digital focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concentration of effort, attention, or resources on digital technologies, strategies, or platforms.
Vietnamese Meaning
Sự tập trung nỗ lực, sự chú ý hoặc nguồn lực vào các công nghệ, chiến lược hoặc nền tảng kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's digital focus has led to a significant increase in online sales."
"Sự tập trung kỹ thuật số của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng trực tuyến."
-
"The new CEO has a strong digital focus."
"Giám đốc điều hành mới có sự tập trung mạnh mẽ vào kỹ thuật số."
-
"Our digital focus allows us to reach a wider audience."
"Sự tập trung kỹ thuật số của chúng tôi cho phép chúng tôi tiếp cận đối tượng rộng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | digital | Thuộc về kỹ thuật số; số hóa |
| Noun | digitalization | Sự số hóa, quá trình chuyển đổi sang kỹ thuật số |
| Verb | digitalize | Số hóa, chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số |
| Noun | focus | Sự tập trung; trọng tâm |
| Verb | focus | Tập trung; chú ý |
| Adj | focused | Được tập trung, có trọng tâm |
| Verb | refocus | Tái tập trung, chuyển hướng tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing, giáo dục hoặc công nghệ thông tin để chỉ việc ưu tiên hoặc tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ số để đạt được mục tiêu cụ thể.
Prepositions
"on" được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: "digital focus on customer experience" (tập trung kỹ thuật số vào trải nghiệm khách hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a strong digital focus (duy trì sự tập trung mạnh mẽ vào kỹ thuật số)
-
shift shift to a digital focus (chuyển hướng sang trọng tâm kỹ thuật số)
-
enhance enhance digital focus (nâng cao sự tập trung kỹ thuật số)
-
lose lose digital focus (đánh mất sự tập trung vào kỹ thuật số)
-
require require a clear digital focus (đòi hỏi một sự tập trung kỹ thuật số rõ ràng)
-
strategic a strategic digital focus (một trọng tâm kỹ thuật số mang tính chiến lược)
-
sharp a sharp digital focus (một sự tập trung kỹ thuật số sắc bén)
-
unwavering an unwavering digital focus (một sự tập trung kỹ thuật số không lay chuyển)
-
primary a primary digital focus (một trọng tâm kỹ thuật số chính yếu)
Idioms
-
maintain a strong digital focus
duy trì sự chú trọng và nỗ lực mạnh mẽ vào các hoạt động hoặc chiến lược kỹ thuật số.
"To stay competitive, businesses must maintain a strong digital focus."
(Để duy trì khả năng cạnh tranh, các doanh nghiệp phải duy trì sự tập trung mạnh mẽ vào kỹ thuật số.)
-
shift to a digital focus
thay đổi trọng tâm hoặc định hướng hoạt động sang các kênh, công cụ hoặc chiến lược kỹ thuật số.
"The company decided to shift to a digital focus for its marketing campaigns."
(Công ty quyết định chuyển sang trọng tâm kỹ thuật số cho các chiến dịch tiếp thị của mình.)
-
lose digital focus
mất đi sự chú ý, định hướng hoặc hiệu quả trong việc quản lý và phát triển các khía cạnh kỹ thuật số.
"Without clear leadership, the project began to lose digital focus and direction."
(Không có sự lãnh đạo rõ ràng, dự án bắt đầu mất đi định hướng và trọng tâm kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital focus
Danh từSự tập trung nỗ lực, sự chú ý hoặc nguồn lực vào các công nghệ, chiến lược hoặc nền tảng kỹ thuật số.
"The company's digital focus has led to a significant increase in online sales."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company maintains a strong digital focus is evident in its online marketing campaigns. |
Việc công ty duy trì sự tập trung kỹ thuật số mạnh mẽ thể hiện rõ trong các chiến dịch marketing trực tuyến của họ. |
| Phủ định | It's not true that the manager lacks digital focus; he's constantly researching new technologies. |
Không đúng là người quản lý thiếu tập trung kỹ thuật số; anh ấy liên tục nghiên cứu các công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Whether the team will prioritize digital focus in the next quarter is still under discussion. |
Liệu nhóm có ưu tiên tập trung kỹ thuật số trong quý tới hay không vẫn đang được thảo luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital focus".
