(Top Banner Ad)
discovered
B1
Động từ (quá khứ/phân từ hai) B1 Tổng quát

discovered

UK: /dɪˈskʌvəd/ • US: /dɪˈskʌvərd/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá ra phát hiện ra tìm ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'discover': to find (something or someone) unexpectedly or while looking for something else.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và phân từ hai của 'discover': tìm thấy (điều gì đó hoặc ai đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm thứ gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists discovered a new species of beetle in the Amazon rainforest."

    "Các nhà khoa học đã khám phá ra một loài bọ cánh cứng mới trong rừng mưa Amazon."

  • "They discovered that the Earth is round."

    "Họ đã khám phá ra rằng Trái Đất hình tròn."

  • "Marie Curie discovered radium."

    "Marie Curie đã khám phá ra radium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discover khám phá, phát hiện
Noun discovery sự khám phá, sự phát hiện
Noun discoverer người khám phá, nhà thám hiểm
Adjective undiscovered chưa được khám phá, chưa được tìm thấy
Adjective discoverable có thể khám phá được, có thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operire
Latin
cooperire
Old French
descovrir
English
discover

Nguồn gốc của từ 'discover'

Từ 'discover' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descovrir', nghĩa đen là 'bỏ lớp che phủ đi' hoặc 'làm lộ ra'. Nó được ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định, bỏ đi) và 'covrir' (che phủ), mà 'covrir' lại bắt nguồn từ 'cooperire' trong tiếng Latin (nghĩa là 'che phủ hoàn toàn'). Vì vậy, khi bạn 'discover' một thứ gì đó, bạn thực chất đang 'gỡ bỏ tấm màn' để nhìn thấy nó.

Usage Note

Từ 'discovered' thường được dùng để chỉ việc tìm ra một cái gì đó mới, một sự thật, hoặc một địa điểm mà trước đây chưa ai biết đến hoặc chưa được công nhận. Nó khác với 'invent' (phát minh), vì 'discover' chỉ việc tìm ra cái đã tồn tại, còn 'invent' là tạo ra cái mới.

Prepositions

about that

'Discovered about' thường theo sau là thông tin chi tiết về khám phá. 'Discovered that' thường giới thiệu một mệnh đề về những gì đã được tìm thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discovered
  • recently recently discovered
    (mới được khám phá gần đây)
  • newly newly discovered
    (mới được tìm ra)
  • previously previously undiscovered
    (trước đây chưa từng được khám phá)
Verb + discovered
  • was was discovered
    (đã được khám phá/tìm thấy)
  • has been has been discovered
    (đã được khám phá/tìm thấy (cho đến nay))
  • can be can be discovered
    (có thể được khám phá/tìm thấy)
Adverb + discovered
  • accidentally accidentally discovered
    (vô tình được khám phá/tìm thấy)
  • unexpectedly unexpectedly discovered
    (được phát hiện bất ngờ)
  • famously famously discovered
    (được khám phá một cách nổi tiếng)

Idioms

  • to be discovered

    được phát hiện tài năng, được biết đến (thường trong ngành giải trí)

    "Many young artists dream of being discovered by a famous producer."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ mơ ước được một nhà sản xuất nổi tiếng phát hiện tài năng.)

  • a secret discovered

    một bí mật bị lộ, một điều bí mật được khám phá

    "The scandal erupted after a secret was discovered by the investigative journalists."

    (Vụ bê bối bùng nổ sau khi một bí mật được các nhà báo điều tra khám phá ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discovered

Động từ (quá khứ/phân từ hai)
Lật mặt

Quá khứ và phân từ hai của 'discover': tìm thấy (điều gì đó hoặc ai đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm thứ gì đó khác.

"Scientists discovered a new species of beetle in the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist discovered a new species of bacteria: it was found in the deep sea.
Nhà khoa học đã khám phá ra một loài vi khuẩn mới: nó được tìm thấy ở biển sâu.
Phủ định
She hadn't discovered the truth about the situation: her assumptions were incorrect.
Cô ấy đã không khám phá ra sự thật về tình huống: những giả định của cô ấy là không chính xác.
Nghi vấn
Had they discovered the hidden treasure: the map provided clear instructions?
Liệu họ đã khám phá ra kho báu ẩn giấu: bản đồ đã cung cấp những hướng dẫn rõ ràng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She discovered a hidden talent for painting last year.
Cô ấy đã phát hiện ra một tài năng hội họa tiềm ẩn vào năm ngoái.
Phủ định
Did they not discover the solution to the problem?
Họ đã không khám phá ra giải pháp cho vấn đề à?
Nghi vấn
Did the team discover any new evidence at the crime scene?
Đội đó có phát hiện ra bất kỳ bằng chứng mới nào tại hiện trường vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discovered".

Ý nghĩa của Khám phá Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, những khám phá khoa học vĩ đại thường được tôn vinh như những cột mốc quan trọng, thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới. Những người đã khám phá ra chúng thường trở thành những nhân vật lịch sử nổi tiếng và được tưởng nhớ vì đóng góp của họ cho nhân loại.

Khi 'Được Khám Phá' trở thành Ước Mơ

Trong ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phương Tây, cụm từ 'được khám phá' (to be discovered) ám chỉ việc một người có tài năng (âm nhạc, diễn xuất, v.v.) được một nhà tuyển trạch hay nhà sản xuất có ảnh hưởng nhận ra và giúp họ nổi tiếng. Đây là ước mơ của rất nhiều người trẻ muốn bước chân vào thế giới showbiz.