(Top Banner Ad)
dietary restriction
B2
noun phrase B2 Y học, Dinh dưỡng

dietary restriction

UK: /ˈdaɪətəri rɪˈstrɪkʃən/ • US: /ˈdaɪəteri rɪˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế ăn uống giới hạn chế độ ăn chế độ ăn kiêng hạn chế kiêng khem trong ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or limitation on what a person can eat, usually for health or ethical reasons.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc giới hạn về những gì một người có thể ăn, thường là vì lý do sức khỏe hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People with diabetes often have dietary restrictions."

    "Người mắc bệnh tiểu đường thường có những hạn chế về chế độ ăn uống."

  • "Please inform us of any dietary restrictions you may have."

    "Vui lòng cho chúng tôi biết bất kỳ hạn chế ăn uống nào bạn có thể có."

  • "Many restaurants now offer options for people with dietary restrictions."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp các lựa chọn cho những người có hạn chế về chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet Chế độ ăn kiêng, khẩu phần ăn
Verb diet Ăn kiêng, tuân theo chế độ ăn
Verb restrict Hạn chế, giới hạn
Noun restriction Sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restricted Bị hạn chế, bị giới hạn

Synonyms

food restriction (hạn chế thực phẩm)dietary limitation (giới hạn chế độ ăn uống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diaita (cách sống, chế độ)
Latin
diaeta (chế độ ăn uống)
Old French
diete
Latin (Root of Restriction)
restringere (buộc lại, giới hạn)
English (17th Century onwards)
dietary restriction

Nguồn gốc của 'Diet' (Chế độ ăn)

Phần 'dietary' (thuộc chế độ ăn) bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'diaita', ban đầu có nghĩa là 'cách sống' hoặc 'lối sống lành mạnh', không chỉ đơn thuần là thức ăn. Mãi sau này, qua tiếng Latin và Pháp, nghĩa của nó mới được thu hẹp lại thành các quy tắc về thực phẩm.

Nguồn gốc của 'Restriction' (Hạn chế)

Phần 'restriction' xuất phát từ động từ Latin 'restringere', có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'giữ lại'. Khi ghép lại, 'dietary restriction' mang ý nghĩa là những giới hạn hoặc quy tắc nghiêm ngặt áp dụng cho việc ăn uống của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dinh dưỡng, hoặc khi thảo luận về các lựa chọn thực phẩm dựa trên niềm tin cá nhân. Nó khác với 'diet' (chế độ ăn kiêng) ở chỗ 'dietary restriction' nhấn mạnh sự hạn chế, thường là bắt buộc, thay vì một kế hoạch ăn uống có chủ ý.

Prepositions

for due to because of

Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ lý do cho sự hạn chế. Ví dụ: 'Dietary restriction *for* health reasons.', 'Dietary restriction *due to* allergies.', 'Dietary restriction *because of* religious beliefs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dietary restriction
  • severe severe dietary restriction
    (hạn chế ăn uống nghiêm ngặt/khắc nghiệt)
  • strict strict dietary restriction
    (quy tắc ăn uống chặt chẽ)
  • religious religious dietary restriction
    (hạn chế ăn uống theo tôn giáo)
Verb + dietary restriction
  • accommodate accommodate dietary restrictions
    (đáp ứng các hạn chế ăn uống (của ai đó))
  • impose impose dietary restrictions
    (áp đặt các hạn chế ăn uống)
  • lift lift dietary restrictions
    (gỡ bỏ các hạn chế ăn uống)

Idioms

  • to accommodate dietary restrictions

    đáp ứng nhu cầu ăn uống đặc biệt

    "The restaurant must accommodate the vegan dietary restrictions of the guest."

    (Nhà hàng phải đáp ứng nhu cầu ăn kiêng thuần chay của vị khách.)

  • due to dietary restrictions

    do những hạn chế trong chế độ ăn uống

    "She cannot eat shellfish due to dietary restrictions."

    (Cô ấy không thể ăn hải sản do những hạn chế trong chế độ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietary restriction

noun phrase
Lật mặt

Một quy tắc hoặc giới hạn về những gì một người có thể ăn, thường là vì lý do sức khỏe hoặc đạo đức.

"People with diabetes often have dietary restrictions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary restriction".

Dị ứng và Ăn kiêng

Ở nhiều nước phương Tây, việc thông báo về 'dietary restriction' là cực kỳ quan trọng do tỷ lệ dị ứng thực phẩm cao (ví dụ: gluten, đậu phộng). Các nhà hàng và trường học có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức phải đảm bảo an toàn thực phẩm cho những người có hạn chế này.

Tôn giáo và Thực phẩm

Nhiều 'dietary restriction' có nguồn gốc từ tôn giáo. Ví dụ, người Do Thái tuân thủ luật Kosher (thực phẩm sạch), người Hồi giáo tuân thủ luật Halal. Những quy tắc này chi phối cách thức chế biến và những loại thực phẩm được phép ăn, thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa tín ngưỡng và đời sống hàng ngày.