(Top Banner Ad)
digital conversion
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

digital conversion

UK: /ˈdɪdʒɪtəl kənˈvɜːʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl kənˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi số số hóa biến đổi số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of changing something from an analog or physical format into a digital one.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi một cái gì đó từ định dạng analog hoặc vật lý sang định dạng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digital conversion of old films allows them to be preserved and shared more easily."

    "Việc chuyển đổi kỹ thuật số các bộ phim cũ cho phép chúng được bảo quản và chia sẻ dễ dàng hơn."

  • "Our company offers digital conversion services for all types of documents."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ chuyển đổi kỹ thuật số cho tất cả các loại tài liệu."

  • "The library is undertaking a digital conversion project to preserve its historical records."

    "Thư viện đang thực hiện một dự án chuyển đổi kỹ thuật số để bảo tồn các hồ sơ lịch sử của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digitize số hóa (biến đổi thành định dạng số)
Noun digitalization sự số hóa (quá trình biến đổi sang kỹ thuật số)
Noun converter bộ chuyển đổi (thiết bị hoặc phần mềm thực hiện chuyển đổi)
Adverb digitally bằng kỹ thuật số (theo phương pháp số hóa)
Verb convert chuyển đổi (thay đổi từ dạng này sang dạng khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger)
English
digit (number)
English
digital (relating to numbers; later, electronic signals)
Latin
convertere (to turn around, transform)
English
convert (to change form)
English
digital conversion (modern compound phrase)

Nguồn gốc 'Digital' và 'Conversion'

Từ 'digital' có gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là ngón tay, vì ngón tay được dùng để đếm, liên quan đến các con số rời rạc. Về sau, nó phát triển để chỉ công nghệ dựa trên tín hiệu số. Từ 'conversion' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'convertere', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'chuyển đổi'. Khi hai từ này kết hợp, 'digital conversion' ra đời để mô tả quá trình biến đổi thông tin, tài liệu, hoặc quy trình từ dạng truyền thống (analog) sang dạng số hóa, mở ra kỷ nguyên mới của công nghệ và thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số hóa tài liệu, âm thanh, video hoặc dữ liệu. Khác với 'digital transformation', 'digital conversion' tập trung vào việc thay đổi *định dạng*, trong khi 'digital transformation' rộng hơn, liên quan đến việc thay đổi quy trình và mô hình kinh doanh.

Prepositions

to into

'Conversion to' thường được sử dụng khi nhấn mạnh kết quả của quá trình chuyển đổi. Ví dụ: 'The conversion to digital format was successful.' 'Conversion into' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh quá trình biến đổi. Ví dụ: 'The conversion into digital archives took several months.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital conversion
  • undergo undergo digital conversion
    (trải qua quá trình chuyển đổi số)
  • facilitate facilitate digital conversion
    (tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển đổi số)
  • drive drive digital conversion
    (thúc đẩy chuyển đổi số)
  • complete complete a digital conversion
    (hoàn thành một đợt chuyển đổi số)
Adjective + digital conversion
  • successful successful digital conversion
    (chuyển đổi số thành công)
  • seamless seamless digital conversion
    (chuyển đổi số liền mạch)
  • rapid rapid digital conversion
    (chuyển đổi số nhanh chóng)
  • comprehensive comprehensive digital conversion
    (chuyển đổi số toàn diện)
Noun + digital conversion
  • the process of the process of digital conversion
    (quá trình chuyển đổi số)
  • a strategy for a strategy for digital conversion
    (chiến lược chuyển đổi số)
  • the benefits of the benefits of digital conversion
    (lợi ích của chuyển đổi số)
  • the era of the era of digital conversion
    (kỷ nguyên chuyển đổi số)

Idioms

  • Embrace digital conversion

    Nắm bắt/áp dụng chuyển đổi số (chủ động chấp nhận và thực hiện)

    "Businesses must embrace digital conversion to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải nắm bắt chuyển đổi số để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • A journey of digital conversion

    Một hành trình chuyển đổi số (ám chỉ quá trình dài và phức tạp)

    "Our company has embarked on a long journey of digital conversion."

    (Công ty chúng tôi đã bắt đầu một hành trình chuyển đổi số dài hơi.)

  • At the forefront of digital conversion

    Đi đầu trong chuyển đổi số (đứng ở vị trí tiên phong)

    "This startup aims to be at the forefront of digital conversion in the education sector."

    (Công ty khởi nghiệp này đặt mục tiêu đi đầu trong chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital conversion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi một cái gì đó từ định dạng analog hoặc vật lý sang định dạng kỹ thuật số.

"The digital conversion of old films allows them to be preserved and shared more easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all factors, the company decided on digital conversion, a significant step towards modernization.
Sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố, công ty đã quyết định chuyển đổi kỹ thuật số, một bước tiến quan trọng hướng tới hiện đại hóa.
Phủ định
Despite the potential benefits, widespread digital conversion, at least in the short term, isn't feasible for all industries.
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, việc chuyển đổi kỹ thuật số trên diện rộng, ít nhất là trong ngắn hạn, là không khả thi cho tất cả các ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Considering the costs and the learning curve, is digital conversion, implemented carefully, the right path for our organization?
Xem xét chi phí và đường cong học tập, liệu chuyển đổi kỹ thuật số, được thực hiện cẩn thận, có phải là con đường đúng đắn cho tổ chức của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital conversion".

Kỷ nguyên Số hóa Toàn cầu

Chuyển đổi số đã trở thành một xu thế toàn cầu, thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp và giải trí. Từ việc lưu trữ tài liệu trên đám mây đến việc sử dụng ứng dụng di động cho mọi thứ, quá trình này đã định hình lại cuộc sống hàng ngày và mở ra nhiều cơ hội cũng như thách thức mới cho xã hội và kinh tế.

Tác động đến Lao động và Kỹ năng

Quá trình chuyển đổi số đòi hỏi người lao động phải phát triển các kỹ năng mới như tư duy số, phân tích dữ liệu và sử dụng công nghệ. Đồng thời, nó cũng tạo ra các ngành nghề mới và thay đổi bản chất của nhiều công việc truyền thống, dẫn đến nhu cầu đào tạo lại và nâng cao kỹ năng liên tục trong lực lượng lao động toàn cầu.