directions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Instructions on how to reach a place.
Vietnamese Meaning
Chỉ dẫn về cách đến một địa điểm nào đó; phương hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can you give me directions to the museum?"
"Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng được không?"
-
"Follow the directions carefully."
"Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận."
-
"Which direction should we go?"
"Chúng ta nên đi hướng nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Directions’ thường được dùng để chỉ dẫn đường đi hoặc các bước cần thiết để thực hiện một việc gì đó. Sự khác biệt với 'guidance' là 'directions' mang tính cụ thể hơn về hành động cần thực hiện, trong khi 'guidance' mang tính tổng quát và hỗ trợ nhiều hơn.
Prepositions
‘Directions to [place]’: Chỉ dẫn đến một địa điểm cụ thể. ‘Directions for [something]’: Hướng dẫn cho một việc gì đó (ví dụ: directions for use).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear directions (chỉ dẫn rõ ràng)
-
correct correct directions (chỉ dẫn đúng)
-
wrong wrong directions (chỉ dẫn sai)
-
general general directions (chỉ dẫn chung chung)
-
opposite opposite directions (các hướng đối diện)
-
give give directions (chỉ đường, hướng dẫn)
-
follow follow directions (đi theo chỉ dẫn)
-
ask for ask for directions (hỏi đường)
-
get get directions (nhận chỉ dẫn, biết đường đi)
-
take take directions (nhận chỉ dẫn, tuân theo chỉ dẫn)
-
head in head in a direction (đi theo một hướng)
Idioms
-
in all directions
khắp mọi hướng, tứ phía
"The crowd scattered in all directions when the alarm sounded."
(Đám đông tản ra khắp mọi hướng khi chuông báo động vang lên.)
-
head in the right/wrong direction
đi đúng/sai hướng (theo nghĩa bóng, về mục tiêu, sự phát triển)
"I think our project is finally heading in the right direction."
(Tôi nghĩ dự án của chúng ta cuối cùng cũng đi đúng hướng rồi.)
-
send someone in the wrong direction
chỉ sai đường cho ai đó (cố ý hoặc vô ý), làm ai đó lạc lối
"The old map sent us in the wrong direction for miles."
(Tấm bản đồ cũ đã làm chúng tôi đi sai đường cả dặm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
directions
Danh từ (số nhiều)Chỉ dẫn về cách đến một địa điểm nào đó; phương hướng.
"Can you give me directions to the museum?"
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must follow the directions carefully to assemble the furniture. |
Bạn phải tuân theo các hướng dẫn cẩn thận để lắp ráp đồ nội thất. |
| Phủ định | They shouldn't have ignored the directions; now they're lost. |
Lẽ ra họ không nên bỏ qua các hướng dẫn; bây giờ họ bị lạc rồi. |
| Nghi vấn | Could you give me directions to the nearest hospital? |
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bệnh viện gần nhất được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directions".
