(Top Banner Ad)
disappointing news
B1
Tính từ B1 Chung

disappointing news

UK: /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪŋ njuːz/ • US: /ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪŋ njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin đáng thất vọng tin không như mong đợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing disappointment.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test results were disappointing."

    "Kết quả bài kiểm tra thật đáng thất vọng."

  • "The company's profits were disappointing this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty gây thất vọng trong quý này."

  • "It's disappointing news about the cancellation of the event."

    "Đây là tin đáng thất vọng về việc hủy sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappoint làm thất vọng, gây thất vọng
Noun disappointment sự thất vọng, điều gây thất vọng
Adjective disappointed thất vọng, bị thất vọng
Adverb disappointingly một cách đáng thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad punctum
Latin
novus
Old French
desappointer
Old French
nouvelles
Middle English
disapointen
Middle English
newes
English
disappoint
English
news
English
disappointing news

Nguồn gốc 'disappoint' (làm thất vọng)

Từ 'disappoint' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desappointer', có nghĩa đen là 'phá vỡ một cuộc hẹn' hoặc 'làm hỏng một sự sắp đặt'. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa là 'không đáp ứng kỳ vọng' hoặc 'gây thất vọng', ám chỉ sự lệch lạc so với kế hoạch ban đầu hoặc mong đợi.

Nguồn gốc 'news' (tin tức)

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles', dạng số nhiều của 'nouvel' (mới), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'novellus' (mới, trẻ). Ban đầu, 'news' dùng để chỉ 'những điều mới mẻ' hoặc 'thông tin mới mẻ', sau này trở thành một danh từ số nhiều để chỉ các thông tin về sự kiện gần đây.

Usage Note

Tính từ 'disappointing' mô tả một cái gì đó không đáp ứng được kỳ vọng, dẫn đến cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng. Nó thường được sử dụng để mô tả kết quả, sự kiện hoặc tình huống. So với 'unsatisfactory' (không thỏa đáng), 'disappointing' nhấn mạnh hơn vào cảm xúc thất vọng.
"News" là danh từ không đếm được, luôn đi với động từ số ít. Cụm "disappointing news" có nghĩa là thông tin không như mong đợi, gây ra cảm giác thất vọng. Khác với 'bad news' (tin xấu), 'disappointing news' nhấn mạnh vào sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disappointing news
  • receive receive disappointing news
    (nhận tin tức đáng thất vọng)
  • hear hear disappointing news
    (nghe tin tức đáng thất vọng)
  • deliver deliver disappointing news
    (thông báo tin tức đáng thất vọng)
  • break break disappointing news
    (báo tin xấu, tin đáng thất vọng (một cách đột ngột))
  • get get disappointing news
    (nhận được tin tức đáng thất vọng)
Adverb + disappointing news
  • very very disappointing news
    (tin tức rất đáng thất vọng)
  • truly truly disappointing news
    (tin tức thực sự đáng thất vọng)
  • utterly utterly disappointing news
    (tin tức hoàn toàn đáng thất vọng)
  • somewhat somewhat disappointing news
    (tin tức phần nào đáng thất vọng)
  • extremely extremely disappointing news
    (tin tức cực kỳ đáng thất vọng)
Prepositional Phrase + disappointing news
  • about about the disappointing news
    (về tin tức đáng thất vọng)
  • despite despite the disappointing news
    (bất chấp tin tức đáng thất vọng)

Idioms

  • There's no good way to deliver disappointing news.

    Không có cách nào dễ dàng hay dễ chịu để thông báo tin tức đáng thất vọng.

    "The doctor told the family there's no good way to deliver disappointing news, but their loved one's condition had worsened."

    (Bác sĩ nói với gia đình rằng không có cách nào dễ dàng để thông báo tin tức đáng thất vọng, nhưng tình trạng của người thân họ đã xấu đi.)

  • Disappointing news travels fast.

    Tin xấu (đáng thất vọng) thường lan truyền nhanh chóng.

    "By morning, the disappointing news of the company's layoffs had already traveled fast through the entire department."

    (Đến sáng, tin tức đáng thất vọng về việc công ty sa thải nhân viên đã lan truyền nhanh chóng khắp phòng ban.)

  • It's not all disappointing news.

    Không phải mọi thứ đều là tin đáng thất vọng (vẫn còn điều tốt đẹp hoặc hy vọng).

    "Yes, the quarter's sales figures were low, but it's not all disappointing news; our new product line is showing promising growth."

    (Đúng là doanh số quý này thấp, nhưng không phải mọi thứ đều là tin đáng thất vọng; dòng sản phẩm mới của chúng ta đang cho thấy sự tăng trưởng đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappointing news

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự thất vọng.

"The test results were disappointing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappointing news".

Nghệ thuật truyền tải tin xấu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh về việc truyền tải tin tức đáng thất vọng một cách khéo léo và đồng cảm. 'Người đưa tin' thường cố gắng chọn đúng thời điểm và cách diễn đạt để giảm thiểu tác động tiêu cực, đôi khi sử dụng các 'sandwich' lời khen trước và sau tin xấu để làm dịu bớt.

Tìm 'tia hy vọng' trong hoàn cảnh khó khăn

Một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây khi đối mặt với tin tức đáng thất vọng là tìm kiếm 'silver lining' (tia hy vọng) – tức là một khía cạnh tích cực, một bài học, hoặc một cơ hội tiềm ẩn ngay cả trong tình huống tồi tệ nhất. Điều này giúp mọi người duy trì tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi sau những cú sốc.