(Top Banner Ad)
directions
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Địa lý, Điều hướng, Tổng quát

directions

UK: /dəˈrekʃənz/ • US: /dəˈrekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ dẫn hướng dẫn phương hướng đường đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instructions on how to reach a place.

Vietnamese Meaning

Chỉ dẫn về cách đến một địa điểm nào đó; phương hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can you give me directions to the museum?"

    "Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng được không?"

  • "Follow the directions carefully."

    "Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận."

  • "Which direction should we go?"

    "Chúng ta nên đi hướng nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, ngay lập tức
Noun director giám đốc, đạo diễn, người chỉ đạo
Adjective directional có hướng, theo một hướng nhất định
Noun directive chỉ thị, chỉ dẫn (chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Điều hướng, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Latin
directionem
Old French
direction
Middle English
direction
English
direction

Từ 'Thẳng Hàng' Đến 'Chỉ Dẫn'

Từ nguyên của 'direction' bắt nguồn từ gốc Latin 'dirigere', có nghĩa là 'đặt thẳng hàng', 'sắp xếp', hoặc 'hướng dẫn'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang ý nghĩa 'ra khỏi', 'xa nhau') và động từ 'regere' (có nghĩa là 'chỉ đạo', 'cầm quyền', 'giữ thẳng'). Vì vậy, 'direction' ban đầu mang ý nghĩa hành động hướng một vật hay một người theo một đường thẳng hoặc một mục tiêu cụ thể. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự hướng dẫn đường đi hoặc chỉ thị, và khi dùng ở dạng số nhiều 'directions' thì thường có nghĩa là chỉ dẫn đường đi.

Usage Note

‘Directions’ thường được dùng để chỉ dẫn đường đi hoặc các bước cần thiết để thực hiện một việc gì đó. Sự khác biệt với 'guidance' là 'directions' mang tính cụ thể hơn về hành động cần thực hiện, trong khi 'guidance' mang tính tổng quát và hỗ trợ nhiều hơn.

Prepositions

to for

‘Directions to [place]’: Chỉ dẫn đến một địa điểm cụ thể. ‘Directions for [something]’: Hướng dẫn cho một việc gì đó (ví dụ: directions for use).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directions
  • clear clear directions
    (chỉ dẫn rõ ràng)
  • correct correct directions
    (chỉ dẫn đúng)
  • wrong wrong directions
    (chỉ dẫn sai)
  • general general directions
    (chỉ dẫn chung chung)
  • opposite opposite directions
    (các hướng đối diện)
Verb + directions
  • give give directions
    (chỉ đường, hướng dẫn)
  • follow follow directions
    (đi theo chỉ dẫn)
  • ask for ask for directions
    (hỏi đường)
  • get get directions
    (nhận chỉ dẫn, biết đường đi)
  • take take directions
    (nhận chỉ dẫn, tuân theo chỉ dẫn)
  • head in head in a direction
    (đi theo một hướng)

Idioms

  • in all directions

    khắp mọi hướng, tứ phía

    "The crowd scattered in all directions when the alarm sounded."

    (Đám đông tản ra khắp mọi hướng khi chuông báo động vang lên.)

  • head in the right/wrong direction

    đi đúng/sai hướng (theo nghĩa bóng, về mục tiêu, sự phát triển)

    "I think our project is finally heading in the right direction."

    (Tôi nghĩ dự án của chúng ta cuối cùng cũng đi đúng hướng rồi.)

  • send someone in the wrong direction

    chỉ sai đường cho ai đó (cố ý hoặc vô ý), làm ai đó lạc lối

    "The old map sent us in the wrong direction for miles."

    (Tấm bản đồ cũ đã làm chúng tôi đi sai đường cả dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directions

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Chỉ dẫn về cách đến một địa điểm nào đó; phương hướng.

"Can you give me directions to the museum?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must follow the directions carefully to assemble the furniture.
Bạn phải tuân theo các hướng dẫn cẩn thận để lắp ráp đồ nội thất.
Phủ định
They shouldn't have ignored the directions; now they're lost.
Lẽ ra họ không nên bỏ qua các hướng dẫn; bây giờ họ bị lạc rồi.
Nghi vấn
Could you give me directions to the nearest hospital?
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bệnh viện gần nhất được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directions".

Hỏi Đường: Một Nét Văn Hóa Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hỏi đường (asking for directions) là một hành vi xã hội phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Người lạ thường sẵn lòng giúp đỡ và cung cấp thông tin chi tiết. Điều này thể hiện sự cởi mở và tinh thần cộng đồng. Tuy nhiên, việc đưa ra chỉ dẫn sai có thể gây phiền toái, nên luôn cố gắng đưa ra thông tin chính xác nhất có thể khi được hỏi.

Công Nghệ Định Vị và Sự Thay Đổi

Với sự phát triển của công nghệ như GPS và các ứng dụng bản đồ trên điện thoại thông minh (ví dụ: Google Maps), cách mọi người tìm đường đã thay đổi đáng kể. Ngày nay, nhiều người ít khi phải hỏi đường trực tiếp mà thay vào đó dựa vào công nghệ để nhận chỉ dẫn từng bước. Điều này tiện lợi nhưng cũng làm giảm đi một phần sự tương tác xã hội giữa con người.