disadvantageous opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation that presents a chance or possibility, but also involves significant drawbacks, risks, or unfavorable conditions.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mang đến cơ hội hoặc khả năng, nhưng đồng thời cũng bao gồm những hạn chế, rủi ro hoặc điều kiện bất lợi đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in that startup seemed like an opportunity, but after reviewing their financials, it became clear it was a disadvantageous opportunity."
"Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó có vẻ là một cơ hội, nhưng sau khi xem xét báo cáo tài chính của họ, rõ ràng đó là một cơ hội bất lợi."
-
"Despite the potential for high returns, the investment carried too much risk and was ultimately a disadvantageous opportunity."
"Mặc dù có tiềm năng lợi nhuận cao, khoản đầu tư này mang quá nhiều rủi ro và cuối cùng là một cơ hội bất lợi."
-
"Accepting the job offer would have meant relocating to a remote area, making it a disadvantageous opportunity for his family."
"Chấp nhận lời mời làm việc đồng nghĩa với việc chuyển đến một vùng sâu vùng xa, khiến nó trở thành một cơ hội bất lợi cho gia đình anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disadvantage | Sự bất lợi, điều thiệt thòi |
| Verb | disadvantage | Gây bất lợi, làm thiệt thòi cho ai/cái gì |
| Noun | advantage | Lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | Có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | Một cách có lợi, thuận lợi |
| Noun | opportunity | Cơ hội |
| Adjective | opportune | Đúng lúc, thích hợp (thường mang nghĩa tích cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những cơ hội có vẻ hấp dẫn trên bề mặt, nhưng khi xem xét kỹ lưỡng sẽ thấy có nhiều yếu tố tiêu cực hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face a disadvantageous opportunity (đối mặt với một cơ hội bất lợi)
-
present present a disadvantageous opportunity (mang đến một cơ hội bất lợi)
-
recognize recognize a disadvantageous opportunity (nhận ra một cơ hội bất lợi)
-
turn turn a disadvantageous opportunity into an advantage (biến một cơ hội bất lợi thành lợi thế)
-
seemingly a seemingly disadvantageous opportunity (một cơ hội tưởng chừng bất lợi)
-
potentially a potentially disadvantageous opportunity (một cơ hội tiềm ẩn bất lợi)
-
truly a truly disadvantageous opportunity (một cơ hội thực sự bất lợi)
-
in the face of in the face of a disadvantageous opportunity (trước một cơ hội bất lợi)
Idioms
-
A disadvantageous opportunity is a wolf in sheep's clothing.
Một cơ hội bất lợi giống như sói đội lốt cừu (ý nói: cơ hội thoạt nhìn tốt đẹp nhưng thực chất ẩn chứa nguy hiểm).
"Don't fall for that offer; a disadvantageous opportunity is often a wolf in sheep's clothing."
(Đừng mắc lừa lời đề nghị đó; một cơ hội bất lợi thường là sói đội lốt cừu.)
-
To mistake a disadvantageous opportunity for a golden one.
Nhầm lẫn một cơ hội bất lợi với một cơ hội vàng.
"Many inexperienced investors tend to mistake a disadvantageous opportunity for a golden one, leading to losses."
(Nhiều nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm có xu hướng nhầm lẫn một cơ hội bất lợi với một cơ hội vàng, dẫn đến thua lỗ.)
-
When a disadvantageous opportunity arises, wisdom is your best shield.
Khi một cơ hội bất lợi phát sinh, sự khôn ngoan là lá chắn tốt nhất của bạn.
"Remember, when a disadvantageous opportunity arises, wisdom is your best shield against potential harm."
(Hãy nhớ rằng, khi một cơ hội bất lợi phát sinh, sự khôn ngoan là lá chắn tốt nhất của bạn chống lại những mối nguy tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disadvantageous opportunity
Cụm danh từMột tình huống mang đến cơ hội hoặc khả năng, nhưng đồng thời cũng bao gồm những hạn chế, rủi ro hoặc điều kiện bất lợi đáng kể.
"Investing in that startup seemed like an opportunity, but after reviewing their financials, it became clear it was a disadvantageous opportunity."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the disadvantageous opportunity yesterday, I would avoid it now. |
Nếu hôm qua tôi biết về cơ hội bất lợi đó, bây giờ tôi sẽ tránh nó. |
| Phủ định | If she hadn't been so focused on quick profits, she wouldn't have faced the disadvantageous opportunity to invest in that failing company. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào lợi nhuận nhanh chóng, cô ấy đã không phải đối mặt với cơ hội bất lợi là đầu tư vào công ty đang thất bại đó. |
| Nghi vấn | If you had understood the risks involved, would you really take such disadvantageous opportunity now? |
Nếu bạn đã hiểu những rủi ro liên quan, bạn có thực sự nắm lấy cơ hội bất lợi như vậy bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageous opportunity".
