discount drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ uống được bán với giá giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are offering discount drinks during happy hour."
"Họ đang cung cấp đồ uống giảm giá trong giờ khuyến mãi."
-
"Look out for discount drinks during the summer sale."
"Hãy để ý đến các đồ uống giảm giá trong đợt giảm giá mùa hè."
-
"The bar had a sign advertising discount drinks."
"Quán bar có một biển quảng cáo đồ uống giảm giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi, giảm giá tại các cửa hàng, quán bar, nhà hàng. Nó chỉ rõ loại đồ uống nào đó đang được bán với giá thấp hơn so với giá thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'cheap drink' vì 'discount drink' nhấn mạnh vào việc giảm giá tạm thời, trong khi 'cheap drink' chỉ đồ uống có giá thành thấp một cách tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a discount drink (mua/lấy một đồ uống giảm giá)
-
order order a discount drink (gọi một đồ uống giảm giá)
-
offer offer discount drinks (cung cấp/khuyến mãi đồ uống giảm giá)
-
enjoy enjoy discount drinks (thưởng thức đồ uống giảm giá)
-
special special discount drink (đồ uống giảm giá đặc biệt)
-
happy hour happy hour discount drink (đồ uống giảm giá giờ vàng)
-
daily daily discount drink (đồ uống giảm giá hàng ngày)
-
discount drink discount drink menu (thực đơn đồ uống giảm giá)
-
discount drink discount drink special (chương trình đồ uống giảm giá đặc biệt)
-
discount drink discount drink deals (các ưu đãi đồ uống giảm giá)
Idioms
-
Happy hour discount drinks
đồ uống giảm giá giờ vàng
"Let's meet for happy hour discount drinks tonight."
(Tối nay chúng ta hãy gặp nhau để thưởng thức đồ uống giảm giá giờ vàng nhé.)
-
Two-for-one discount drinks
mua một tặng một đồ uống giảm giá
"They have two-for-one discount drinks on Wednesdays."
(Họ có chương trình mua một tặng một đồ uống giảm giá vào các ngày thứ Tư.)
-
Discount drink specials
các ưu đãi đồ uống giảm giá đặc biệt
"Check out their board for today's discount drink specials."
(Hãy xem bảng thông báo của họ để biết các ưu đãi đồ uống giảm giá đặc biệt trong ngày hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discount drink
Cụm danh từĐồ uống được bán với giá giảm.
"They are offering discount drinks during happy hour."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I went to the store to buy discount drinks. |
Tôi đã đến cửa hàng để mua đồ uống giảm giá. |
| Phủ định | I decided not to buy discount drinks because they were expired. |
Tôi quyết định không mua đồ uống giảm giá vì chúng đã hết hạn. |
| Nghi vấn | Why did you choose to buy discount drinks instead of regular ones? |
Tại sao bạn lại chọn mua đồ uống giảm giá thay vì đồ uống thông thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discount drink".
