(Top Banner Ad)
digestive disease
B2
Danh từ ghép B2 Y học

digestive disease

UK: /daɪˈdʒestɪv dɪˈziːz/ • US: /daɪˈdʒestɪv dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tiêu hóa bệnh đường ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease affecting the digestive system.

Vietnamese Meaning

Bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Irritable bowel syndrome is a common digestive disease."

    "Hội chứng ruột kích thích là một bệnh tiêu hóa phổ biến."

  • "Many people suffer from some form of digestive disease."

    "Nhiều người mắc phải một số dạng bệnh tiêu hóa."

  • "A healthy diet can help prevent digestive diseases."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa các bệnh tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digest Tiêu hóa (thức ăn); suy nghĩ kỹ lưỡng, hiểu rõ
Noun digestion Sự tiêu hóa
Adjective digestible Dễ tiêu hóa
Adjective indigestible Khó tiêu hóa
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh (thường dùng cho cây cối, động vật, hoặc mô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīgerere
Old French
digerer
English
digest
Old French
desaise
Middle English
disese
English
disease

Nguồn gốc của 'Digestive'

Từ 'digestive' bắt nguồn từ động từ 'digest' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tiêu hóa'. Bản thân từ 'digest' lại có gốc từ 'dīgerere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'phân chia, hòa tan, tiêu hóa'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'digerer' trước khi đi vào tiếng Anh. Hậu tố '-ive' biến nó thành tính từ mô tả chức năng liên quan đến tiêu hóa.

Nguồn gốc của 'Disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ 'desaise' trong tiếng Pháp cổ, được ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định, thiếu sót) và từ 'aise' (nghĩa là 'dễ chịu, thoải mái'). Vì vậy, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'sự thiếu thoải mái' hay 'không dễ chịu', ám chỉ tình trạng sức khỏe không tốt hoặc bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các bệnh ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Các bệnh tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa, từ thực quản đến trực tràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digestive disease
  • chronic chronic digestive disease
    (bệnh tiêu hóa mãn tính)
  • acute acute digestive disease
    (bệnh tiêu hóa cấp tính)
  • inflammatory inflammatory digestive disease
    (bệnh viêm đường tiêu hóa)
  • severe severe digestive disease
    (bệnh tiêu hóa nặng)
  • common common digestive disease
    (bệnh tiêu hóa phổ biến)
Verb + digestive disease
  • treat treat digestive disease
    (điều trị bệnh tiêu hóa)
  • diagnose diagnose digestive disease
    (chẩn đoán bệnh tiêu hóa)
  • prevent prevent digestive disease
    (phòng ngừa bệnh tiêu hóa)
  • manage manage digestive disease
    (kiểm soát/quản lý bệnh tiêu hóa)
  • suffer from suffer from digestive disease
    (mắc/bị bệnh tiêu hóa)
Noun + of + digestive disease
  • symptoms of symptoms of digestive disease
    (các triệu chứng của bệnh tiêu hóa)
  • causes of causes of digestive disease
    (các nguyên nhân của bệnh tiêu hóa)
  • treatment of treatment of digestive disease
    (việc điều trị bệnh tiêu hóa)

Idioms

  • living with a digestive disease

    sống chung với một căn bệnh tiêu hóa (chấp nhận và điều chỉnh cuộc sống)

    "Many people are learning to navigate daily life while living with a digestive disease."

    (Nhiều người đang học cách điều hướng cuộc sống hàng ngày khi sống chung với một căn bệnh tiêu hóa.)

  • battling a digestive disease

    chiến đấu với một căn bệnh tiêu hóa (ám chỉ cuộc chiến kiên cường với bệnh tật)

    "She has been battling a digestive disease for years, showing immense strength."

    (Cô ấy đã chiến đấu với một căn bệnh tiêu hóa trong nhiều năm, thể hiện sức mạnh phi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digestive disease

Danh từ ghép
Lật mặt

Bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa.

"Irritable bowel syndrome is a common digestive disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digestive disease".

Tầm quan trọng của chế độ ăn uống và lối sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, ngày càng có nhận thức cao về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đường ruột. Một số bệnh tiêu hóa thường liên quan đến thực phẩm chế biến sẵn, ít chất xơ và lối sống ít vận động. Điều này nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng và vận động trong việc phòng ngừa và quản lý bệnh.

Ảnh hưởng xã hội và sự cần thiết của nhận thức

Các bệnh tiêu hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, gây ra khó chịu, đau đớn và hạn chế hoạt động xã hội. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc thiếu hiểu biết từ cộng đồng, dẫn đến sự cần thiết phải nâng cao nhận thức và sự cảm thông về các tình trạng này.