(Top Banner Ad)
full-price
B1
adjective B1 Kinh tế

full-price

UK: /ˈfʊl ˌpraɪs/ • US: /ˈfʊl ˌpraɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá đầy đủ giá gốc giá niêm yết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costing the complete or standard amount; not discounted.

Vietnamese Meaning

Có giá đầy đủ hoặc tiêu chuẩn; không được giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to pay full-price for the tickets because I waited until the last minute to buy them."

    "Tôi đã phải trả giá đầy đủ cho vé vì tôi đã đợi đến phút cuối mới mua chúng."

  • "The item is being sold at full-price."

    "Mặt hàng đó đang được bán với giá đầy đủ."

  • "She refused to pay full-price for a used car."

    "Cô ấy từ chối trả giá đầy đủ cho một chiếc xe đã qua sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full-price ở mức giá niêm yết, không giảm giá
Adverb full-price với mức giá niêm yết, không giảm giá
Adjective full-priced được bán hoặc định giá ở mức niêm yết ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Middle English
ful
Modern English
full
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Modern English
price

Nguồn gốc từ ghép "full-price"

"Full-price" là một từ ghép hiện đại (xuất hiện rộng rãi từ thế kỷ 20) được tạo thành từ hai thành phần độc lập: "full" và "price". "Full" có nguồn gốc rất xa xưa từ Proto-Indo-European (PIE) *pleh₁- qua Proto-Germanic *fullaz, mang nghĩa là 'đầy đủ, trọn vẹn'. Trong khi đó, "price" đến từ tiếng Latin "pretium" (nghĩa là 'giá trị, giá cả') thông qua tiếng Pháp cổ "pris". Khi kết hợp lại, "full-price" mang ý nghĩa là 'giá đầy đủ', 'giá niêm yết ban đầu', không có bất kỳ sự giảm giá nào.

Usage Note

Tính từ 'full-price' dùng để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ được bán với giá gốc, không có bất kỳ chiết khấu, khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt nào. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các sản phẩm đang giảm giá hoặc được bán trong các chương trình khuyến mãi. Khác với 'discounted price' (giá chiết khấu) hay 'sale price' (giá khuyến mãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full-price
  • pay pay full-price
    (trả giá niêm yết (không giảm giá))
  • buy buy at full-price
    (mua với giá niêm yết)
  • sell sell at full-price
    (bán với giá niêm yết)
  • charge charge full-price
    (tính giá niêm yết)
Noun + full-price (full-price as adjective)
  • ticket full-price ticket
    (vé giá niêm yết)
  • item full-price item
    (mặt hàng giá niêm yết)
  • customer full-price customer
    (khách hàng trả giá niêm yết (không giảm giá))
  • product full-price product
    (sản phẩm giá niêm yết)

Idioms

  • pay full price for something

    trả đủ giá (không được giảm giá) cho cái gì đó

    "I had to pay full price for the concert tickets because I bought them last minute."

    (Tôi phải trả đủ giá cho vé hòa nhạc vì tôi mua chúng vào phút chót.)

  • at full price

    với giá niêm yết/đầy đủ

    "Most new phones are sold at full price when they are first released."

    (Hầu hết điện thoại mới được bán với giá niêm yết khi chúng mới ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-price

adjective
Lật mặt

Có giá đầy đủ hoặc tiêu chuẩn; không được giảm giá.

"I had to pay full-price for the tickets because I waited until the last minute to buy them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid paying full-price, I usually shop during sales.
Để tránh trả giá đầy đủ, tôi thường mua sắm trong các đợt giảm giá.
Phủ định
I prefer not to pay full-price for anything if I can help it.
Tôi thích không phải trả giá đầy đủ cho bất cứ thứ gì nếu tôi có thể giúp được.
Nghi vấn
Why would you want to pay full-price when there are discounts available?
Tại sao bạn lại muốn trả giá đầy đủ khi có giảm giá?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been saving up for months, hoping to buy the dress at full-price before it sold out.
Cô ấy đã tiết kiệm hàng tháng, hy vọng mua chiếc váy với giá đầy đủ trước khi nó bán hết.
Phủ định
They hadn't been expecting to pay full-price; they thought they had a discount code.
Họ đã không mong đợi phải trả giá đầy đủ; họ nghĩ rằng họ có mã giảm giá.
Nghi vấn
Had he been working overtime to afford the full-price ticket to the concert?
Anh ấy đã làm thêm giờ để có đủ tiền mua vé xem hòa nhạc với giá đầy đủ phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bought the dress at full-price.
Cô ấy đã mua chiếc váy với giá đầy đủ.
Phủ định
I haven't ever paid full-price for shoes.
Tôi chưa bao giờ trả giá đầy đủ cho giày dép.
Nghi vấn
Has he ever purchased anything full-price from that store?
Anh ấy đã bao giờ mua bất cứ thứ gì với giá đầy đủ từ cửa hàng đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-price".

Giá trị và Giảm giá

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, khái niệm "full-price" thường được đặt trong mối tương quan với "sale price" (giá giảm). Việc lựa chọn mua hàng với giá "full-price" có thể ngụ ý sự ủng hộ trực tiếp cho nhà sản xuất/nghệ sĩ, hoặc đơn giản là thể hiện mong muốn sở hữu sản phẩm/dịch vụ ngay lập tức mà không muốn chờ đợi các đợt giảm giá. Nó cũng phản ánh việc đánh giá cao giá trị ban đầu của sản phẩm hoặc dịch vụ, thay vì ưu tiên mức giá thấp nhất.

Sự Chấp nhận Sớm và Độc quyền

Đối với một số sản phẩm hoặc sự kiện đặc biệt (như thiết bị công nghệ mới ra mắt, vé xem buổi biểu diễn hot), việc sẵn lòng trả "full-price" thường gắn liền với những người được gọi là "early adopter" (người chấp nhận sớm) hoặc những người mong muốn trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ ngay khi chúng vừa ra mắt. Điều này có thể mang lại cảm giác độc quyền, sự tiên phong hoặc là dấu hiệu của niềm đam mê, khác với những người chọn chờ đợi để mua với giá ưu đãi hơn.