(Top Banner Ad)
favorable opportunity
B2
Tính từ B2 Kinh doanh/Tổng quát

favorable opportunity

UK: /ˈfeɪvərəbəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈfeɪvərəbəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thuận lợi thời cơ tốt dịp may hiếm có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting circumstances that are likely to lead to success or be beneficial.

Vietnamese Meaning

Thuận lợi, có lợi, hứa hẹn thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hoping for a favorable outcome in the upcoming negotiations."

    "Công ty đang hy vọng vào một kết quả thuận lợi trong các cuộc đàm phán sắp tới."

  • "A favorable opportunity arose for him to invest in the company."

    "Một cơ hội thuận lợi đã xuất hiện để anh ấy đầu tư vào công ty."

  • "The current economic climate presents a favorable opportunity for business expansion."

    "Tình hình kinh tế hiện tại tạo ra một cơ hội thuận lợi cho việc mở rộng kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, thiện ý
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Adverb favorably một cách thuận lợi, có lợi
Noun favoritism sự thiên vị, chủ nghĩa gia đình
Adjective opportune đúng lúc, kịp thời
Noun opportunist người cơ hội
Adjective opportunistic có tính cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportunitas
Old French
opportunité
English
opportunity

Nguồn gốc của 'Opportunity'

'Opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thuận tiện, lợi thế'. Từ này lại xuất phát từ cụm 'ob-portus', nghĩa đen là 'hướng về bến cảng'. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về một con tàu đang đợi điều kiện thuận lợi (như thủy triều lên, gió xuôi) để vào cảng an toàn. Vì vậy, 'opportunity' ban đầu mang ý nghĩa về thời điểm thích hợp, thuận lợi để làm gì đó.

Nguồn gốc của 'Favorable'

'Favorable' có gốc từ tiếng Latin 'favorabilis', nghĩa là 'đáng được ưu ái, được ủng hộ'. Từ 'favor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự thiện chí, lòng tốt'. Khi kết hợp với 'opportunity', nó nhấn mạnh rằng cơ hội đó mang lại lợi ích, được mong muốn, hoặc có khả năng thành công cao.

Khi 'Favorable' gặp 'Opportunity'

Sự kết hợp của 'favorable' và 'opportunity' tạo thành một cụm từ mô tả một cơ hội không chỉ đúng thời điểm mà còn mang lại kết quả tích cực, dễ dàng thành công hơn. Đây là một cơ hội 'thiên thời, địa lợi, nhân hòa' giúp ai đó đạt được mục tiêu của mình.

Usage Note

Tính từ 'favorable' nhấn mạnh đến điều kiện hoặc tình huống tạo ra cơ hội tốt để đạt được mục tiêu. Nó thường đi kèm với các danh từ như 'conditions,' 'circumstances,' 'outcome,' 'impression,' 'review,' và 'opportunity'. Khi đi với 'opportunity', nó có nghĩa là một cơ hội tốt, dễ thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favorable opportunity
  • rare a rare favorable opportunity
    (một cơ hội thuận lợi hiếm có)
  • excellent an excellent favorable opportunity
    (một cơ hội thuận lợi tuyệt vời)
  • unique a unique favorable opportunity
    (một cơ hội thuận lợi độc nhất)
Verb + favorable opportunity
  • seize seize a favorable opportunity
    (nắm bắt một cơ hội thuận lợi)
  • create create a favorable opportunity
    (tạo ra một cơ hội thuận lợi)
  • miss miss a favorable opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội thuận lợi)
  • provide provide a favorable opportunity
    (cung cấp một cơ hội thuận lợi)
Preposition + favorable opportunity
  • wait for wait for a favorable opportunity
    (chờ đợi một cơ hội thuận lợi)
  • at at the favorable opportunity
    (vào thời điểm cơ hội thuận lợi)

Idioms

  • A favorable opportunity arises/presents itself.

    Một cơ hội thuận lợi xuất hiện/tự đến.

    "When a favorable opportunity arises, you must be ready to act."

    (Khi một cơ hội thuận lợi xuất hiện, bạn phải sẵn sàng hành động.)

  • To seize a favorable opportunity.

    Nắm bắt một cơ hội thuận lợi.

    "She was quick to seize a favorable opportunity for promotion."

    (Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt một cơ hội thuận lợi để thăng tiến.)

  • To make the most of a favorable opportunity.

    Tận dụng tối đa một cơ hội thuận lợi.

    "We should make the most of this favorable opportunity to expand our business."

    (Chúng ta nên tận dụng tối đa cơ hội thuận lợi này để mở rộng kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable opportunity

Tính từ
Lật mặt

Thuận lợi, có lợi, hứa hẹn thành công.

"The company is hoping for a favorable outcome in the upcoming negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company saw a favorable opportunity for expansion in the Asian market.
Công ty đã nhìn thấy một cơ hội thuận lợi để mở rộng ở thị trường châu Á.
Phủ định
Seldom had she encountered so favorable an opportunity to advance her career.
Hiếm khi cô ấy gặp được một cơ hội thuận lợi như vậy để thăng tiến sự nghiệp.
Nghi vấn
Should a favorable opportunity present itself, would you be prepared to seize it?
Nếu một cơ hội thuận lợi xuất hiện, bạn có sẵn sàng nắm bắt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable opportunity".

Carpe Diem (Nắm bắt khoảnh khắc)

Trong văn hóa phương Tây, triết lý 'Carpe Diem' (tiếng Latin nghĩa là 'nắm bắt ngày hôm nay') khuyến khích mọi người tận hưởng hiện tại và nắm bắt mọi cơ hội. Nó nhấn mạnh việc không nên trì hoãn mà hãy hành động ngay khi có một cơ hội thuận lợi xuất hiện, thay vì chờ đợi hoặc sợ hãi.

May mắn đến với sự chuẩn bị

Thành ngữ 'Luck favors the prepared mind' (May mắn ưu ái những người có trí óc chuẩn bị) thể hiện một quan điểm phổ biến rằng cơ hội thuận lợi không chỉ đơn thuần là may mắn ngẫu nhiên. Thay vào đó, nó thường đến với những người đã chuẩn bị kỹ lưỡng, có kiến thức và kỹ năng để nhận ra và tận dụng cơ hội đó khi nó xuất hiện.