discard everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get rid of something because it is no longer useful or wanted.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He discarded the wrapper and threw it away."
"Anh ta bóc vỏ kẹo và vứt nó đi."
-
"I think we can discard everything we've done so far and start again."
"Tôi nghĩ chúng ta có thể loại bỏ mọi thứ chúng ta đã làm cho đến nay và bắt đầu lại."
-
"The team decided to discard the original plan."
"Đội đã quyết định loại bỏ kế hoạch ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Discard” thường mang nghĩa loại bỏ một cách có chủ ý và dứt khoát. Khác với “throw away” (vứt đi) có thể mang nghĩa vứt một cách vô ý hoặc không quan trọng. “Discard” thường liên quan đến việc loại bỏ những thứ không còn giá trị sử dụng, trong khi “reject” (từ chối) liên quan đến việc không chấp nhận một đề nghị, ý tưởng, hoặc vật phẩm.
Prepositions
discard from: Loại bỏ khỏi một tập hợp, hệ thống hoặc quá trình. Ví dụ: “The company decided to discard the outdated equipment from its production line.” (Công ty quyết định loại bỏ thiết bị lỗi thời khỏi dây chuyền sản xuất của mình.)
discard as: Loại bỏ với lý do cụ thể. Ví dụ: “The editor discarded the manuscript as unsuitable.” (Biên tập viên loại bỏ bản thảo vì không phù hợp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely discard everything (vứt bỏ hoàn toàn mọi thứ)
-
reluctantly reluctantly discard everything (miễn cưỡng vứt bỏ mọi thứ)
-
carefully carefully discard everything (cẩn thận vứt bỏ mọi thứ)
-
decide to decide to discard everything (quyết định vứt bỏ mọi thứ)
-
have to have to discard everything (phải vứt bỏ mọi thứ)
-
manage to manage to discard everything (xoay sở để vứt bỏ mọi thứ)
Idioms
-
Discard everything and start fresh.
Vứt bỏ mọi thứ và bắt đầu lại từ đầu (một cách mới mẻ).
"After the bankruptcy, he had to discard everything and start fresh."
(Sau khi phá sản, anh ấy phải vứt bỏ mọi thứ và bắt đầu lại từ đầu.)
-
It's time to discard everything that no longer serves a purpose.
Đã đến lúc vứt bỏ mọi thứ không còn hữu ích/phục vụ mục đích nào nữa.
"To truly organize your life, it's time to discard everything that no longer serves a purpose."
(Để thực sự sắp xếp cuộc sống của bạn, đã đến lúc vứt bỏ mọi thứ không còn hữu ích.)
-
Be prepared to discard everything (for a cause).
Hãy chuẩn bị sẵn sàng vứt bỏ mọi thứ (vì một lý do/mục đích nào đó).
"To achieve his dream, he was prepared to discard everything else."
(Để đạt được ước mơ của mình, anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng vứt bỏ mọi thứ khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discard everything
Động từLoại bỏ cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa.
"He discarded the wrapper and threw it away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discard everything".
