nặng.

"She started calorie counting to lose weight before her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had done calorie counting more consistently, she would have lost more weight.
Nếu cô ấy đếm calo một cách nhất quán hơn, cô ấy đã giảm được nhiều cân hơn.
Phủ định
If they hadn't ignored calorie counting entirely, they might not have gained so much weight during the holidays.
Nếu họ không hoàn toàn bỏ qua việc đếm calo, họ có lẽ đã không tăng cân nhiều như vậy trong kỳ nghỉ lễ.
Nghi vấn
Would he have improved his fitness if he had taken calorie counting seriously?
Liệu anh ấy có cải thiện được thể lực của mình nếu anh ấy đã thực sự nghiêm túc với việc đếm calo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie counting".

Sự trỗi dậy của công nghệ sức khỏe

Việc đếm calo đã trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa phương Tây từ đầu thế kỷ 21, nhờ vào sự ra đời của các ứng dụng điện thoại thông minh (như MyFitnessPal) và các thiết bị đeo thông minh. Các công cụ này giúp việc theo dõi dinh dưỡng trở thành một hoạt động hàng ngày dễ dàng và gamified (biến thành trò chơi).

Nguyên tắc khoa học và chế độ ăn kiêng

Đếm calo là nền tảng của nhiều chế độ ăn kiêng phổ biến, dựa trên nguyên tắc khoa học cơ bản là cân bằng năng lượng. Nguyên tắc này khẳng định rằng để giảm cân, lượng calo nạp vào phải ít hơn lượng calo tiêu thụ (được gọi là nguyên tắc thâm hụt calo), bất kể loại thực phẩm cụ thể là gì.