(Top Banner Ad)
disadvantageous opportunity
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh

disadvantageous opportunity

UK: /ˌdɪsædvənˈteɪdʒəs ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˌdɪsædvənˈteɪdʒəs ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bất lợi cơ hội có rủi ro cơ hội tiềm ẩn nhiều bất lợi cơ hội mạo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that presents a chance or possibility, but also involves significant drawbacks, risks, or unfavorable conditions.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mang đến cơ hội hoặc khả năng, nhưng đồng thời cũng bao gồm những hạn chế, rủi ro hoặc điều kiện bất lợi đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in that startup seemed like an opportunity, but after reviewing their financials, it became clear it was a disadvantageous opportunity."

    "Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó có vẻ là một cơ hội, nhưng sau khi xem xét báo cáo tài chính của họ, rõ ràng đó là một cơ hội bất lợi."

  • "Despite the potential for high returns, the investment carried too much risk and was ultimately a disadvantageous opportunity."

    "Mặc dù có tiềm năng lợi nhuận cao, khoản đầu tư này mang quá nhiều rủi ro và cuối cùng là một cơ hội bất lợi."

  • "Accepting the job offer would have meant relocating to a remote area, making it a disadvantageous opportunity for his family."

    "Chấp nhận lời mời làm việc đồng nghĩa với việc chuyển đến một vùng sâu vùng xa, khiến nó trở thành một cơ hội bất lợi cho gia đình anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage Sự bất lợi, điều thiệt thòi
Verb disadvantage Gây bất lợi, làm thiệt thòi cho ai/cái gì
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously Một cách có lợi, thuận lợi
Noun opportunity Cơ hội
Adjective opportune Đúng lúc, thích hợp (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

unfavorable opportunity (cơ hội không thuận lợi)risky opportunity (cơ hội rủi ro)problematic opportunity (cơ hội có vấn đề)

Antonyms

advantageous opportunity (cơ hội thuận lợi)favorable opportunity (cơ hội có lợi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
avantage
Old French
-ous
Latin
opportunitas
English
disadvantageous opportunity

Gốc rễ Latin và Pháp của cụm từ

Cụm từ 'disadvantageous opportunity' (cơ hội bất lợi) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'disadvantageous' xuất phát từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'xa rời'), kết hợp với gốc 'avantage' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'lợi thế') và hậu tố '-ous' (chỉ tính chất). Trong khi đó, 'opportunity' bắt nguồn từ 'opportunitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự thích hợp, đúng lúc', thông qua tiếng Pháp cổ 'opportunité'. Sự kết hợp của 'disadvantageous' và 'opportunity' trong tiếng Anh hiện đại tạo nên một ý nghĩa đặc biệt: một cơ hội thoạt nhìn có vẻ tốt nhưng thực chất lại tiềm ẩn nhiều rủi ro hoặc bất lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những cơ hội có vẻ hấp dẫn trên bề mặt, nhưng khi xem xét kỹ lưỡng sẽ thấy có nhiều yếu tố tiêu cực hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disadvantageous opportunity
  • face face a disadvantageous opportunity
    (đối mặt với một cơ hội bất lợi)
  • present present a disadvantageous opportunity
    (mang đến một cơ hội bất lợi)
  • recognize recognize a disadvantageous opportunity
    (nhận ra một cơ hội bất lợi)
  • turn turn a disadvantageous opportunity into an advantage
    (biến một cơ hội bất lợi thành lợi thế)
Adjective/Adverb + disadvantageous opportunity
  • seemingly a seemingly disadvantageous opportunity
    (một cơ hội tưởng chừng bất lợi)
  • potentially a potentially disadvantageous opportunity
    (một cơ hội tiềm ẩn bất lợi)
  • truly a truly disadvantageous opportunity
    (một cơ hội thực sự bất lợi)
Prepositional Phrases
  • in the face of in the face of a disadvantageous opportunity
    (trước một cơ hội bất lợi)

Idioms

  • A disadvantageous opportunity is a wolf in sheep's clothing.

    Một cơ hội bất lợi giống như sói đội lốt cừu (ý nói: cơ hội thoạt nhìn tốt đẹp nhưng thực chất ẩn chứa nguy hiểm).

    "Don't fall for that offer; a disadvantageous opportunity is often a wolf in sheep's clothing."

    (Đừng mắc lừa lời đề nghị đó; một cơ hội bất lợi thường là sói đội lốt cừu.)

  • To mistake a disadvantageous opportunity for a golden one.

    Nhầm lẫn một cơ hội bất lợi với một cơ hội vàng.

    "Many inexperienced investors tend to mistake a disadvantageous opportunity for a golden one, leading to losses."

    (Nhiều nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm có xu hướng nhầm lẫn một cơ hội bất lợi với một cơ hội vàng, dẫn đến thua lỗ.)

  • When a disadvantageous opportunity arises, wisdom is your best shield.

    Khi một cơ hội bất lợi phát sinh, sự khôn ngoan là lá chắn tốt nhất của bạn.

    "Remember, when a disadvantageous opportunity arises, wisdom is your best shield against potential harm."

    (Hãy nhớ rằng, khi một cơ hội bất lợi phát sinh, sự khôn ngoan là lá chắn tốt nhất của bạn chống lại những mối nguy tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantageous opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống mang đến cơ hội hoặc khả năng, nhưng đồng thời cũng bao gồm những hạn chế, rủi ro hoặc điều kiện bất lợi đáng kể.

"Investing in that startup seemed like an opportunity, but after reviewing their financials, it became clear it was a disadvantageous opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the disadvantageous opportunity yesterday, I would avoid it now.
Nếu hôm qua tôi biết về cơ hội bất lợi đó, bây giờ tôi sẽ tránh nó.
Phủ định
If she hadn't been so focused on quick profits, she wouldn't have faced the disadvantageous opportunity to invest in that failing company.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào lợi nhuận nhanh chóng, cô ấy đã không phải đối mặt với cơ hội bất lợi là đầu tư vào công ty đang thất bại đó.
Nghi vấn
If you had understood the risks involved, would you really take such disadvantageous opportunity now?
Nếu bạn đã hiểu những rủi ro liên quan, bạn có thực sự nắm lấy cơ hội bất lợi như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageous opportunity".

Chiến thắng kiểu Pyrros (Pyrrhic Victory)

Đây là một chiến thắng đạt được với cái giá quá đắt, khiến nó trở nên vô nghĩa hoặc thậm chí gây hại hơn là có lợi. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến 'disadvantageous opportunity' vì nó mô tả một tình huống mà 'cơ hội' (giành chiến thắng) cuối cùng lại dẫn đến 'bất lợi' lớn cho bên thắng cuộc.

Ngựa thành Troy (Trojan Horse)

Câu chuyện Ngựa thành Troy là một phép ẩn dụ nổi tiếng về một món quà hay một 'cơ hội' có vẻ hấp dẫn bên ngoài nhưng lại ẩn chứa mưu đồ hoặc hiểm họa chết người bên trong. Nó minh họa hoàn hảo cho ý nghĩa của một 'disadvantageous opportunity' – một cơ hội tiềm ẩn nguy hiểm được che đậy khéo léo.