(Top Banner Ad)
discount drink
A2
Cụm danh từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ, Ăn uống

discount drink

UK: /ˈdɪskaʊnt drɪŋk/ • US: /ˈdɪskaʊnt drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống giảm giá nước uống giảm giá đồ uống khuyến mãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage that is offered at a reduced price.

Vietnamese Meaning

Đồ uống được bán với giá giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are offering discount drinks during happy hour."

    "Họ đang cung cấp đồ uống giảm giá trong giờ khuyến mãi."

  • "Look out for discount drinks during the summer sale."

    "Hãy để ý đến các đồ uống giảm giá trong đợt giảm giá mùa hè."

  • "The bar had a sign advertising discount drinks."

    "Quán bar có một biển quảng cáo đồ uống giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount sự giảm giá, chiết khấu
Verb discount giảm giá, chiết khấu
Adjective discounted đã được giảm giá
Noun drinker người uống (rượu, bia...)
Noun drinking việc uống (rượu, bia...)
Adjective drinkable có thể uống được

Synonyms

reduced-price drink (đồ uống giá giảm)special offer drink (đồ uống khuyến mãi)

Antonyms

full-price drink (đồ uống giá đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
desconter
Proto-Germanic
*drenkan
Old English
drincan
English
discount
English
drink
English
discount drink

Nguồn gốc của 'discount' và 'drink'

Cụm từ 'discount drink' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Discount' (giảm giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) qua tiếng Pháp cổ 'desconter' (trừ đi). 'Drink' (đồ uống) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*drenkan' rồi tiếng Anh cổ 'drincan'. Khi kết hợp lại, 'discount drink' mô tả một loại đồ uống được bán với giá thấp hơn bình thường, thường là một phần của chương trình khuyến mãi.

Sự ra đời của 'discount drink'

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, bản thân cụm từ 'discount drink' là một phát minh khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của các chiến lược tiếp thị và quảng cáo trong ngành dịch vụ ăn uống. Nó trở nên phổ biến để chỉ các ưu đãi đồ uống đặc biệt tại các quán bar, nhà hàng hoặc quán cà phê, đặc biệt trong các khung giờ khuyến mãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi, giảm giá tại các cửa hàng, quán bar, nhà hàng. Nó chỉ rõ loại đồ uống nào đó đang được bán với giá thấp hơn so với giá thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'cheap drink' vì 'discount drink' nhấn mạnh vào việc giảm giá tạm thời, trong khi 'cheap drink' chỉ đồ uống có giá thành thấp một cách tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'discount drink'
  • get get a discount drink
    (mua/lấy một đồ uống giảm giá)
  • order order a discount drink
    (gọi một đồ uống giảm giá)
  • offer offer discount drinks
    (cung cấp/khuyến mãi đồ uống giảm giá)
  • enjoy enjoy discount drinks
    (thưởng thức đồ uống giảm giá)
Tính từ mô tả 'discount drink'
  • special special discount drink
    (đồ uống giảm giá đặc biệt)
  • happy hour happy hour discount drink
    (đồ uống giảm giá giờ vàng)
  • daily daily discount drink
    (đồ uống giảm giá hàng ngày)
Cụm danh từ với 'discount drink'
  • discount drink discount drink menu
    (thực đơn đồ uống giảm giá)
  • discount drink discount drink special
    (chương trình đồ uống giảm giá đặc biệt)
  • discount drink discount drink deals
    (các ưu đãi đồ uống giảm giá)

Idioms

  • Happy hour discount drinks

    đồ uống giảm giá giờ vàng

    "Let's meet for happy hour discount drinks tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy gặp nhau để thưởng thức đồ uống giảm giá giờ vàng nhé.)

  • Two-for-one discount drinks

    mua một tặng một đồ uống giảm giá

    "They have two-for-one discount drinks on Wednesdays."

    (Họ có chương trình mua một tặng một đồ uống giảm giá vào các ngày thứ Tư.)

  • Discount drink specials

    các ưu đãi đồ uống giảm giá đặc biệt

    "Check out their board for today's discount drink specials."

    (Hãy xem bảng thông báo của họ để biết các ưu đãi đồ uống giảm giá đặc biệt trong ngày hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discount drink

Cụm danh từ
Lật mặt

Đồ uống được bán với giá giảm.

"They are offering discount drinks during happy hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the store to buy discount drinks.
Tôi đã đến cửa hàng để mua đồ uống giảm giá.
Phủ định
I decided not to buy discount drinks because they were expired.
Tôi quyết định không mua đồ uống giảm giá vì chúng đã hết hạn.
Nghi vấn
Why did you choose to buy discount drinks instead of regular ones?
Tại sao bạn lại chọn mua đồ uống giảm giá thay vì đồ uống thông thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discount drink".

Giờ vàng (Happy Hour)

Ở các nước phương Tây, 'Happy Hour' là một truyền thống phổ biến tại các quán bar và nhà hàng, thường diễn ra vào buổi chiều muộn (sau giờ làm việc) hoặc tối. Trong khoảng thời gian này, các quán sẽ 'offer discount drinks' (cung cấp đồ uống giảm giá) để thu hút khách hàng, khuyến khích họ thư giãn, giao lưu và ở lại dùng bữa tối. Đây là một cách hiệu quả để tăng doanh thu và tạo không khí sôi động cho quán.

Chiến lược tiếp thị

'Discount drinks' là một chiến lược tiếp thị cực kỳ phổ biến trong ngành dịch vụ. Các nhà hàng, quán bar sử dụng chúng để thu hút khách hàng mới, khuyến khích khách hàng cũ quay lại, hoặc để 'upsell' (bán thêm) các mặt hàng khác như đồ ăn vặt hoặc bữa tối. Điều này tạo ra một lợi ích đôi bên: khách hàng được thưởng thức đồ uống với giá phải chăng, và doanh nghiệp có thể tăng lưu lượng khách hàng và tổng doanh thu.