(Top Banner Ad)
digital focus
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Marketing

digital focus

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈfəʊkəs/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung kỹ thuật số chú trọng kỹ thuật số ưu tiên kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentration of effort, attention, or resources on digital technologies, strategies, or platforms.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung nỗ lực, sự chú ý hoặc nguồn lực vào các công nghệ, chiến lược hoặc nền tảng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's digital focus has led to a significant increase in online sales."

    "Sự tập trung kỹ thuật số của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng trực tuyến."

  • "The new CEO has a strong digital focus."

    "Giám đốc điều hành mới có sự tập trung mạnh mẽ vào kỹ thuật số."

  • "Our digital focus allows us to reach a wider audience."

    "Sự tập trung kỹ thuật số của chúng tôi cho phép chúng tôi tiếp cận đối tượng rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital Thuộc về kỹ thuật số; số hóa
Noun digitalization Sự số hóa, quá trình chuyển đổi sang kỹ thuật số
Verb digitalize Số hóa, chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số
Noun focus Sự tập trung; trọng tâm
Verb focus Tập trung; chú ý
Adj focused Được tập trung, có trọng tâm
Verb refocus Tái tập trung, chuyển hướng tập trung

Synonyms

online focus (sự tập trung trực tuyến)e-focus (sự tập trung điện tử)

Antonyms

traditional focus (sự tập trung truyền thống)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
focus
English
focus
Modern English
digital focus

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là ngón tay. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau này, từ này phát triển để chỉ dữ liệu được biểu diễn bằng số, đặc biệt là thông qua mã nhị phân (0 và 1), làm nền tảng cho công nghệ máy tính hiện đại.

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' xuất phát từ tiếng Latin 'focus', có nghĩa là lò sưởi, bếp lửa. Đây là nơi trung tâm của ngôi nhà, nơi mọi người tập trung. Trong khoa học, nó phát triển để chỉ điểm hội tụ của ánh sáng hoặc sóng. Sau này, nó mang nghĩa chuyển là sự tập trung chú ý, điểm trọng tâm của một vấn đề hay hoạt động.

Sự kết hợp 'Digital Focus'

'Digital focus' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'digital' (liên quan đến công nghệ số) và 'focus' (sự tập trung, trọng tâm). Cụm từ này mô tả việc chú trọng hoặc định hướng chiến lược vào các khía cạnh kỹ thuật số, công nghệ số hoặc nền tảng số trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong kinh doanh, giáo dục hoặc phát triển cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing, giáo dục hoặc công nghệ thông tin để chỉ việc ưu tiên hoặc tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ số để đạt được mục tiêu cụ thể.

Prepositions

on

"on" được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: "digital focus on customer experience" (tập trung kỹ thuật số vào trải nghiệm khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital focus
  • maintain maintain a strong digital focus
    (duy trì sự tập trung mạnh mẽ vào kỹ thuật số)
  • shift shift to a digital focus
    (chuyển hướng sang trọng tâm kỹ thuật số)
  • enhance enhance digital focus
    (nâng cao sự tập trung kỹ thuật số)
  • lose lose digital focus
    (đánh mất sự tập trung vào kỹ thuật số)
  • require require a clear digital focus
    (đòi hỏi một sự tập trung kỹ thuật số rõ ràng)
Adjective + digital focus
  • strategic a strategic digital focus
    (một trọng tâm kỹ thuật số mang tính chiến lược)
  • sharp a sharp digital focus
    (một sự tập trung kỹ thuật số sắc bén)
  • unwavering an unwavering digital focus
    (một sự tập trung kỹ thuật số không lay chuyển)
  • primary a primary digital focus
    (một trọng tâm kỹ thuật số chính yếu)

Idioms

  • maintain a strong digital focus

    duy trì sự chú trọng và nỗ lực mạnh mẽ vào các hoạt động hoặc chiến lược kỹ thuật số.

    "To stay competitive, businesses must maintain a strong digital focus."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, các doanh nghiệp phải duy trì sự tập trung mạnh mẽ vào kỹ thuật số.)

  • shift to a digital focus

    thay đổi trọng tâm hoặc định hướng hoạt động sang các kênh, công cụ hoặc chiến lược kỹ thuật số.

    "The company decided to shift to a digital focus for its marketing campaigns."

    (Công ty quyết định chuyển sang trọng tâm kỹ thuật số cho các chiến dịch tiếp thị của mình.)

  • lose digital focus

    mất đi sự chú ý, định hướng hoặc hiệu quả trong việc quản lý và phát triển các khía cạnh kỹ thuật số.

    "Without clear leadership, the project began to lose digital focus and direction."

    (Không có sự lãnh đạo rõ ràng, dự án bắt đầu mất đi định hướng và trọng tâm kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital focus

Danh từ
Lật mặt

Sự tập trung nỗ lực, sự chú ý hoặc nguồn lực vào các công nghệ, chiến lược hoặc nền tảng kỹ thuật số.

"The company's digital focus has led to a significant increase in online sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company maintains a strong digital focus is evident in its online marketing campaigns.
Việc công ty duy trì sự tập trung kỹ thuật số mạnh mẽ thể hiện rõ trong các chiến dịch marketing trực tuyến của họ.
Phủ định
It's not true that the manager lacks digital focus; he's constantly researching new technologies.
Không đúng là người quản lý thiếu tập trung kỹ thuật số; anh ấy liên tục nghiên cứu các công nghệ mới.
Nghi vấn
Whether the team will prioritize digital focus in the next quarter is still under discussion.
Liệu nhóm có ưu tiên tập trung kỹ thuật số trong quý tới hay không vẫn đang được thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital focus".

Nền kinh tế chú ý (Attention Economy)

'Digital focus' là một kỹ năng và chiến lược quan trọng trong 'nền kinh tế chú ý' hiện nay. Với sự bùng nổ của thông tin và các thiết bị số, khả năng tập trung vào mục tiêu kỹ thuật số cụ thể (ví dụ: phát triển ứng dụng, tiếp thị trực tuyến) trở nên vô cùng quý giá, đồng thời cũng khó khăn hơn do bị xao nhãng liên tục bởi thông báo và nội dung khác.

Chuyển đổi số (Digital Transformation)

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, 'digital focus' trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công của các tổ chức. Nó đòi hỏi các doanh nghiệp không chỉ áp dụng công nghệ mà còn phải có tư duy và chiến lược tập trung vào việc tận dụng tối đa tiềm năng của kỹ thuật số để đổi mới mô hình kinh doanh, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa vận hành.