raw material cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cost of unprocessed materials used in manufacturing a product.
Vietnamese Meaning
Chi phí nguyên vật liệu thô, chưa qua chế biến được sử dụng trong quá trình sản xuất một sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The raw material cost significantly impacted the final price of the product."
"Chi phí nguyên vật liệu thô ảnh hưởng đáng kể đến giá cuối cùng của sản phẩm."
-
"Rising raw material costs are squeezing profit margins."
"Chi phí nguyên vật liệu thô tăng cao đang làm giảm lợi nhuận biên."
-
"The company is looking for ways to reduce its raw material costs."
"Công ty đang tìm cách để giảm chi phí nguyên vật liệu thô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | raw | thô, sống, nguyên chất |
| N | rawness | sự thô, sự sống, trạng thái nguyên chất |
| N | material | vật liệu, chất liệu |
| Adj | material | vật chất, trọng yếu |
| V | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
| N | materialism | chủ nghĩa vật chất |
| N | cost | chi phí, giá cả |
| V | cost | tốn kém, tiêu tốn |
| Adj | costly | đắt đỏ, tốn kém |
| Adj | cost-effective | hiệu quả về chi phí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí, quản lý chuỗi cung ứng và phân tích tài chính. Nó bao gồm giá mua nguyên liệu ban đầu, chi phí vận chuyển và bất kỳ chi phí nào khác liên quan trực tiếp đến việc có được nguyên liệu thô. 'Raw material cost' là một phần quan trọng của 'cost of goods sold' (COGS). So sánh với 'direct material cost' (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), đôi khi hai cụm từ này được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên 'raw material' nhấn mạnh trạng thái chưa qua chế biến của nguyên vật liệu.
Prepositions
‘Cost of raw materials’ (chi phí của nguyên vật liệu thô): đề cập đến chi phí cụ thể của các nguyên liệu này. ‘Raw material cost for production’ (Chi phí nguyên vật liệu thô cho sản xuất): chỉ rõ mục đích sử dụng của nguyên vật liệu thô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high raw material cost (chi phí nguyên vật liệu cao)
-
low low raw material cost (chi phí nguyên vật liệu thấp)
-
rising rising raw material cost (chi phí nguyên vật liệu tăng)
-
fluctuating fluctuating raw material cost (chi phí nguyên vật liệu dao động)
-
total total raw material cost (tổng chi phí nguyên vật liệu)
-
reduce reduce raw material cost (giảm chi phí nguyên vật liệu)
-
increase increase raw material cost (tăng chi phí nguyên vật liệu)
-
absorb absorb raw material cost (gánh chịu chi phí nguyên vật liệu)
-
calculate calculate raw material cost (tính toán chi phí nguyên vật liệu)
-
manage manage raw material cost (quản lý chi phí nguyên vật liệu)
Idioms
-
cut raw material costs
cắt giảm chi phí nguyên vật liệu
"The company implemented new strategies to cut raw material costs by 10%."
(Công ty đã thực hiện các chiến lược mới để cắt giảm 10% chi phí nguyên vật liệu.)
-
rising raw material costs
chi phí nguyên vật liệu tăng cao
"Manufacturers are struggling with rising raw material costs, leading to higher product prices."
(Các nhà sản xuất đang vật lộn với chi phí nguyên vật liệu tăng cao, dẫn đến giá sản phẩm tăng.)
-
pass on raw material costs
chuyển chi phí nguyên vật liệu sang (người tiêu dùng/khách hàng)
"Due to inflation, many businesses have to pass on raw material costs to their customers."
(Do lạm phát, nhiều doanh nghiệp phải chuyển chi phí nguyên vật liệu sang khách hàng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raw material cost
Danh từChi phí nguyên vật liệu thô, chưa qua chế biến được sử dụng trong quá trình sản xuất một sản phẩm.
"The raw material cost significantly impacted the final price of the product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw material cost".
