(Top Banner Ad)
original price
A2
Danh từ A2 Kinh tế

original price

UK: /əˈrɪdʒɪnəl praɪs/ • US: /əˈrɪdʒənəl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá gốc giá ban đầu giá niêm yết ban đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or first price at which something is offered for sale, before any discounts or reductions.

Vietnamese Meaning

Giá ban đầu hoặc giá đầu tiên mà một món hàng được rao bán, trước khi có bất kỳ giảm giá hoặc chiết khấu nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store advertised a 50% discount off the original price."

    "Cửa hàng quảng cáo giảm giá 50% so với giá gốc."

  • "The dress was beautiful, but the original price was too high."

    "Chiếc váy rất đẹp, nhưng giá gốc quá cao."

  • "I managed to buy the phone at half the original price during the Black Friday sale."

    "Tôi đã mua được chiếc điện thoại với giá bằng một nửa giá gốc trong đợt giảm giá Black Friday."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective original Ban đầu, nguyên bản, gốc
Noun origin Nguồn gốc, xuất xứ
Verb originate Bắt nguồn, khởi nguồn
Adverb originally Ban đầu, thoạt đầu
Noun price Giá cả
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective priceless Vô giá (rất quý giá)
Adjective pricey Đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
pretium
English
original
English
price
English
original price

Nguồn gốc của 'giá gốc'

Cụm từ 'original price' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo' (có nghĩa là 'nguồn gốc, khởi đầu'). 'Price' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (nghĩa là 'giá trị, phần thưởng'), qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi kết hợp, 'original price' mang ý nghĩa là 'giá trị ban đầu' hoặc 'giá trị khi mới ra mắt', trước khi có bất kỳ sự thay đổi hay giảm giá nào.

Usage Note

Cụm từ 'original price' thường được sử dụng để so sánh với giá đã giảm ('discounted price' hoặc 'sale price') nhằm thể hiện mức độ tiết kiệm khi mua hàng. Nó nhấn mạnh giá trị thực tế hoặc giá trị ban đầu của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original price
  • full full original price
    (giá gốc đầy đủ)
  • actual actual original price
    (giá gốc thực tế)
  • stated stated original price
    (giá gốc đã niêm yết)
Verb + original price
  • pay pay the original price
    (trả giá gốc)
  • sell sell at the original price
    (bán với giá gốc)
  • return return to the original price
    (trở lại giá gốc)
Prepositional Phrase
  • at at the original price
    (với giá gốc)
  • from a discount from the original price
    (một khoản chiết khấu từ giá gốc)

Idioms

  • back to the original price

    trở lại giá gốc (ban đầu)

    "After the sale, the item went back to its original price."

    (Sau đợt giảm giá, mặt hàng đã trở lại giá gốc của nó.)

  • below the original price

    dưới giá gốc

    "You can sometimes find items sold below the original price due to liquidation."

    (Bạn đôi khi có thể tìm thấy các mặt hàng được bán dưới giá gốc do thanh lý.)

  • at half the original price

    với một nửa giá gốc

    "I bought this vintage camera at half the original price."

    (Tôi đã mua chiếc máy ảnh cổ này với một nửa giá gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original price

Danh từ
Lật mặt

Giá ban đầu hoặc giá đầu tiên mà một món hàng được rao bán, trước khi có bất kỳ giảm giá hoặc chiết khấu nào.

"The store advertised a 50% discount off the original price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to offer a discount from the original price next week.
Họ sẽ giảm giá so với giá gốc vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to pay the original price for that dress; she'll wait for a sale.
Cô ấy sẽ không trả giá gốc cho chiếc váy đó; cô ấy sẽ đợi giảm giá.
Nghi vấn
Are you going to accept the original price, or are you going to negotiate?
Bạn định chấp nhận giá gốc hay bạn sẽ thương lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original price".

Giảm giá và Khuyến mãi

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'giá gốc' là một yếu tố quan trọng trong các chiến dịch giảm giá và khuyến mãi lớn như Black Friday hay Boxing Day. Các nhà bán lẻ thường niêm yết 'giá gốc' cao để làm nổi bật mức giảm giá, thu hút người mua cảm thấy mình đang có được một món hời lớn. Điều này tạo ra một động lực mạnh mẽ để người tiêu dùng mua hàng.

Giá trị cảm nhận và Hiệu ứng Neo giá

'Giá gốc' đóng vai trò như một 'neo' tâm lý giúp người tiêu dùng đánh giá giá trị của một sản phẩm. Khi thấy một món đồ được giảm giá từ một 'giá gốc' cao, người mua có xu hướng cảm thấy giá trị của món đồ đó cao hơn và cho rằng mình đang tiết kiệm được nhiều tiền, ngay cả khi giá gốc đã được thổi phồng hoặc không hoàn toàn phản ánh giá trị thực tế của sản phẩm.