(Top Banner Ad)
unfavorable opportunity
B2
Tính từ B2 Kinh doanh / Chung

unfavorable opportunity

UK: /ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ • US: /ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội không thuận lợi cơ hội bất lợi thời cơ không tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to result in success or bring you an advantage; not good or convenient.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng mang lại thành công hoặc lợi thế cho bạn; không tốt hoặc không thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the economic downturn, it was an unfavorable opportunity to invest in the stock market."

    "Do suy thoái kinh tế, đó là một cơ hội không thuận lợi để đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "Launching the product during a recession was an unfavorable opportunity."

    "Ra mắt sản phẩm trong thời kỳ suy thoái là một cơ hội không thuận lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective favorable có lợi, thuận lợi, đáng được ưu ái
Noun favor sự ưu ái, sự chiếu cố; ân huệ
Verb favor ưu ái, chiếu cố; ủng hộ
Adverb unfavorably một cách bất lợi, không thuận lợi
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp (thời điểm)
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

disadvantageous opportunity (cơ hội bất lợi)unpromising opportunity (cơ hội không hứa hẹn)

Antonyms

favorable opportunity (cơ hội thuận lợi)advantageous opportunity (cơ hội có lợi)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh / Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favorable
Old English
un-
Latin
opportunus
Old French
opportunité

Nguồn gốc 'unfavorable'

'Unfavorable' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') từ tiếng Anh cổ và tính từ 'favorable' (thuận lợi). Từ 'favorable' bắt nguồn từ 'favorabilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đáng được ưu ái' hoặc 'được yêu thích'. Do đó, 'unfavorable' mang ý nghĩa 'không thuận lợi', 'bất lợi' hoặc 'không được ưu ái'.

Nguồn gốc 'opportunity'

'Opportunity' có nguồn gốc sâu xa từ 'opportunitas' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự thích hợp', 'sự tiện lợi'. Nó lại đến từ 'opportunus' (thích hợp, đúng lúc), được ghép từ 'ob-' (hướng về) và 'portus' (cảng). Hình ảnh ban đầu gợi lên một con tàu đang hướng về cảng một cách thuận lợi, ngụ ý thời điểm thích hợp để ra khơi hoặc cập bến. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'cơ hội' hay 'thời cơ'.

Ý nghĩa tổng hợp của 'unfavorable opportunity'

Khi kết hợp, 'unfavorable opportunity' miêu tả một 'cơ hội' mà thực chất lại mang tính 'không thuận lợi' hoặc 'bất lợi'. Đây là một tình huống mà dù có vẻ là một cơ hội, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro, khó khăn, hoặc kết quả không mong muốn, khiến nó trở thành một lựa chọn không lý tưởng hoặc cần phải xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

"Unfavorable" nhấn mạnh đến những yếu tố tiêu cực hoặc bất lợi ảnh hưởng đến cơ hội, khiến nó trở nên kém hấp dẫn hoặc có khả năng thất bại cao hơn. Nó khác với "bad opportunity" ở chỗ "bad" có thể chỉ đơn giản là một cơ hội tồi tệ về mặt đạo đức hoặc chất lượng, trong khi "unfavorable" tập trung vào việc cơ hội đó không thuận lợi cho người được hưởng lợi.
Khi dùng như một cụm danh từ (unfavorable opportunity), nó thường ám chỉ một tình huống mà bề ngoài có vẻ là một cơ hội, nhưng thực tế lại chứa đựng nhiều rủi ro, bất lợi hoặc khó khăn, khiến cho khả năng thành công giảm sút.

Prepositions

for

"Unfavorable for": Cơ hội không thuận lợi cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "The weather conditions were unfavorable for sailing."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unfavorable opportunity
  • face face an unfavorable opportunity
    (đối mặt với một cơ hội không thuận lợi)
  • encounter encounter an unfavorable opportunity
    (gặp phải một cơ hội không thuận lợi)
  • present present an unfavorable opportunity
    (đặt ra một cơ hội không thuận lợi (khi một tình huống tạo ra))
  • avoid avoid an unfavorable opportunity
    (tránh một cơ hội không thuận lợi)
  • turn around turn an unfavorable opportunity around
    (xoay chuyển một cơ hội không thuận lợi (biến nó thành có lợi))

Idioms

  • make the best of an unfavorable opportunity

    tận dụng tốt nhất có thể từ một cơ hội không thuận lợi; biến cái bất lợi thành cái có thể chấp nhận được

    "Even though it was an unfavorable opportunity, we had to make the best of it and find a way forward."

    (Dù đó là một cơ hội không thuận lợi, chúng tôi vẫn phải tận dụng tốt nhất có thể và tìm cách tiến lên.)

  • seize an unfavorable opportunity

    nắm bắt một cơ hội không thuận lợi (thường ngụ ý sự bất đắc dĩ hoặc rủi ro khi buộc phải chọn một cơ hội kém)

    "With no better options, they had to seize the unfavorable opportunity presented to them, despite the risks."

    (Không còn lựa chọn nào tốt hơn, họ buộc phải nắm bắt cơ hội không thuận lợi được đưa ra, bất chấp rủi ro.)

  • pass up an unfavorable opportunity

    bỏ qua/từ chối một cơ hội không thuận lợi

    "We decided to pass up the unfavorable opportunity, hoping that a more suitable one would come along."

    (Chúng tôi quyết định bỏ qua cơ hội không thuận lợi đó, hy vọng rằng một cơ hội thích hợp hơn sẽ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorable opportunity

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng mang lại thành công hoặc lợi thế cho bạn; không tốt hoặc không thuận tiện.

"Due to the economic downturn, it was an unfavorable opportunity to invest in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable opportunity".

Biến nguy thành cơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông và phương Tây, có một triết lý mạnh mẽ về việc đối mặt với nghịch cảnh. 'Unfavorable opportunity' (cơ hội không thuận lợi) thường được coi là một thử thách. Thay vì từ bỏ, người ta khuyến khích tìm cách 'biến nguy thành cơ' – nghĩa là tìm kiếm khía cạnh tích cực, bài học hoặc cơ hội mới để phát triển từ những tình huống khó khăn, thể hiện sự kiên cường và khả năng thích nghi.

Cân nhắc rủi ro và ra quyết định

Trong văn hóa kinh doanh và đời sống hiện đại, việc đánh giá 'unfavorable opportunity' (cơ hội không thuận lợi) là rất quan trọng. Mọi quyết định đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro tiềm ẩn. Việc 'từ chối' hoặc 'tránh' một cơ hội bất lợi đôi khi là lựa chọn khôn ngoan, cho phép chúng ta bảo toàn nguồn lực, tránh tổn thất và chờ đợi thời điểm thích hợp hơn hoặc một cơ hội tốt hơn.