unfavorable opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to result in success or bring you an advantage; not good or convenient.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng mang lại thành công hoặc lợi thế cho bạn; không tốt hoặc không thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the economic downturn, it was an unfavorable opportunity to invest in the stock market."
"Do suy thoái kinh tế, đó là một cơ hội không thuận lợi để đầu tư vào thị trường chứng khoán."
-
"Launching the product during a recession was an unfavorable opportunity."
"Ra mắt sản phẩm trong thời kỳ suy thoái là một cơ hội không thuận lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | favorable | có lợi, thuận lợi, đáng được ưu ái |
| Noun | favor | sự ưu ái, sự chiếu cố; ân huệ |
| Verb | favor | ưu ái, chiếu cố; ủng hộ |
| Adverb | unfavorably | một cách bất lợi, không thuận lợi |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp (thời điểm) |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unfavorable" nhấn mạnh đến những yếu tố tiêu cực hoặc bất lợi ảnh hưởng đến cơ hội, khiến nó trở nên kém hấp dẫn hoặc có khả năng thất bại cao hơn. Nó khác với "bad opportunity" ở chỗ "bad" có thể chỉ đơn giản là một cơ hội tồi tệ về mặt đạo đức hoặc chất lượng, trong khi "unfavorable" tập trung vào việc cơ hội đó không thuận lợi cho người được hưởng lợi.
Khi dùng như một cụm danh từ (unfavorable opportunity), nó thường ám chỉ một tình huống mà bề ngoài có vẻ là một cơ hội, nhưng thực tế lại chứa đựng nhiều rủi ro, bất lợi hoặc khó khăn, khiến cho khả năng thành công giảm sút.
Prepositions
"Unfavorable for": Cơ hội không thuận lợi cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "The weather conditions were unfavorable for sailing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an unfavorable opportunity (đối mặt với một cơ hội không thuận lợi)
-
encounter encounter an unfavorable opportunity (gặp phải một cơ hội không thuận lợi)
-
present present an unfavorable opportunity (đặt ra một cơ hội không thuận lợi (khi một tình huống tạo ra))
-
avoid avoid an unfavorable opportunity (tránh một cơ hội không thuận lợi)
-
turn around turn an unfavorable opportunity around (xoay chuyển một cơ hội không thuận lợi (biến nó thành có lợi))
Idioms
-
make the best of an unfavorable opportunity
tận dụng tốt nhất có thể từ một cơ hội không thuận lợi; biến cái bất lợi thành cái có thể chấp nhận được
"Even though it was an unfavorable opportunity, we had to make the best of it and find a way forward."
(Dù đó là một cơ hội không thuận lợi, chúng tôi vẫn phải tận dụng tốt nhất có thể và tìm cách tiến lên.)
-
seize an unfavorable opportunity
nắm bắt một cơ hội không thuận lợi (thường ngụ ý sự bất đắc dĩ hoặc rủi ro khi buộc phải chọn một cơ hội kém)
"With no better options, they had to seize the unfavorable opportunity presented to them, despite the risks."
(Không còn lựa chọn nào tốt hơn, họ buộc phải nắm bắt cơ hội không thuận lợi được đưa ra, bất chấp rủi ro.)
-
pass up an unfavorable opportunity
bỏ qua/từ chối một cơ hội không thuận lợi
"We decided to pass up the unfavorable opportunity, hoping that a more suitable one would come along."
(Chúng tôi quyết định bỏ qua cơ hội không thuận lợi đó, hy vọng rằng một cơ hội thích hợp hơn sẽ đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfavorable opportunity
Tính từKhông có khả năng mang lại thành công hoặc lợi thế cho bạn; không tốt hoặc không thuận tiện.
"Due to the economic downturn, it was an unfavorable opportunity to invest in the stock market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable opportunity".
