(Top Banner Ad)
raw material cost
B2
Danh từ B2 Kinh tế

raw material cost

Nghĩa tiếng Việt

giá thành nguyên vật liệu chi phí nguyên vật liệu thô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of unprocessed materials used in manufacturing a product.

Vietnamese Meaning

Chi phí nguyên vật liệu thô, chưa qua chế biến được sử dụng trong quá trình sản xuất một sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The raw material cost significantly impacted the final price of the product."

    "Chi phí nguyên vật liệu thô ảnh hưởng đáng kể đến giá cuối cùng của sản phẩm."

  • "Rising raw material costs are squeezing profit margins."

    "Chi phí nguyên vật liệu thô tăng cao đang làm giảm lợi nhuận biên."

  • "The company is looking for ways to reduce its raw material costs."

    "Công ty đang tìm cách để giảm chi phí nguyên vật liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj raw thô, sống, nguyên chất
N rawness sự thô, sự sống, trạng thái nguyên chất
N material vật liệu, chất liệu
Adj material vật chất, trọng yếu
V materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
N materialism chủ nghĩa vật chất
N cost chi phí, giá cả
V cost tốn kém, tiêu tốn
Adj costly đắt đỏ, tốn kém
Adj cost-effective hiệu quả về chi phí

Synonyms

material cost (chi phí vật liệu)input cost (chi phí đầu vào)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-tḗr
Latin
māteria
Late Latin
materialis
Old French
materiel
English
material

Nguồn gốc của 'chi phí nguyên vật liệu'

Cụm từ 'raw material cost' (chi phí nguyên vật liệu) là một khái niệm kinh tế hiện đại, kết hợp ba từ riêng biệt. 'Raw' (thô, nguyên) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hrēaw', chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến. 'Material' (vật liệu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'māteria' (vật chất, gỗ, nguồn gốc) và thậm chí xa hơn là từ gốc Ấn-Âu '*meh₂-tḗr' (mẹ, nguồn). 'Cost' (chi phí) đến từ tiếng Pháp cổ 'cost' (giá cả, chi phí) và tiếng Latin 'constare' (đứng giá). Việc ghép ba từ này lại thành 'raw material cost' phản ánh sự phát triển của nền kinh tế công nghiệp, nơi việc định giá nguyên liệu thô là yếu tố then chốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí, quản lý chuỗi cung ứng và phân tích tài chính. Nó bao gồm giá mua nguyên liệu ban đầu, chi phí vận chuyển và bất kỳ chi phí nào khác liên quan trực tiếp đến việc có được nguyên liệu thô. 'Raw material cost' là một phần quan trọng của 'cost of goods sold' (COGS). So sánh với 'direct material cost' (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), đôi khi hai cụm từ này được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên 'raw material' nhấn mạnh trạng thái chưa qua chế biến của nguyên vật liệu.

Prepositions

of for

‘Cost of raw materials’ (chi phí của nguyên vật liệu thô): đề cập đến chi phí cụ thể của các nguyên liệu này. ‘Raw material cost for production’ (Chi phí nguyên vật liệu thô cho sản xuất): chỉ rõ mục đích sử dụng của nguyên vật liệu thô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raw material cost
  • high high raw material cost
    (chi phí nguyên vật liệu cao)
  • low low raw material cost
    (chi phí nguyên vật liệu thấp)
  • rising rising raw material cost
    (chi phí nguyên vật liệu tăng)
  • fluctuating fluctuating raw material cost
    (chi phí nguyên vật liệu dao động)
  • total total raw material cost
    (tổng chi phí nguyên vật liệu)
Verb + raw material cost
  • reduce reduce raw material cost
    (giảm chi phí nguyên vật liệu)
  • increase increase raw material cost
    (tăng chi phí nguyên vật liệu)
  • absorb absorb raw material cost
    (gánh chịu chi phí nguyên vật liệu)
  • calculate calculate raw material cost
    (tính toán chi phí nguyên vật liệu)
  • manage manage raw material cost
    (quản lý chi phí nguyên vật liệu)

Idioms

  • cut raw material costs

    cắt giảm chi phí nguyên vật liệu

    "The company implemented new strategies to cut raw material costs by 10%."

    (Công ty đã thực hiện các chiến lược mới để cắt giảm 10% chi phí nguyên vật liệu.)

  • rising raw material costs

    chi phí nguyên vật liệu tăng cao

    "Manufacturers are struggling with rising raw material costs, leading to higher product prices."

    (Các nhà sản xuất đang vật lộn với chi phí nguyên vật liệu tăng cao, dẫn đến giá sản phẩm tăng.)

  • pass on raw material costs

    chuyển chi phí nguyên vật liệu sang (người tiêu dùng/khách hàng)

    "Due to inflation, many businesses have to pass on raw material costs to their customers."

    (Do lạm phát, nhiều doanh nghiệp phải chuyển chi phí nguyên vật liệu sang khách hàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw material cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí nguyên vật liệu thô, chưa qua chế biến được sử dụng trong quá trình sản xuất một sản phẩm.

"The raw material cost significantly impacted the final price of the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw material cost".

Tác động đến lạm phát và giá cả tiêu dùng

Trong nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, sự biến động của chi phí nguyên vật liệu (như dầu mỏ, kim loại, nông sản) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm cuối cùng. Nếu chi phí nguyên vật liệu tăng, doanh nghiệp có thể phải tăng giá bán, gây ra lạm phát và ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng.

Trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng

Ngày càng có nhiều áp lực lên các công ty để đảm bảo chi phí nguyên vật liệu không chỉ thấp mà còn được khai thác và sản xuất một cách có đạo đức và bền vững. Điều này bao gồm việc tránh các 'khoáng sản xung đột', sử dụng nguyên liệu tái chế, hoặc đảm bảo điều kiện lao động công bằng cho người sản xuất nguyên liệu.