(Top Banner Ad)
dig site
B2
danh từ B2 Khảo cổ học

dig site

UK: /ˈdɪɡ saɪt/ • US: /ˈdɪɡ saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm khai quật khu khai quật khảo cổ điểm khai quật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An archaeological site that is being excavated.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm khảo cổ đang được khai quật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team discovered ancient pottery at the dig site."

    "Đội đã phát hiện ra đồ gốm cổ tại địa điểm khai quật."

  • "The dig site was carefully monitored to prevent looting."

    "Địa điểm khai quật được theo dõi cẩn thận để ngăn chặn nạn cướp bóc."

  • "Scientists are working hard at the dig site to unearth historical secrets."

    "Các nhà khoa học đang làm việc chăm chỉ tại địa điểm khai quật để khám phá những bí mật lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dig đào bới, bới móc
Noun digger người đào bới, máy đào
Noun digging việc đào bới
Noun site địa điểm, vị trí
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situated được đặt ở, nằm ở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
diggen
Old French
diguer
English
dig
Latin
situs
Old French
site
English
site
English (Compound)
dig site

Nguồn gốc của 'dig site'

Từ 'dig' (đào bới) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'diggen', chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'diguer'. Từ 'site' (địa điểm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs' có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'nơi đặt'. Khi ghép lại, 'dig site' trở thành một thuật ngữ hiện đại, thường dùng trong khảo cổ học, để chỉ một địa điểm đang hoặc đã được đào bới để tìm kiếm cổ vật hay bằng chứng lịch sử.

Usage Note

Cụm từ 'dig site' thường được sử dụng để chỉ một khu vực cụ thể nơi các nhà khảo cổ học đang tiến hành khai quật để tìm kiếm và nghiên cứu các di tích lịch sử. Nó nhấn mạnh vào hoạt động khai quật đang diễn ra. Khác với 'archaeological site' mang nghĩa chung chung hơn, 'dig site' cho thấy sự can thiệp chủ động của con người vào địa điểm đó.

Prepositions

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác của dig site (ví dụ: 'The dig site at Pompeii'). 'near' được dùng để chỉ vị trí gần dig site (ví dụ: 'A town near the dig site').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dig site
  • archaeological an archaeological dig site
    (một địa điểm khai quật khảo cổ)
  • ancient an ancient dig site
    (một địa điểm khai quật cổ đại)
  • active an active dig site
    (một địa điểm khai quật đang hoạt động)
  • historical a historical dig site
    (một địa điểm khai quật lịch sử)
Verb + dig site
  • excavate excavate a dig site
    (khai quật một địa điểm khai quật)
  • discover discover a dig site
    (phát hiện một địa điểm khai quật)
  • work at work at a dig site
    (làm việc tại một địa điểm khai quật)
  • preserve preserve a dig site
    (bảo tồn một địa điểm khai quật)
Prepositional Phrase + dig site
  • at at a dig site
    (tại một địa điểm khai quật)
  • from from a dig site
    (từ một địa điểm khai quật)

Idioms

  • an active dig site

    một địa điểm khai quật đang hoạt động

    "Archaeologists are working tirelessly at an active dig site in Egypt."

    (Các nhà khảo cổ đang làm việc không ngừng nghỉ tại một địa điểm khai quật đang hoạt động ở Ai Cập.)

  • to preserve a dig site

    bảo tồn một địa điểm khai quật

    "It is crucial to preserve a dig site after excavation to protect its historical value."

    (Điều quan trọng là phải bảo tồn một địa điểm khai quật sau khi khai quật để bảo vệ giá trị lịch sử của nó.)

  • to supervise a dig site

    giám sát một địa điểm khai quật

    "Professor Jones was assigned to supervise a dig site with potential Roman artifacts."

    (Giáo sư Jones được giao nhiệm vụ giám sát một địa điểm khai quật có thể có hiện vật La Mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dig site

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm khảo cổ đang được khai quật.

"The team discovered ancient pottery at the dig site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dig site".

Khảo cổ học và Lịch sử

Các địa điểm khai quật (dig sites) là xương sống của khảo cổ học, một ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử loài người thông qua việc thu thập và phân tích các bằng chứng vật chất. Mỗi địa điểm khai quật là một 'cửa sổ' dẫn vào quá khứ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách tổ tiên đã sống, suy nghĩ và tương tác với môi trường của họ.

Bảo tồn Di sản

Việc bảo vệ và nghiên cứu các địa điểm khai quật là một nỗ lực toàn cầu để bảo tồn di sản văn hóa của nhân loại. Các di vật và cấu trúc được tìm thấy tại đây cung cấp những thông tin vô giá, giúp kể lại câu chuyện về các nền văn minh đã mất và góp phần vào sự hiểu biết chung về lịch sử thế giới.