(Top Banner Ad)
dim-witted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dim-witted

UK: /ˈdɪmˈwɪtɪd/ • US: /ˈdɪmˈwɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đần độn ngu ngốc chậm hiểu kém thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stupid or unintelligent.

Vietnamese Meaning

Ngu ngốc, đần độn, kém thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a nice guy, but a bit dim-witted."

    "Anh ta là một người tốt, nhưng hơi đần độn."

  • "The movie portrayed him as a dim-witted character."

    "Bộ phim miêu tả anh ta như một nhân vật đần độn."

  • "Don't be so dim-witted; it's a simple question."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy; đây là một câu hỏi đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim mờ, lờ mờ, u ám
Adverb dimly một cách mờ nhạt, lờ mờ
Noun dimness sự mờ ảo, sự lờ mờ
Noun wit trí tuệ, sự hóm hỉnh
Adjective witty hóm hỉnh, dí dỏm
Noun witticism lời nói dí dỏm, câu nói hóm hỉnh
Adjective witless ngu ngốc, không có trí khôn
Noun dim-wittedness sự đần độn, sự kém thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dimm
Old English
wit
Middle English
witted
English
dim-witted

Nguồn gốc đơn giản nhưng hình ảnh

Từ 'dim-witted' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'dim' (nghĩa là mờ, tối, không sáng) và 'witted' (từ 'wit' nghĩa là trí tuệ, sự hiểu biết, sự nhanh trí). Ghép lại, từ này tạo ra một hình ảnh sống động về một người có trí tuệ 'mờ nhạt' hoặc 'không sáng sủa', tức là kém thông minh, chậm hiểu. Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16-17, mô tả chính xác sự thiếu nhanh nhạy trong tư duy.

Usage Note

Tính từ 'dim-witted' thường được dùng để mô tả ai đó chậm hiểu, thiếu sự nhạy bén trong suy nghĩ và hành động. Nó mang sắc thái chê bai, có phần nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'stupid' hay 'idiotic', nhưng vẫn hàm ý sự thiếu thông minh. 'Dim' trong trường hợp này ám chỉ sự mờ nhạt, thiếu sáng suốt về mặt trí tuệ, còn 'witted' liên quan đến trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dim-witted
  • terribly terribly dim-witted
    (cực kỳ đần độn)
  • rather rather dim-witted
    (khá đần độn)
  • incredibly incredibly dim-witted
    (cực kỳ kém thông minh)
Verb + dim-witted
  • be be dim-witted
    (bị đần độn, kém thông minh)
  • seem seem dim-witted
    (có vẻ đần độn)
  • act act dim-witted
    (hành động ngu ngốc)
dim-witted + Noun
  • person a dim-witted person
    (một người đần độn)
  • remark a dim-witted remark
    (một lời nhận xét ngu ngốc)
  • question a dim-witted question
    (một câu hỏi ngớ ngẩn)

Idioms

  • a dim-witted individual

    một cá nhân đần độn/kém thông minh

    "He's always making such obvious mistakes; truly a dim-witted individual."

    (Anh ấy luôn mắc những lỗi rõ ràng như vậy; đúng là một người kém thông minh.)

  • make a dim-witted comment

    đưa ra một bình luận ngu ngốc

    "She made a dim-witted comment about the complex scientific theory."

    (Cô ấy đã đưa ra một bình luận ngu ngốc về lý thuyết khoa học phức tạp.)

  • have a dim-witted moment

    có một khoảnh khắc ngớ ngẩn/đần độn

    "I completely forgot my keys; I must be having a dim-witted moment."

    (Tôi hoàn toàn quên chìa khóa; chắc tôi đang có một khoảnh khắc ngớ ngẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dim-witted

Tính từ
Lật mặt

Ngu ngốc, đần độn, kém thông minh.

"He's a nice guy, but a bit dim-witted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often dim-witted when it comes to solving complex problems.
Anh ấy thường ngốc nghếch khi giải quyết các vấn đề phức tạp.
Phủ định
She isn't dim-witted; she just needs more time to understand the instructions.
Cô ấy không ngốc nghếch; cô ấy chỉ cần thêm thời gian để hiểu hướng dẫn.
Nghi vấn
Is he dim-witted, or is he simply pretending not to understand?
Anh ta ngốc nghếch, hay anh ta chỉ đang giả vờ không hiểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dim-witted".

Sự nhận thức về trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, trí tuệ và sự nhanh nhạy trong tư duy thường được đánh giá cao. Các từ như 'dim-witted' được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu những người bị coi là thiếu thông minh hoặc chậm hiểu, đôi khi mang ý xúc phạm hoặc hạ thấp phẩm giá. Việc sử dụng từ này cần cẩn trọng vì có thể gây tổn thương.

Sử dụng trong tiếng lóng và hài hước

Mặc dù mang nghĩa tiêu cực, 'dim-witted' cũng có thể được dùng một cách nhẹ nhàng hơn trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước, đôi khi để tự nhận xét về bản thân khi mắc lỗi ngớ ngẩn (ví dụ: 'I had a dim-witted moment there!'), hoặc để mô tả một nhân vật trong truyện mà không có ý ác ý sâu sắc, nhưng vẫn ngụ ý sự thiếu khôn ngoan.