(Top Banner Ad)
digital compassion
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

digital compassion

UK: /ˈdɪdʒɪtəl kəmˈpæʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl kəmˈpæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lòng trắc ẩn kỹ thuật số sự đồng cảm trên mạng tinh thần tương thân tương ái trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Empathy and concern expressed through digital means, such as social media, online forums, or other digital platforms.

Vietnamese Meaning

Sự đồng cảm và quan tâm được thể hiện thông qua các phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến hoặc các nền tảng kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Showing digital compassion for victims of cyberbullying is crucial to create a safer online environment."

    "Thể hiện lòng trắc ẩn kỹ thuật số đối với các nạn nhân của bắt nạt trên mạng là rất quan trọng để tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn hơn."

  • "Digital compassion is vital in responding to online crises."

    "Lòng trắc ẩn kỹ thuật số là rất quan trọng trong việc ứng phó với các cuộc khủng hoảng trực tuyến."

  • "The company encouraged employees to practice digital compassion by offering support to customers through online chat."

    "Công ty khuyến khích nhân viên thực hành lòng trắc ẩn kỹ thuật số bằng cách hỗ trợ khách hàng thông qua trò chuyện trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, ngón tay
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Adjective compassionate có lòng trắc ẩn, từ bi
Adverb compassionately một cách đầy trắc ẩn

Synonyms

online empathy (sự đồng cảm trực tuyến)virtual caring (sự quan tâm ảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital
Latin
com-
Latin
pati
Old French
compassion
English
compassion
Modern English
digital compassion

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là ngón tay hoặc ngón chân. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ các dữ liệu rời rạc, được biểu diễn bằng số, và cuối cùng là công nghệ điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Nguồn gốc của 'Compassion'

Từ 'compassion' (lòng trắc ẩn) xuất phát từ tiếng Latin 'com-' (cùng với) và 'pati' (chịu đựng). Thông qua tiếng Pháp cổ 'compassion', nó mang ý nghĩa là cảm thông sâu sắc và mong muốn làm giảm bớt nỗi đau khổ của người khác. Đó là hành động 'chịu đựng cùng' với người khác.

Sự kết hợp 'Digital Compassion'

'Lòng trắc ẩn kỹ thuật số' là một khái niệm tương đối hiện đại, ra đời khi công nghệ số ngày càng phát triển. Nó kết hợp ý nghĩa của sự đồng cảm, tử tế và lòng nhân ái với môi trường trực tuyến và các tương tác công nghệ. Nó nói về việc áp dụng những giá trị truyền thống này vào hành vi của chúng ta trong không gian mạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi thể hiện sự thấu hiểu, chia sẻ cảm xúc hoặc hỗ trợ người khác trực tuyến. Nó nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc lan tỏa lòng trắc ẩn. Khác với 'compassion' thông thường, 'digital compassion' đặc trưng bởi phương tiện truyền tải là kỹ thuật số.

Prepositions

for towards

'Compassion for' thể hiện sự thương xót hoặc đồng cảm dành cho ai đó hoặc điều gì đó. 'Compassion towards' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động hướng tới người hoặc vật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital compassion
  • show show digital compassion
    (thể hiện lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
  • practice practice digital compassion
    (thực hành lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
  • foster foster digital compassion
    (nuôi dưỡng lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
  • cultivate cultivate digital compassion
    (trau dồi lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
Adjective + digital compassion
  • genuine genuine digital compassion
    (lòng trắc ẩn kỹ thuật số chân thật)
  • ethical ethical digital compassion
    (lòng trắc ẩn kỹ thuật số có đạo đức)
  • proactive proactive digital compassion
    (lòng trắc ẩn kỹ thuật số chủ động)
Noun + digital compassion
  • the importance of the importance of digital compassion
    (tầm quan trọng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
  • a lack of a lack of digital compassion
    (sự thiếu vắng lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
  • the spirit of the spirit of digital compassion
    (tinh thần của lòng trắc ẩn kỹ thuật số)

Idioms

  • to extend digital compassion

    mở rộng lòng trắc ẩn kỹ thuật số (đến ai đó)

    "We must extend digital compassion to those facing cyberbullying."

    (Chúng ta phải mở rộng lòng trắc ẩn kỹ thuật số đến những người bị bắt nạt trên mạng.)

  • a beacon of digital compassion

    một ngọn hải đăng/tấm gương về lòng trắc ẩn kỹ thuật số

    "Her advocacy for online kindness makes her a beacon of digital compassion."

    (Việc cô ấy vận động cho lòng tốt trực tuyến khiến cô ấy trở thành một ngọn hải đăng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số.)

  • the golden rule of digital compassion

    quy tắc vàng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số

    "Remember the golden rule of digital compassion: treat others online as you would in person."

    (Hãy nhớ quy tắc vàng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số: đối xử với người khác trên mạng như cách bạn đối xử trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital compassion

Noun Phrase
Lật mặt

Sự đồng cảm và quan tâm được thể hiện thông qua các phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến hoặc các nền tảng kỹ thuật số khác.

"Showing digital compassion for victims of cyberbullying is crucial to create a safer online environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to show digital compassion to those struggling with online harassment.
Việc thể hiện sự cảm thông kỹ thuật số đối với những người đang phải vật lộn với sự quấy rối trực tuyến là rất quan trọng.
Phủ định
It is crucial not to lack digital compassion when interacting with others online.
Điều quan trọng là không được thiếu sự cảm thông kỹ thuật số khi tương tác với người khác trên mạng.
Nghi vấn
Is it necessary to develop strategies to promote digital compassion within online communities?
Có cần thiết phải phát triển các chiến lược để thúc đẩy sự cảm thông kỹ thuật số trong cộng đồng trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital compassion".

Hiệu ứng mất kiểm soát trên mạng (Online Disinhibition Effect)

Hiện tượng này mô tả việc mọi người có xu hướng hành xử ít kiềm chế hơn trên mạng (ví dụ: chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân, dùng ngôn ngữ khiếm nhã, bắt nạt) so với khi tương tác trực tiếp. Lòng trắc ẩn kỹ thuật số giúp chống lại hiệu ứng này bằng cách khuyến khích sự tử tế, tôn trọng và trách nhiệm ngay cả khi có sự ẩn danh.

Công dân kỹ thuật số và Trách nhiệm cộng đồng trực tuyến

Khái niệm công dân kỹ thuật số nhấn mạnh rằng người dùng internet có trách nhiệm phải cư xử một cách đạo đức và có trách nhiệm trong không gian mạng. Lòng trắc ẩn kỹ thuật số là một phần cốt lõi của việc trở thành một công dân kỹ thuật số tốt, thúc đẩy một môi trường trực tuyến tích cực, an toàn và hỗ trợ cho tất cả mọi người.