(Top Banner Ad)
discontinuous function
C1
danh từ C1 Toán học

discontinuous function

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuəs ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuəs ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm số gián đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function whose graph is not a continuous curve; it has breaks, jumps, or holes.

Vietnamese Meaning

Một hàm số mà đồ thị của nó không phải là một đường cong liên tục; nó có các điểm gián đoạn, bước nhảy hoặc lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Heaviside step function is a classic example of a discontinuous function."

    "Hàm Heaviside là một ví dụ điển hình về hàm số gián đoạn."

  • "Understanding discontinuous functions is crucial for analyzing real-world phenomena with sudden changes."

    "Hiểu các hàm số gián đoạn là rất quan trọng để phân tích các hiện tượng thực tế có sự thay đổi đột ngột."

  • "Many physical systems can be modeled using discontinuous functions."

    "Nhiều hệ thống vật lý có thể được mô hình hóa bằng cách sử dụng các hàm số gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj continuous liên tục
Noun continuity sự liên tục
Verb discontinue ngừng, gián đoạn
Noun discontinuation sự ngừng, sự gián đoạn
Adj functional có chức năng, hoạt động được
Noun functionality tính năng, chức năng
Verb malfunction trục trặc, hoạt động sai
Noun malfunction sự cố, trục trặc

Antonyms

Related Words

limit (giới hạn)derivative (đạo hàm)integral (tích phân)point of discontinuity (điểm gián đoạn)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
continuus
English
discontinuous
Latin
functio
English
function
English
discontinuous function

Nguồn gốc của "discontinuous function"

Cụm từ "discontinuous function" (hàm không liên tục) là một thuật ngữ toán học hiện đại, được ghép từ hai thành phần chính. "Discontinuous" (không liên tục) bắt nguồn từ tiền tố Latin "dis-" (nghĩa là "không", "phủ định") và từ "continuus" (nghĩa là "liền mạch", "liên tiếp"). Còn "function" (hàm) có gốc từ tiếng Latin "functio", nghĩa là "sự thực hiện", "sự hoạt động". Khi kết hợp lại, nó mô tả một hàm số mà đồ thị của nó có những "chỗ đứt gãy" hoặc "nhảy vọt", không thể vẽ một nét bút liền mạch. Đây là một khái niệm quan trọng trong giải tích và các ngành khoa học khác.

Usage Note

Trong toán học, tính liên tục là một thuộc tính quan trọng của hàm số. Hàm số liên tục có thể được vẽ mà không cần nhấc bút khỏi giấy. Hàm số gián đoạn ngược lại, có các điểm mà hàm số không xác định hoặc có giá trị thay đổi đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discontinuous function
  • a/an a discontinuous function
    (một hàm không liên tục)
  • several several discontinuous functions
    (nhiều hàm không liên tục)
  • piecewise a piecewise discontinuous function
    (một hàm gián đoạn từng khúc (liên tục trên các đoạn nhỏ nhưng có các điểm gián đoạn))
Verb + discontinuous function
  • graph graph a discontinuous function
    (vẽ đồ thị một hàm không liên tục)
  • analyze analyze a discontinuous function
    (phân tích một hàm không liên tục)
  • define define a discontinuous function
    (định nghĩa một hàm không liên tục)
Noun + discontinuous function
  • example of an example of a discontinuous function
    (một ví dụ về hàm không liên tục)
  • properties of properties of discontinuous functions
    (các tính chất của hàm không liên tục)

Idioms

  • a function with a discontinuity

    một hàm có điểm gián đoạn

    "The absolute value function is continuous, but its derivative is a function with a discontinuity at x=0."

    (Hàm giá trị tuyệt đối liên tục, nhưng đạo hàm của nó là một hàm có điểm gián đoạn tại x=0.)

  • deal with discontinuous functions

    xử lý các hàm không liên tục (trong tính toán, phân tích)

    "Engineers often need to deal with discontinuous functions when modeling real-world phenomena like signal processing."

    (Các kỹ sư thường cần xử lý các hàm không liên tục khi mô hình hóa các hiện tượng thực tế như xử lý tín hiệu.)

  • graph of a discontinuous function

    đồ thị của một hàm không liên tục

    "The graph of a discontinuous function will have a break or a jump."

    (Đồ thị của một hàm không liên tục sẽ có một chỗ đứt gãy hoặc một bước nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinuous function

danh từ
Lật mặt

Một hàm số mà đồ thị của nó không phải là một đường cong liên tục; nó có các điểm gián đoạn, bước nhảy hoặc lỗ.

"The Heaviside step function is a classic example of a discontinuous function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuous function".

Ý nghĩa trong Toán học và Khoa học

Khái niệm "hàm không liên tục" (discontinuous function) là nền tảng trong giải tích toán học, đặc biệt khi nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm và tích phân. Nó thách thức trực giác về sự "mượt mà" của các đường cong, giúp chúng ta hiểu rằng không phải mọi quá trình hay hiện tượng đều diễn ra liên tục. Trong vật lý và kỹ thuật, các hàm không liên tục mô tả nhiều hiện tượng thực tế như sự thay đổi đột ngột của dòng điện, lực tác động tức thời, hay trạng thái chuyển đổi của hệ thống (ví dụ: công tắc bật/tắt). Hiểu rõ về hàm không liên tục là chìa khóa để phân tích và mô hình hóa chính xác thế giới xung quanh.

Ứng dụng trong Công nghệ số

Trong lĩnh vực công nghệ số, đặc biệt là xử lý tín hiệu và hình ảnh, các hàm không liên tục đóng vai trò quan trọng. Tín hiệu số thường được biểu diễn dưới dạng các bước nhảy rời rạc, không liên tục, phản ánh cách máy tính lưu trữ và xử lý thông tin. Ví dụ, việc lấy mẫu (sampling) một tín hiệu tương tự thành tín hiệu số tạo ra một dạng hàm gián đoạn. Việc phân tích và xử lý các hàm này giúp chúng ta phát triển các thuật toán hiệu quả cho nén dữ liệu, lọc nhiễu và nhận dạng mẫu, góp phần vào sự phát triển của công nghệ hiện đại.