dietary intake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of food, nutrients, or energy consumed by a person or animal over a specific period.
Vietnamese Meaning
Lượng thức ăn, chất dinh dưỡng hoặc năng lượng mà một người hoặc động vật tiêu thụ trong một khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study examined the dietary intake of calcium among elderly women."
"Nghiên cứu đã xem xét lượng canxi hấp thụ thông qua chế độ ăn uống của phụ nữ lớn tuổi."
-
"Maintaining a healthy dietary intake is crucial for overall well-being."
"Duy trì lượng thức ăn lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"The questionnaire assessed the participants' average daily dietary intake."
"Bảng câu hỏi đánh giá lượng thức ăn trung bình hàng ngày của những người tham gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dietary intake' nhấn mạnh đến việc đo lường và đánh giá những gì được ăn vào cơ thể. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về dinh dưỡng, hướng dẫn chế độ ăn uống và đánh giá sức khỏe. Khác với 'diet' chỉ chế độ ăn, 'dietary intake' tập trung vào lượng tiêu thụ thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'dietary intake of vitamin D' (lượng vitamin D hấp thụ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
recommended recommended dietary intake (lượng dinh dưỡng nạp vào được khuyến nghị)
-
daily daily dietary intake (lượng dinh dưỡng nạp vào hàng ngày)
-
adequate adequate dietary intake (lượng dinh dưỡng nạp vào đầy đủ)
-
insufficient insufficient dietary intake (lượng dinh dưỡng nạp vào không đủ)
-
optimal optimal dietary intake (lượng dinh dưỡng nạp vào tối ưu)
-
total total dietary intake (tổng lượng dinh dưỡng nạp vào)
-
assess assess dietary intake (đánh giá lượng dinh dưỡng nạp vào)
-
monitor monitor dietary intake (theo dõi lượng dinh dưỡng nạp vào)
-
reduce reduce dietary intake (giảm lượng dinh dưỡng nạp vào)
-
increase increase dietary intake (tăng lượng dinh dưỡng nạp vào)
-
level level of dietary intake (mức độ nạp dinh dưỡng)
-
patterns patterns of dietary intake (các kiểu ăn uống)
Idioms
-
Recommended Dietary Intake (RDI)
Lượng dinh dưỡng khuyến nghị hàng ngày
"The RDI for Vitamin C is 90mg for adult men."
(Lượng dinh dưỡng Vitamin C khuyến nghị hàng ngày (RDI) cho nam giới trưởng thành là 90mg.)
-
Optimal dietary intake
Lượng dinh dưỡng nạp vào tối ưu
"Achieving optimal dietary intake is crucial for athletic performance."
(Đạt được lượng dinh dưỡng nạp vào tối ưu là rất quan trọng cho thành tích thể thao.)
-
Monitor dietary intake
Theo dõi lượng dinh dưỡng nạp vào
"Doctors advise patients with diabetes to carefully monitor their dietary intake."
(Các bác sĩ khuyên bệnh nhân tiểu đường nên theo dõi cẩn thận lượng dinh dưỡng nạp vào của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dietary intake
NounLượng thức ăn, chất dinh dưỡng hoặc năng lượng mà một người hoặc động vật tiêu thụ trong một khoảng thời gian cụ thể.
"The study examined the dietary intake of calcium among elderly women."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary intake".
