(Top Banner Ad)
response rate
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu thị trường, Thống kê, Marketing

response rate

UK: /rɪˈspɒns reɪt/ • US: /rɪˈspɑːns reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ hồi đáp tỷ lệ phản hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of people who respond to a survey or campaign divided by the number of people who were asked to respond.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phản hồi, là số lượng người phản hồi một cuộc khảo sát hoặc chiến dịch, chia cho tổng số người được yêu cầu phản hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The response rate to our online survey was only 15%."

    "Tỷ lệ phản hồi cho cuộc khảo sát trực tuyến của chúng tôi chỉ là 15%."

  • "A low response rate can bias the results of a survey."

    "Tỷ lệ phản hồi thấp có thể làm sai lệch kết quả của một cuộc khảo sát."

  • "Increasing the response rate is a key goal for our marketing team."

    "Tăng tỷ lệ phản hồi là một mục tiêu quan trọng của đội marketing chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adjective responsive phản ứng nhanh, nhạy bén
Noun responsiveness sự phản ứng nhanh, tính nhạy bén
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Verb rate đánh giá, xếp hạng; tính toán tỷ lệ
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng; tỷ lệ

Synonyms

completion rate (tỷ lệ hoàn thành)return rate (tỷ lệ trả về)

Antonyms

non-response rate (tỷ lệ không phản hồi)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu thị trường, Thống kê, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respons
Middle English
respons
Modern English
response
Latin
rata (pars)
Old French
rate
Middle English
rate
Modern English
rate
Modern English (Compound)
response rate

Nguồn gốc của 'tỷ lệ phản hồi'

Cụm từ 'response rate' (tỷ lệ phản hồi) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu quan tâm đến việc đo lường hiệu quả của các cuộc khảo sát, chiến dịch tiếp thị hoặc các chương trình can thiệp. Từ 'response' (phản hồi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' có nghĩa là 'trả lời lại', còn 'rate' (tỷ lệ) đến từ tiếng Latin 'rata' (phần đã định). Khi ghép lại, chúng tạo nên một công cụ hữu ích để đánh giá mức độ tương tác và tham gia.

Usage Note

Chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một cuộc khảo sát, chiến dịch marketing hoặc nỗ lực thu thập thông tin nào đó. Một tỷ lệ phản hồi cao thường cho thấy sự quan tâm hoặc mức độ tương tác cao của đối tượng mục tiêu.

Prepositions

of to

"response rate of X%" chỉ tỷ lệ phản hồi là X%. "response rate to Y" ám chỉ tỷ lệ phản hồi đối với một cuộc khảo sát/chiến dịch cụ thể Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + response rate
  • high high response rate
    (tỷ lệ phản hồi cao)
  • low low response rate
    (tỷ lệ phản hồi thấp)
  • good good response rate
    (tỷ lệ phản hồi tốt)
  • poor poor response rate
    (tỷ lệ phản hồi kém)
  • improved improved response rate
    (tỷ lệ phản hồi được cải thiện)
  • average average response rate
    (tỷ lệ phản hồi trung bình)
Verb + response rate
  • achieve achieve a response rate
    (đạt được tỷ lệ phản hồi)
  • boost boost the response rate
    (tăng cường/thúc đẩy tỷ lệ phản hồi)
  • improve improve the response rate
    (cải thiện tỷ lệ phản hồi)
  • measure measure the response rate
    (đo lường tỷ lệ phản hồi)
  • monitor monitor the response rate
    (theo dõi tỷ lệ phản hồi)
  • analyze analyze the response rate
    (phân tích tỷ lệ phản hồi)
Noun + response rate
  • survey survey response rate
    (tỷ lệ phản hồi khảo sát)
  • email email response rate
    (tỷ lệ phản hồi email)
  • customer customer response rate
    (tỷ lệ phản hồi của khách hàng)
  • decline in a decline in response rate
    (sự sụt giảm tỷ lệ phản hồi)

Idioms

  • To optimize your response rate

    Tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi của bạn

    "We need to analyze the data to optimize our response rate for the next campaign."

    (Chúng ta cần phân tích dữ liệu để tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi cho chiến dịch tiếp theo.)

  • A dramatic drop in response rate

    Sự sụt giảm đáng kể về tỷ lệ phản hồi

    "There was a dramatic drop in response rate after we changed the survey format."

    (Có một sự sụt giảm đáng kể về tỷ lệ phản hồi sau khi chúng tôi thay đổi định dạng khảo sát.)

  • Factors affecting response rate

    Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ phản hồi

    "Understanding the factors affecting response rate is key to improving survey results."

    (Việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ phản hồi là chìa khóa để cải thiện kết quả khảo sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

response rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phản hồi, là số lượng người phản hồi một cuộc khảo sát hoặc chiến dịch, chia cho tổng số người được yêu cầu phản hồi.

"The response rate to our online survey was only 15%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survey received a high response rate, indicating strong public interest, and the results were statistically significant.
Cuộc khảo sát nhận được tỷ lệ phản hồi cao, cho thấy sự quan tâm lớn của công chúng, và kết quả có ý nghĩa thống kê.
Phủ định
Despite the incentives offered, the response rate was disappointingly low, failing to meet the target, and the project was delayed.
Mặc dù đã đưa ra các ưu đãi, tỷ lệ phản hồi thấp một cách đáng thất vọng, không đạt được mục tiêu, và dự án đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
Given the efforts to promote it, what was the actual response rate, was it sufficient for a reliable analysis, and how does it compare to previous years?
Với những nỗ lực quảng bá, tỷ lệ phản hồi thực tế là bao nhiêu, nó có đủ cho một phân tích đáng tin cậy không, và nó so sánh với những năm trước như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response rate".

Tầm quan trọng trong khảo sát và nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong nghiên cứu khoa học xã hội và thị trường, tỷ lệ phản hồi cao thường được coi là dấu hiệu của một cuộc khảo sát hoặc nghiên cứu đáng tin cậy. Nó phản ánh mức độ quan tâm của cộng đồng và sự đại diện của mẫu dữ liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của kết quả và quyết định được đưa ra.

Động lực kinh doanh và tiếp thị

Đối với các doanh nghiệp, 'tỷ lệ phản hồi' là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị và giao tiếp với khách hàng (ví dụ: email marketing, quảng cáo). Một tỷ lệ phản hồi tốt cho thấy thông điệp đã tiếp cận đúng đối tượng và thúc đẩy hành động, phản ánh văn hóa kinh doanh dựa trên dữ liệu và hiệu quả.