(Top Banner Ad)
direct material cost
B2
Noun B2 Kinh tế, Kế toán

direct material cost

UK: /daɪˈrɛkt məˈtɪəriəl kɒst/ • US: /dəˈrɛkt məˈtɪriəl kɔst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí nguyên vật liệu trực tiếp giá thành nguyên vật liệu trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of raw materials and components that are directly used in producing a product and can be easily traced back to it.

Vietnamese Meaning

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, tức là chi phí của nguyên vật liệu và thành phần được sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất sản phẩm và có thể dễ dàng truy vết đến sản phẩm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The direct material cost is a significant part of the total cost of manufacturing the product."

    "Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là một phần quan trọng trong tổng chi phí sản xuất sản phẩm."

  • "Calculating the direct material cost involves identifying all the materials used in the product and their respective prices."

    "Việc tính toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bao gồm việc xác định tất cả các nguyên vật liệu được sử dụng trong sản phẩm và giá tương ứng của chúng."

  • "The company implemented a new system to track direct material cost more accurately."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới để theo dõi chi phí nguyên vật liệu trực tiếp một cách chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj direct trực tiếp, thẳng thắn
Adv directly một cách trực tiếp
N direction hướng, sự chỉ đạo
V direct chỉ dẫn, điều khiển
N material vật liệu, chất liệu
Adj material vật chất, quan trọng
V materialize hiện thực hóa, thành hiện thực
N cost chi phí, giá thành
V cost tốn kém, có giá là
Adj costly đắt đỏ, tốn kém
N costing việc tính giá thành, định phí

Synonyms

raw material cost (chi phí nguyên liệu thô)component cost (chi phí thành phần)

Antonyms

indirect material cost (chi phí nguyên vật liệu gián tiếp)

Related Words

direct labor cost (chi phí nhân công trực tiếp)manufacturing overhead (chi phí sản xuất chung)cost of goods sold (giá vốn hàng bán)

Subject Area

Kinh tế, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Latin
materialis
Old French
coste
English (Modern compound)
direct material cost

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'direct material cost' (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp) không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ đơn lẻ. Nó là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực kế toán và quản lý, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghiệp và nhu cầu kiểm soát chi phí sản xuất một cách chính xác. Các từ cấu thành (direct, material, cost) đều có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nhưng việc kết hợp chúng để chỉ một loại chi phí cụ thể trong sản xuất là một khái niệm mang tính thực tiễn và quản lý của thời đại công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong kế toán chi phí để xác định giá thành sản phẩm. Nó khác với chi phí nguyên vật liệu gián tiếp (indirect material cost), là chi phí của những nguyên vật liệu không thể dễ dàng truy vết đến sản phẩm, ví dụ như dầu bôi trơn máy móc, keo dán...

Prepositions

of in

'- Cost of' được dùng để chỉ chi phí của cái gì. Ví dụ: The cost of direct materials. '- In' được dùng để chỉ chi phí trong quá trình gì. Ví dụ: Direct material cost in production.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct material cost
  • high high direct material cost
    (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cao)
  • low low direct material cost
    (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thấp)
  • variable variable direct material cost
    (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp biến đổi)
  • actual actual direct material cost
    (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thực tế)
  • estimated estimated direct material cost
    (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp ước tính)
Verb + direct material cost
  • calculate calculate direct material cost
    (tính toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
  • reduce reduce direct material cost
    (giảm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
  • control control direct material cost
    (kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
  • incur incur direct material cost
    (phát sinh chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
  • track track direct material cost
    (theo dõi chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
Noun + of + direct material cost
  • analysis analysis of direct material cost
    (phân tích chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
  • management management of direct material cost
    (quản lý chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
  • breakdown breakdown of direct material cost
    (phân tích chi tiết chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)

Idioms

  • determine the direct material cost

    xác định chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

    "We need to determine the direct material cost for each product unit."

    (Chúng ta cần xác định chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho mỗi đơn vị sản phẩm.)

  • impact of direct material cost on profitability

    tác động của chi phí nguyên vật liệu trực tiếp đến khả năng sinh lời

    "The increasing impact of direct material cost on profitability requires careful review."

    (Tác động ngày càng tăng của chi phí nguyên vật liệu trực tiếp đến khả năng sinh lời đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng.)

  • optimize direct material cost

    tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

    "Our goal is to optimize direct material cost without compromising quality."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu trực tiếp mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct material cost

Noun
Lật mặt

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, tức là chi phí của nguyên vật liệu và thành phần được sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất sản phẩm và có thể dễ dàng truy vết đến sản phẩm đó.

"The direct material cost is a significant part of the total cost of manufacturing the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct material cost".

Tầm quan trọng trong Kế toán Chi phí

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, việc hiểu rõ 'chi phí nguyên vật liệu trực tiếp' là nền tảng cho bất kỳ hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ nào. Nó không chỉ là một khoản mục kế toán mà còn là yếu tố then chốt để định giá sản phẩm, kiểm soát ngân sách, và ra quyết định chiến lược. Các công ty cạnh tranh nhau dựa trên khả năng quản lý hiệu quả khoản chi phí này.

Hiệu quả và Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing)

Khái niệm về chi phí nguyên vật liệu trực tiếp gắn liền chặt chẽ với triết lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), một phương pháp quản lý nổi tiếng xuất phát từ Nhật Bản và được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Việc theo dõi và giảm thiểu chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là trọng tâm của các nỗ lực nhằm loại bỏ lãng phí, nâng cao hiệu quả và tối đa hóa lợi nhuận trong quá trình sản xuất.