discontinuous function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A function whose graph is not a continuous curve; it has breaks, jumps, or holes.
Vietnamese Meaning
Một hàm số mà đồ thị của nó không phải là một đường cong liên tục; nó có các điểm gián đoạn, bước nhảy hoặc lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Heaviside step function is a classic example of a discontinuous function."
"Hàm Heaviside là một ví dụ điển hình về hàm số gián đoạn."
-
"Understanding discontinuous functions is crucial for analyzing real-world phenomena with sudden changes."
"Hiểu các hàm số gián đoạn là rất quan trọng để phân tích các hiện tượng thực tế có sự thay đổi đột ngột."
-
"Many physical systems can be modeled using discontinuous functions."
"Nhiều hệ thống vật lý có thể được mô hình hóa bằng cách sử dụng các hàm số gián đoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | continuous | liên tục |
| Noun | continuity | sự liên tục |
| Verb | discontinue | ngừng, gián đoạn |
| Noun | discontinuation | sự ngừng, sự gián đoạn |
| Adj | functional | có chức năng, hoạt động được |
| Noun | functionality | tính năng, chức năng |
| Verb | malfunction | trục trặc, hoạt động sai |
| Noun | malfunction | sự cố, trục trặc |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, tính liên tục là một thuộc tính quan trọng của hàm số. Hàm số liên tục có thể được vẽ mà không cần nhấc bút khỏi giấy. Hàm số gián đoạn ngược lại, có các điểm mà hàm số không xác định hoặc có giá trị thay đổi đột ngột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a/an a discontinuous function (một hàm không liên tục)
-
several several discontinuous functions (nhiều hàm không liên tục)
-
piecewise a piecewise discontinuous function (một hàm gián đoạn từng khúc (liên tục trên các đoạn nhỏ nhưng có các điểm gián đoạn))
-
graph graph a discontinuous function (vẽ đồ thị một hàm không liên tục)
-
analyze analyze a discontinuous function (phân tích một hàm không liên tục)
-
define define a discontinuous function (định nghĩa một hàm không liên tục)
-
example of an example of a discontinuous function (một ví dụ về hàm không liên tục)
-
properties of properties of discontinuous functions (các tính chất của hàm không liên tục)
Idioms
-
a function with a discontinuity
một hàm có điểm gián đoạn
"The absolute value function is continuous, but its derivative is a function with a discontinuity at x=0."
(Hàm giá trị tuyệt đối liên tục, nhưng đạo hàm của nó là một hàm có điểm gián đoạn tại x=0.)
-
deal with discontinuous functions
xử lý các hàm không liên tục (trong tính toán, phân tích)
"Engineers often need to deal with discontinuous functions when modeling real-world phenomena like signal processing."
(Các kỹ sư thường cần xử lý các hàm không liên tục khi mô hình hóa các hiện tượng thực tế như xử lý tín hiệu.)
-
graph of a discontinuous function
đồ thị của một hàm không liên tục
"The graph of a discontinuous function will have a break or a jump."
(Đồ thị của một hàm không liên tục sẽ có một chỗ đứt gãy hoặc một bước nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontinuous function
danh từMột hàm số mà đồ thị của nó không phải là một đường cong liên tục; nó có các điểm gián đoạn, bước nhảy hoặc lỗ.
"The Heaviside step function is a classic example of a discontinuous function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuous function".
