(Top Banner Ad)
disease development
C1
Noun Phrase C1 Y học

disease development

UK: /dɪˈziːz dɪˈveləpmənt/ • US: /dɪˈziːz dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển bệnh quá trình phát triển bệnh tiến triển bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a disease progresses or advances.

Vietnamese Meaning

Quá trình một bệnh tiến triển hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the disease development is crucial for effective treatment strategies."

    "Hiểu rõ sự phát triển của bệnh là rất quan trọng đối với các chiến lược điều trị hiệu quả."

  • "Research on disease development has led to new therapeutic targets."

    "Nghiên cứu về sự phát triển của bệnh đã dẫn đến các mục tiêu điều trị mới."

  • "The scientists are studying the disease development in animal models."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phát triển của bệnh ở mô hình động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, căn bệnh
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb develop phát triển, hình thành
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển

Synonyms

Antonyms

disease remission (sự thuyên giảm bệnh)disease resolution (sự khỏi bệnh)

Related Words

disease etiology (nguyên nhân gây bệnh)disease prevention (phòng ngừa bệnh tật)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Old French
desveloper
English
disease development

Nguồn gốc của 'Disease' (Bệnh tật)

Từ 'disease' (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 12. Từ này được ghép từ tiền tố 'des-' có nghĩa là 'không, thiếu' và 'aise' nghĩa là 'sự thoải mái, sự dễ chịu'. Ban đầu, 'desaise' chỉ trạng thái 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Điều này phản ánh quan niệm rằng bệnh tật là một tình trạng gây bất tiện và khó chịu cho cơ thể.

Nguồn gốc của 'Development' (Phát triển)

Từ 'development' (sự phát triển) bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', cũng có nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ' (ví dụ, mở một cuộn giấy hoặc một vật gì đó đang được gói lại). Sau này, nghĩa của từ mở rộng để chỉ quá trình tăng trưởng, hình thành dần dần hoặc tiến hóa của một sự vật, hiện tượng theo thời gian. Khi kết hợp với 'disease', nó mô tả quá trình hình thành và tiến triển của một căn bệnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu y học, dịch tễ học và các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe để mô tả các giai đoạn và cơ chế mà một bệnh phát triển. Nó bao gồm tất cả các thay đổi về sinh lý, sinh hóa và cấu trúc xảy ra khi bệnh tiến triển từ giai đoạn khởi phát đến giai đoạn cuối.

Prepositions

in of

'Disease development in...' chỉ sự phát triển bệnh trong một quần thể, cơ quan hoặc mô cụ thể. 'Disease development of...' thường đề cập đến sự phát triển bệnh của một bệnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disease development
  • early early disease development
    (sự phát triển bệnh ở giai đoạn sớm)
  • late late disease development
    (sự phát triển bệnh ở giai đoạn muộn)
  • rapid rapid disease development
    (sự phát triển bệnh nhanh chóng)
  • slow slow disease development
    (sự phát triển bệnh chậm)
  • progressive progressive disease development
    (sự phát triển bệnh tiến triển)
Verb + disease development
  • prevent prevent disease development
    (ngăn chặn sự phát triển của bệnh)
  • halt halt disease development
    (ngừng/chặn đứng sự phát triển của bệnh)
  • monitor monitor disease development
    (theo dõi sự phát triển của bệnh)
  • study study disease development
    (nghiên cứu sự phát triển của bệnh)
  • track track disease development
    (theo dõi/truy vết sự phát triển của bệnh)
  • understand understand disease development
    (hiểu rõ sự phát triển của bệnh)

Idioms

  • early stages of disease development

    các giai đoạn sớm của sự phát triển bệnh

    "Early detection is crucial in the early stages of disease development."

    (Phát hiện sớm là rất quan trọng trong các giai đoạn ban đầu của sự phát triển bệnh.)

  • to halt/block disease development

    ngăn chặn/cản trở sự phát triển của bệnh

    "Researchers are looking for ways to halt disease development in patients."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm cách ngăn chặn sự phát triển bệnh ở bệnh nhân.)

  • understanding disease development

    sự hiểu biết về sự phát triển bệnh

    "A deeper understanding of disease development is essential for effective treatment."

    (Sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự phát triển bệnh là điều cần thiết để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease development

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình một bệnh tiến triển hoặc phát triển.

"Understanding the disease development is crucial for effective treatment strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease development".

Tầm quan trọng của phòng ngừa và phát hiện sớm

Trong các nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hiểu rõ sự phát triển của bệnh tật để phòng ngừa và phát hiện sớm thông qua các chương trình sàng lọc sức khỏe định kỳ (ví dụ: chụp X-quang tuyến vú, nội soi đại tràng, xét nghiệm máu). Niềm tin rằng việc phát hiện bệnh sớm sẽ dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn đã ăn sâu vào ý thức cộng đồng.

Nghiên cứu y học và tài trợ

Các xã hội phương Tây dành nguồn lực tài chính và trí tuệ đáng kể cho nghiên cứu y học nhằm tìm hiểu cơ chế phát triển của bệnh tật. Những nghiên cứu này thường dẫn đến các phương pháp điều trị, liệu pháp và vắc-xin mới, phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự tiến bộ khoa học và cải thiện sức khỏe cộng đồng.