(Top Banner Ad)
disease-causing
C1
Tính từ C1 Y học

disease-causing

UK: /dɪˈziːzˌkɔːzɪŋ/ • US: /dɪˈziːzˌkɔːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây bệnh sinh bệnh tạo bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing disease.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây ra bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These bacteria are disease-causing agents."

    "Những vi khuẩn này là tác nhân gây bệnh."

  • "The research focused on identifying disease-causing mutations in the gene."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đột biến gây bệnh trong gen."

  • "Scientists are working to develop vaccines against disease-causing viruses."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vắc-xin chống lại các virus gây bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb cause gây ra, làm cho xảy ra
Noun cause nguyên nhân, lý do
Adjective causative có tính gây ra, nguyên nhân
Noun causer tác nhân gây ra, người gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Middle English
disese
Modern English
disease
Latin
causa
Old French
causer
Middle English
causen
Modern English
cause

Nguồn gốc của 'disease-causing'

Cụm từ 'disease-causing' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai thành tố chính: 'disease' (bệnh tật) và 'causing' (gây ra). Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang nghĩa 'sự khó chịu, phiền muộn', được ghép từ tiền tố 'des-' (không, phủ định) và 'aise' (dễ chịu, thoải mái). Nghĩa đen của 'disease' là 'không dễ chịu'. Trong khi đó, từ 'cause' (gây ra) bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', có nghĩa là 'lý do, nguyên nhân'. Khi được kết hợp lại, 'disease-causing' mô tả bất cứ điều gì có khả năng gây ra hoặc dẫn đến bệnh tật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tác nhân như vi khuẩn, virus, nấm, hoặc các yếu tố môi trường có thể dẫn đến bệnh tật. Nhấn mạnh vào khả năng gây bệnh chứ không phải chỉ đơn giản là liên quan đến bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • bacteria disease-causing bacteria
    (vi khuẩn gây bệnh)
  • virus disease-causing virus
    (vi rút gây bệnh)
  • agent disease-causing agent
    (tác nhân gây bệnh)
  • organism disease-causing organism
    (sinh vật gây bệnh)
  • pathogen disease-causing pathogen
    (mầm bệnh gây bệnh)
  • factor disease-causing factor
    (yếu tố gây bệnh)
Động từ + cụm 'disease-causing'
  • identify identify disease-causing microbes
    (xác định các vi khuẩn gây bệnh)
  • eliminate eliminate disease-causing cells
    (loại bỏ các tế bào gây bệnh)
  • prevent prevent disease-causing infections
    (ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng do tác nhân gây bệnh)

Idioms

  • disease-causing pathogens

    các mầm bệnh gây bệnh (nhấn mạnh tác nhân sinh học)

    "Researchers are working to develop new drugs against disease-causing pathogens."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển thuốc mới chống lại các mầm bệnh gây bệnh.)

  • disease-causing agents

    các tác nhân gây bệnh (khái quát hơn, bao gồm vi khuẩn, virus, hóa chất độc hại, v.v.)

    "Proper hygiene helps reduce the spread of disease-causing agents."

    (Vệ sinh đúng cách giúp giảm sự lây lan của các tác nhân gây bệnh.)

  • identify disease-causing factors

    xác định các yếu tố gây bệnh

    "It's crucial to identify disease-causing factors early for effective treatment."

    (Việc xác định sớm các yếu tố gây bệnh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease-causing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng gây ra bệnh.

"These bacteria are disease-causing agents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bacteria are disease-causing agents.
Vi khuẩn là những tác nhân gây bệnh.
Phủ định
Never have scientists been so concerned about these disease-causing viruses.
Chưa bao giờ các nhà khoa học lại lo lắng về những loại virus gây bệnh này đến vậy.
Nghi vấn
Should any disease-causing organisms be found, immediate action will be taken.
Nếu bất kỳ sinh vật gây bệnh nào được tìm thấy, hành động ngay lập tức sẽ được thực hiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease-causing".

Lý thuyết vi trùng (Germ Theory)

Trước thế kỷ 19, con người thường tin rằng bệnh tật do 'khí độc' (miasma) hoặc sự mất cân bằng trong cơ thể gây ra. Tuy nhiên, các nhà khoa học như Louis Pasteur và Robert Koch đã chứng minh rằng các sinh vật nhỏ bé không thể nhìn thấy bằng mắt thường (vi trùng, vi khuẩn) là 'tác nhân gây bệnh' (disease-causing agents). Khám phá mang tính cách mạng này đã làm thay đổi hoàn toàn y học, đặt nền tảng cho vệ sinh, tiêm chủng và các phương pháp điều trị bệnh hiện đại, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và kiểm soát các yếu tố gây bệnh.

Vệ sinh cá nhân và Y tế công cộng

Khái niệm về 'disease-causing' là trọng tâm của các nỗ lực y tế công cộng và việc khuyến khích vệ sinh cá nhân trên toàn cầu. Từ các hoạt động đơn giản như rửa tay thường xuyên, giữ môi trường sạch sẽ, đến các chương trình y tế phức tạp hơn như tiêm chủng đại trà và xử lý nước thải, tất cả đều nhằm mục đích ngăn chặn sự lây lan và tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh. Trong nhiều nền văn hóa, các nghi thức vệ sinh cũng gắn liền với sức khỏe và tôn giáo, phản ánh sự hiểu biết lâu đời về tầm quan trọng của việc phòng tránh bệnh tật.