digital compassion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Empathy and concern expressed through digital means, such as social media, online forums, or other digital platforms.
Vietnamese Meaning
Sự đồng cảm và quan tâm được thể hiện thông qua các phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến hoặc các nền tảng kỹ thuật số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Showing digital compassion for victims of cyberbullying is crucial to create a safer online environment."
"Thể hiện lòng trắc ẩn kỹ thuật số đối với các nạn nhân của bắt nạt trên mạng là rất quan trọng để tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn hơn."
-
"Digital compassion is vital in responding to online crises."
"Lòng trắc ẩn kỹ thuật số là rất quan trọng trong việc ứng phó với các cuộc khủng hoảng trực tuyến."
-
"The company encouraged employees to practice digital compassion by offering support to customers through online chat."
"Công ty khuyến khích nhân viên thực hành lòng trắc ẩn kỹ thuật số bằng cách hỗ trợ khách hàng thông qua trò chuyện trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, ngón tay |
| Verb | digitize | số hóa |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số |
| Adjective | compassionate | có lòng trắc ẩn, từ bi |
| Adverb | compassionately | một cách đầy trắc ẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi thể hiện sự thấu hiểu, chia sẻ cảm xúc hoặc hỗ trợ người khác trực tuyến. Nó nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc lan tỏa lòng trắc ẩn. Khác với 'compassion' thông thường, 'digital compassion' đặc trưng bởi phương tiện truyền tải là kỹ thuật số.
Prepositions
'Compassion for' thể hiện sự thương xót hoặc đồng cảm dành cho ai đó hoặc điều gì đó. 'Compassion towards' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động hướng tới người hoặc vật đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show digital compassion (thể hiện lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
-
practice practice digital compassion (thực hành lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
-
foster foster digital compassion (nuôi dưỡng lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
-
cultivate cultivate digital compassion (trau dồi lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
-
genuine genuine digital compassion (lòng trắc ẩn kỹ thuật số chân thật)
-
ethical ethical digital compassion (lòng trắc ẩn kỹ thuật số có đạo đức)
-
proactive proactive digital compassion (lòng trắc ẩn kỹ thuật số chủ động)
-
the importance of the importance of digital compassion (tầm quan trọng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
-
a lack of a lack of digital compassion (sự thiếu vắng lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
-
the spirit of the spirit of digital compassion (tinh thần của lòng trắc ẩn kỹ thuật số)
Idioms
-
to extend digital compassion
mở rộng lòng trắc ẩn kỹ thuật số (đến ai đó)
"We must extend digital compassion to those facing cyberbullying."
(Chúng ta phải mở rộng lòng trắc ẩn kỹ thuật số đến những người bị bắt nạt trên mạng.)
-
a beacon of digital compassion
một ngọn hải đăng/tấm gương về lòng trắc ẩn kỹ thuật số
"Her advocacy for online kindness makes her a beacon of digital compassion."
(Việc cô ấy vận động cho lòng tốt trực tuyến khiến cô ấy trở thành một ngọn hải đăng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số.)
-
the golden rule of digital compassion
quy tắc vàng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số
"Remember the golden rule of digital compassion: treat others online as you would in person."
(Hãy nhớ quy tắc vàng của lòng trắc ẩn kỹ thuật số: đối xử với người khác trên mạng như cách bạn đối xử trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital compassion
Noun PhraseSự đồng cảm và quan tâm được thể hiện thông qua các phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến hoặc các nền tảng kỹ thuật số khác.
"Showing digital compassion for victims of cyberbullying is crucial to create a safer online environment."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to show digital compassion to those struggling with online harassment. |
Việc thể hiện sự cảm thông kỹ thuật số đối với những người đang phải vật lộn với sự quấy rối trực tuyến là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is crucial not to lack digital compassion when interacting with others online. |
Điều quan trọng là không được thiếu sự cảm thông kỹ thuật số khi tương tác với người khác trên mạng. |
| Nghi vấn | Is it necessary to develop strategies to promote digital compassion within online communities? |
Có cần thiết phải phát triển các chiến lược để thúc đẩy sự cảm thông kỹ thuật số trong cộng đồng trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital compassion".
