disappointing news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Gây ra sự thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test results were disappointing."
"Kết quả bài kiểm tra thật đáng thất vọng."
-
"The company's profits were disappointing this quarter."
"Lợi nhuận của công ty gây thất vọng trong quý này."
-
"It's disappointing news about the cancellation of the event."
"Đây là tin đáng thất vọng về việc hủy sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disappoint | làm thất vọng, gây thất vọng |
| Noun | disappointment | sự thất vọng, điều gây thất vọng |
| Adjective | disappointed | thất vọng, bị thất vọng |
| Adverb | disappointingly | một cách đáng thất vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'disappointing' mô tả một cái gì đó không đáp ứng được kỳ vọng, dẫn đến cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng. Nó thường được sử dụng để mô tả kết quả, sự kiện hoặc tình huống. So với 'unsatisfactory' (không thỏa đáng), 'disappointing' nhấn mạnh hơn vào cảm xúc thất vọng.
"News" là danh từ không đếm được, luôn đi với động từ số ít. Cụm "disappointing news" có nghĩa là thông tin không như mong đợi, gây ra cảm giác thất vọng. Khác với 'bad news' (tin xấu), 'disappointing news' nhấn mạnh vào sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive disappointing news (nhận tin tức đáng thất vọng)
-
hear hear disappointing news (nghe tin tức đáng thất vọng)
-
deliver deliver disappointing news (thông báo tin tức đáng thất vọng)
-
break break disappointing news (báo tin xấu, tin đáng thất vọng (một cách đột ngột))
-
get get disappointing news (nhận được tin tức đáng thất vọng)
-
very very disappointing news (tin tức rất đáng thất vọng)
-
truly truly disappointing news (tin tức thực sự đáng thất vọng)
-
utterly utterly disappointing news (tin tức hoàn toàn đáng thất vọng)
-
somewhat somewhat disappointing news (tin tức phần nào đáng thất vọng)
-
extremely extremely disappointing news (tin tức cực kỳ đáng thất vọng)
-
about about the disappointing news (về tin tức đáng thất vọng)
-
despite despite the disappointing news (bất chấp tin tức đáng thất vọng)
Idioms
-
There's no good way to deliver disappointing news.
Không có cách nào dễ dàng hay dễ chịu để thông báo tin tức đáng thất vọng.
"The doctor told the family there's no good way to deliver disappointing news, but their loved one's condition had worsened."
(Bác sĩ nói với gia đình rằng không có cách nào dễ dàng để thông báo tin tức đáng thất vọng, nhưng tình trạng của người thân họ đã xấu đi.)
-
Disappointing news travels fast.
Tin xấu (đáng thất vọng) thường lan truyền nhanh chóng.
"By morning, the disappointing news of the company's layoffs had already traveled fast through the entire department."
(Đến sáng, tin tức đáng thất vọng về việc công ty sa thải nhân viên đã lan truyền nhanh chóng khắp phòng ban.)
-
It's not all disappointing news.
Không phải mọi thứ đều là tin đáng thất vọng (vẫn còn điều tốt đẹp hoặc hy vọng).
"Yes, the quarter's sales figures were low, but it's not all disappointing news; our new product line is showing promising growth."
(Đúng là doanh số quý này thấp, nhưng không phải mọi thứ đều là tin đáng thất vọng; dòng sản phẩm mới của chúng ta đang cho thấy sự tăng trưởng đầy hứa hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disappointing news
Tính từGây ra sự thất vọng.
"The test results were disappointing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappointing news".
