(Top Banner Ad)
excavation site
B2
Danh từ B2 Khảo cổ học

excavation site

UK: /ˌekskəˈveɪʃən saɪt/ • US: /ˌekskəˈveɪʃən saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm khai quật khu vực khai quật nơi khai quật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where an excavation is being carried out; a place where archaeologists are digging to uncover ancient remains.

Vietnamese Meaning

Địa điểm khai quật; một nơi mà các nhà khảo cổ học đang đào để khám phá các di tích cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team discovered a Roman villa at the excavation site."

    "Đội đã phát hiện ra một biệt thự La Mã tại địa điểm khai quật."

  • "The excavation site was buzzing with activity as archaeologists carefully brushed away layers of soil."

    "Địa điểm khai quật rộn ràng hoạt động khi các nhà khảo cổ cẩn thận phủi đi các lớp đất."

  • "Security was tight at the excavation site to protect the valuable artifacts."

    "An ninh được thắt chặt tại địa điểm khai quật để bảo vệ các hiện vật có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excavate khai quật, đào bới
Noun excavator máy xúc, người khai quật
Noun excavation sự khai quật, công việc khai quật
Adjective excavated đã được khai quật, bị đào bới
Noun site địa điểm, vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + cavare (to hollow)
Late Latin
excavatio (a hollowing out)
Old French
excavacion
Latin
situs (position, place)
Old French
site
English
excavation site (c. 15th-16th century)

Nguồn gốc 'Excavation'

Từ 'excavation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex-cavare', có nghĩa là 'đào ra khỏi' hoặc 'làm rỗng'. Nó gợi hình ảnh quá trình bóc tách từng lớp đất để tìm kiếm những gì bị chôn vùi bên trong, như cách các nhà khảo cổ 'đào bới' lịch sử.

Nguồn gốc 'Site'

Từ 'site' có gốc từ tiếng Latin 'situs', mang nghĩa 'vị trí' hay 'nơi chốn'. Trong cụm 'excavation site', nó dùng để chỉ một địa điểm cụ thể đang được tiến hành công việc khai quật khảo cổ hoặc xây dựng.

Usage Note

Cụm từ 'excavation site' mang nghĩa chỉ địa điểm cụ thể nơi các hoạt động khai quật khảo cổ đang diễn ra. Nó khác với 'archaeological site' (di chỉ khảo cổ), vốn là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả những nơi chưa được khai quật hoặc đã được khai quật một phần.

Prepositions

at near in around

Các giới từ này thường dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật liên quan đến địa điểm khai quật:
* 'at the excavation site': tại địa điểm khai quật (chỉ vị trí chính xác)
* 'near the excavation site': gần địa điểm khai quật
* 'in the excavation site': bên trong địa điểm khai quật (chỉ sự nằm trong khu vực)
* 'around the excavation site': xung quanh địa điểm khai quật

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excavation site
  • archaeological archaeological excavation site
    (địa điểm khai quật khảo cổ)
  • ancient ancient excavation site
    (địa điểm khai quật cổ xưa)
  • historic historic excavation site
    (địa điểm khai quật lịch sử)
  • active active excavation site
    (địa điểm khai quật đang hoạt động)
  • newly discovered newly discovered excavation site
    (địa điểm khai quật mới được phát hiện)
Verb + excavation site
  • visit visit an excavation site
    (tham quan một địa điểm khai quật)
  • work at work at an excavation site
    (làm việc tại một địa điểm khai quật)
  • preserve preserve an excavation site
    (bảo tồn một địa điểm khai quật)
  • discover discover an excavation site
    (phát hiện một địa điểm khai quật)
  • establish establish an excavation site
    (thiết lập/mở một địa điểm khai quật)

Idioms

  • an active excavation site

    một địa điểm khai quật đang hoạt động

    "Archaeologists are currently working at an active excavation site in Pompeii."

    (Các nhà khảo cổ hiện đang làm việc tại một địa điểm khai quật đang hoạt động ở Pompeii.)

  • to oversee an excavation site

    giám sát một địa điểm khai quật

    "Professor Jones was chosen to oversee the excavation site due to his expertise."

    (Giáo sư Jones được chọn để giám sát địa điểm khai quật nhờ chuyên môn của ông.)

  • artifacts from an excavation site

    hiện vật từ một địa điểm khai quật

    "Many valuable artifacts were recovered from the ancient excavation site."

    (Nhiều hiện vật giá trị đã được tìm thấy từ địa điểm khai quật cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excavation site

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm khai quật; một nơi mà các nhà khảo cổ học đang đào để khám phá các di tích cổ.

"The team discovered a Roman villa at the excavation site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The excavation site is located near the ancient ruins.
Khu vực khai quật nằm gần tàn tích cổ.
Phủ định
The excavation site is not open to the public.
Khu vực khai quật không mở cửa cho công chúng.
Nghi vấn
Is the excavation site still under investigation?
Khu vực khai quật có còn đang được điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excavation site".

Cửa sổ nhìn về quá khứ

Các địa điểm khai quật là nguồn thông tin vô giá, giúp chúng ta khám phá và hiểu rõ hơn về cuộc sống, văn hóa, công nghệ và xã hội của các nền văn minh cổ đại. Chúng cung cấp bằng chứng vật chất trực tiếp về lịch sử loài người mà không tài liệu nào có thể thay thế.

Bảo tồn di sản và đạo đức khảo cổ

Việc khai quật đòi hỏi sự cẩn trọng và tôn trọng cao đối với di sản văn hóa. Các nhà khảo cổ phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức để bảo vệ hiện vật và địa điểm. Sau khai quật, việc bảo tồn các địa điểm này cho thế hệ tương lai, cũng như các vấn đề về quyền sở hữu và hồi hương cổ vật, thường là những chủ đề tranh luận quan trọng trong cộng đồng khoa học và xã hội.