full-price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Costing the complete or standard amount; not discounted.
Vietnamese Meaning
Có giá đầy đủ hoặc tiêu chuẩn; không được giảm giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to pay full-price for the tickets because I waited until the last minute to buy them."
"Tôi đã phải trả giá đầy đủ cho vé vì tôi đã đợi đến phút cuối mới mua chúng."
-
"The item is being sold at full-price."
"Mặt hàng đó đang được bán với giá đầy đủ."
-
"She refused to pay full-price for a used car."
"Cô ấy từ chối trả giá đầy đủ cho một chiếc xe đã qua sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | full-price | ở mức giá niêm yết, không giảm giá |
| Adverb | full-price | với mức giá niêm yết, không giảm giá |
| Adjective | full-priced | được bán hoặc định giá ở mức niêm yết ban đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'full-price' dùng để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ được bán với giá gốc, không có bất kỳ chiết khấu, khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt nào. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các sản phẩm đang giảm giá hoặc được bán trong các chương trình khuyến mãi. Khác với 'discounted price' (giá chiết khấu) hay 'sale price' (giá khuyến mãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay full-price (trả giá niêm yết (không giảm giá))
-
buy buy at full-price (mua với giá niêm yết)
-
sell sell at full-price (bán với giá niêm yết)
-
charge charge full-price (tính giá niêm yết)
-
ticket full-price ticket (vé giá niêm yết)
-
item full-price item (mặt hàng giá niêm yết)
-
customer full-price customer (khách hàng trả giá niêm yết (không giảm giá))
-
product full-price product (sản phẩm giá niêm yết)
Idioms
-
pay full price for something
trả đủ giá (không được giảm giá) cho cái gì đó
"I had to pay full price for the concert tickets because I bought them last minute."
(Tôi phải trả đủ giá cho vé hòa nhạc vì tôi mua chúng vào phút chót.)
-
at full price
với giá niêm yết/đầy đủ
"Most new phones are sold at full price when they are first released."
(Hầu hết điện thoại mới được bán với giá niêm yết khi chúng mới ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-price
adjectiveCó giá đầy đủ hoặc tiêu chuẩn; không được giảm giá.
"I had to pay full-price for the tickets because I waited until the last minute to buy them."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To avoid paying full-price, I usually shop during sales. |
Để tránh trả giá đầy đủ, tôi thường mua sắm trong các đợt giảm giá. |
| Phủ định | I prefer not to pay full-price for anything if I can help it. |
Tôi thích không phải trả giá đầy đủ cho bất cứ thứ gì nếu tôi có thể giúp được. |
| Nghi vấn | Why would you want to pay full-price when there are discounts available? |
Tại sao bạn lại muốn trả giá đầy đủ khi có giảm giá? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been saving up for months, hoping to buy the dress at full-price before it sold out. |
Cô ấy đã tiết kiệm hàng tháng, hy vọng mua chiếc váy với giá đầy đủ trước khi nó bán hết. |
| Phủ định | They hadn't been expecting to pay full-price; they thought they had a discount code. |
Họ đã không mong đợi phải trả giá đầy đủ; họ nghĩ rằng họ có mã giảm giá. |
| Nghi vấn | Had he been working overtime to afford the full-price ticket to the concert? |
Anh ấy đã làm thêm giờ để có đủ tiền mua vé xem hòa nhạc với giá đầy đủ phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bought the dress at full-price. |
Cô ấy đã mua chiếc váy với giá đầy đủ. |
| Phủ định | I haven't ever paid full-price for shoes. |
Tôi chưa bao giờ trả giá đầy đủ cho giày dép. |
| Nghi vấn | Has he ever purchased anything full-price from that store? |
Anh ấy đã bao giờ mua bất cứ thứ gì với giá đầy đủ từ cửa hàng đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-price".
